F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHull City vs Queens Park Rangers

Hull City vs Queens Park Rangers

Xem thông tin Hull City vs Queens Park Rangers tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 19:30 ngày 21/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
19:30 ngày 21/02/2026
Hull City

Hull City

1 - 3
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu21/02/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4351476
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hull CityChỉ sốQueens Park Rangers
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
112Chỉ số 23113
8Chỉ số 24
38Chỉ số 2432
4Chỉ số 223
6Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Hull City

Sơ đồ 4-2-3-1
12153732027132179

Đội hình xuất phát

I.Pandur
I.Pandur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Coyle
L.Coyle#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
J.Egan
J.Egan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.McNair
P.McNair#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.J.Giles
R.J.Giles#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Hadžiahmetović
A.Hadžiahmetović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Slater
R.Slater#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Hirakawa
Y.Hirakawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Gelhardt
J.Gelhardt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Millar
L.Millar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.McBurnie
O.McBurnie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.McBurnie
O.McBurnie#22
O.McBurnie
O.McBurnie#4
O.McBurnie
O.McBurnie#23
O.McBurnie
O.McBurnie#18
O.McBurnie
O.McBurnie#12
O.McBurnie
O.McBurnie#36
O.McBurnie
O.McBurnie#5
O.McBurnie
O.McBurnie#58
O.McBurnie
O.McBurnie#26

Queens Park Rangers

Sơ đồ 4-4-2
133732718202415142622

Đội hình xuất phát

J.Walsh
J.Walsh#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ronnie·Edwards
Ronnie·Edwards#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Dunne
J.Dunne#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Mbengue
A.Mbengue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Davies
R.Davies#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Vale
H.Vale#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Madsen
N.Madsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Hayden
I.Hayden#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Saito
K.Saito#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Kolli
R.Kolli#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Kone
R.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Kone
R.Kone#6
R.Kone
R.Kone#48
R.Kone
R.Kone#23
R.Kone
R.Kone#40
R.Kone
R.Kone#30
R.Kone
R.Kone#25
R.Kone
R.Kone#21
R.Kone
R.Kone#29
R.Kone
R.Kone#28
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Queens Park RangersQueens Park Rangers3 - 2Hull CityHull City
Match #4351225 · Home #10290 · Away #10538 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Hull CityHull City1 - 2Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4146726 · Home #10538 · Away #10290 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers1 - 3Hull CityHull City
Match #4146487 · Home #10290 · Away #10538 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Hull CityHull City3 - 0Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #3940452 · Home #10538 · Away #10290 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers2 - 0Hull CityHull City
Match #3939909 · Home #10290 · Away #10538 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Hull CityHull City3 - 0Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #3758834 · Home #10538 · Away #10290 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers3 - 1Hull CityHull City
Match #3758493 · Home #10290 · Away #10538 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers1 - 1Hull CityHull City
Match #3569577 · Home #10290 · Away #10538 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Hull CityHull City0 - 3Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #3568703 · Home #10538 · Away #10290 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers1 - 2Hull CityHull City
Match #2686485 · Home #10290 · Away #10538 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hull City

Hull CityHull City0 - 4ChelseaChelsea
Match #4476658 · Home #10538 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Hull CityHull City2 - 3Bristol CityBristol City
Match #4351432 · Home #10538 · Away #10130 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Hull CityHull City0 - 0WatfordWatford
Match #4351362 · Home #10538 · Away #10022 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers0 - 1Hull CityHull City
Match #4351411 · Home #10006 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Hull CityHull City2 - 1Swansea CitySwansea City
Match #4351409 · Home #10538 · Away #11844 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Preston North EndPreston North End0 - 3Hull CityHull City
Match #4351390 · Home #10174 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
SouthamptonSouthampton1 - 2Hull CityHull City
Match #4351379 · Home #10182 · Away #10538 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Hull CityHull City0 - 0Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4462124 · Home #10538 · Away #10006 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 10, 0, 4] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 3]
Hull CityHull City0 - 1Stoke CityStoke City
Match #4351348 · Home #10538 · Away #10246 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
MiddlesbroughMiddlesbrough0 - 1Hull CityHull City
Match #4351334 · Home #10004 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Queens Park Rangers

Queens Park RangersQueens Park Rangers1 - 3Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351465 · Home #10290 · Away #10006 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Charlton AthleticCharlton Athletic0 - 0Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4351426 · Home #10179 · Away #10290 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers2 - 1Coventry CityCoventry City
Match #4351419 · Home #10290 · Away #10245 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers2 - 3WrexhamWrexham
Match #4351410 · Home #10290 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United0 - 0Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4351389 · Home #10571 · Away #10290 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Stoke CityStoke City0 - 0Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4351380 · Home #10246 · Away #10290 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
West Ham UnitedWest Ham United1 - 1Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4462142 · Home #10176 · Away #10290 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 2, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 1, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers3 - 0Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
Match #4351368 · Home #10290 · Away #10101 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers1 - 2Norwich CityNorwich City
Match #4351351 · Home #10290 · Away #10184 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion2 - 1Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4351341 · Home #10005 · Away #10290 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hull City
#11#21#30#43#58#60#70
Queens Park Rangers
#13#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K