F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIberia 1999 B vs Dinamo Tbilisi II

Iberia 1999 B vs Dinamo Tbilisi II

Xem thông tin Iberia 1999 B vs Dinamo Tbilisi II tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 14/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 14/03/2025
Iberia 1999 B

Iberia 1999 B

3 - 1
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu14/03/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4300468
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iberia 1999 BChỉ sốDinamo Tbilisi II
4Chỉ số 227
56Chỉ số 2458
4Chỉ số 24
113Chỉ số 23121
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 41
Lineup

Đội hình trận đấu

Iberia 1999 B

Sơ đồ 4-1-4-1
162526155402218201914

Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Lataria#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Labadze#40 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Goshteliani
G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Goshteliani#28
G.Goshteliani#8
G.Goshteliani#27
G.Goshteliani#17
G.Goshteliani#7
G.Goshteliani#11
G.Goshteliani#39
G.Goshteliani#1
G.Goshteliani#30

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-1-4-1
36263435131625291138

Đội hình xuất phát

p.beruashvili
p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Anang
B.Anang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
t.gobeshia
t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi meparishvili
giorgi meparishvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
George nikolaishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Adrian#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
luka bubuteishvili
luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
teimuraz odikadze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Owusu
D.Owusu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Owusu#21
D.Owusu#6
D.Owusu#41
D.Owusu#9
D.Owusu#27
D.Owusu#22
D.Owusu#19
D.Owusu#43
D.Owusu#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iberia 1999 B

SamtrediaSamtredia1 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4297809 · Home #27397 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 4Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4283009 · Home #57750 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti0 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4250355 · Home #46470 · Away #57750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 2Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4250360 · Home #57750 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4126264 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC VarketiliFC Varketili2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #3795279 · Home #60944 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 5Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #3534201 · Home #57750 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Tbilisi 20161 - 3Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #3525407 · Home #46599 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC TbilisiFC Tbilisi1 - 4Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #3523409 · Home #15429 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Shukura KobuletiFC Shukura Kobuleti
Match #3426070 · Home #57750 · Away #30317 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 1, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4297520 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4276598 · Home #32619 · Away #21801 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II3 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4073592 · Home #32619 · Away #10261 · Status #8 · H [3, 0, 1, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
ShturmiShturmi4 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4073591 · Home #60367 · Away #32619 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti1 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4073582 · Home #46470 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi
Match #4073578 · Home #32619 · Away #12979 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4073576 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 2Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4073568 · Home #32619 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4073565 · Home #13183 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 3Gagra FCGagra FC
Match #4232099 · Home #32619 · Away #21801 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iberia 1999 B
#13#21#30#41#54#60#70
Dinamo Tbilisi II
#11#20#31#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K