F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIFK Goteborg vs Levadia Tallinn

IFK Goteborg vs Levadia Tallinn

Xem thông tin IFK Goteborg vs Levadia Tallinn tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 22/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:00 ngày 22/07/2026
IFK Goteborg

IFK Goteborg

1 - 2
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu22/07/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4590863
Thống kê

Thống kê trận đấu

IFK GoteborgChỉ sốLevadia Tallinn
71Chỉ số 2445
5Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
107Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
5Chỉ số 217
4Chỉ số 32
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

IFK Goteborg

Sơ đồ 4-3-3
25184528315142997

Đội hình xuất phát

E.Bishesari
E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Eriksson
F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R·Yeboah
R·Yeboah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Bager
J.Bager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Seidu
I.Seidu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Erlingmark
A.Erlingmark#3 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
D.Kruse
D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Heintz
T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Bergmark
A.Bergmark#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
MaxFenger
MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Clemmensen
S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

S.Clemmensen
S.Clemmensen#12
S.Clemmensen
S.Clemmensen#23
S.Clemmensen
S.Clemmensen#30
S.Clemmensen
S.Clemmensen#22
S.Clemmensen
S.Clemmensen#16
S.Clemmensen#24
S.Clemmensen
S.Clemmensen#8
S.Clemmensen
S.Clemmensen#17
S.Clemmensen
S.Clemmensen#6
S.Clemmensen
S.Clemmensen#1
S.Clemmensen
S.Clemmensen#11

Levadia Tallinn

Sơ đồ 4-1-2-1-2
9923352029651136109

Đội hình xuất phát

K.A.Vallner
K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Liivak
F.Liivak#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Victory Sunday Iboro
Victory Sunday Iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.nwankwo
a.nwankwo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Saliste
J.Saliste#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Peetson
R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
M. Ainsalu
M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
João Pedro de Moura Siembarski
João Pedro de Moura Siembarski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
WendellGabriel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Tambedou
B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Tambedou
B.Tambedou#4
B.Tambedou
B.Tambedou#1
B.Tambedou
B.Tambedou#71
B.Tambedou
B.Tambedou#17
B.Tambedou#7
B.Tambedou#30
B.Tambedou
B.Tambedou#33
B.Tambedou#19
B.Tambedou
B.Tambedou#21
Đối chiếu

Phong độ gần đây của IFK Goteborg

IFK GoteborgIFK Goteborg2 - 1BrommapojkarnaBrommapojkarna
Match #4467098 · Home #10122 · Away #11575 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Malmo FFMalmo FF4 - 0IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4467092 · Home #10120 · Away #10122 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 2AIKAIK
Match #4467083 · Home #10122 · Away #10910 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 2Ham-KamHam-Kam
Match #4561706 · Home #10122 · Away #10696 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 1Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
Match #4551636 · Home #10122 · Away #10488 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Vasteras SK FKVasteras SK FK4 - 5IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4467079 · Home #10852 · Away #10122 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [5, 4, 0, 2, 3, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 1Mjallby AIFMjallby AIF
Match #4467066 · Home #10122 · Away #11393 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
OrgryteOrgryte2 - 3IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4467062 · Home #11858 · Away #10122 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg0 - 1HammarbyHammarby
Match #4467051 · Home #10122 · Away #10153 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens6 - 0IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4467041 · Home #10464 · Away #10122 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Levadia Tallinn

Levadia TallinnLevadia Tallinn5 - 0CaernarfonCaernarfon
Match #4556539 · Home #10921 · Away #10507 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
CaernarfonCaernarfon0 - 5Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4556538 · Home #10507 · Away #10921 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
Trans NarvaTrans Narva1 - 3Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4486545 · Home #22898 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn1 - 2FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486549 · Home #10921 · Away #12138 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn1 - 1Nomme JK KaljuNomme JK Kalju
Match #4486539 · Home #10921 · Away #18532 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Nomme UnitedFC Nomme United1 - 2Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4486536 · Home #24705 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 10, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 3Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4486529 · Home #12138 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Tartu JK Maag TammekaTartu JK Maag Tammeka0 - 1Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4547410 · Home #18353 · Away #10921 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus1 - 6Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4486482 · Home #21035 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 14, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1 - 3Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4486516 · Home #22179 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 1, 2, 1, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

IFK Goteborg
#11#20#31#44#55#60#70
Levadia Tallinn
#12#22#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K