F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIndy Eleven vs Lexington

Indy Eleven vs Lexington

Xem thông tin Indy Eleven vs Lexington tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:00 ngày 24/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 24/05/2026
Indy Eleven

Indy Eleven

3 - 1
Lexington

Lexington

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu24/05/2026
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4473026
Thống kê

Thống kê trận đấu

Indy ElevenChỉ sốLexington
7Chỉ số 225
0Chỉ số 240
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 231
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
67Chỉ số 2533
6Chỉ số 212
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Indy Eleven

Sơ đồ 4-2-3-1
11743714682759019

Đội hình xuất phát

E.Dick
E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Neidlinger
L.Neidlinger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Herbert
A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Craig
P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Quinn
A.Quinn#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
C.Lindley
C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Blake
J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
bruno rendon
bruno rendon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Josh O´brien
Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
loic mesanvi
loic mesanvi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Kizza
E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

E.Kizza#39
E.Kizza
E.Kizza#23
E.Kizza
E.Kizza#29
E.Kizza
E.Kizza#18
E.Kizza#21
E.Kizza
E.Kizza#20
E.Kizza
E.Kizza#10

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
1712452316630879

Đội hình xuất phát

O.Semmle
O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xavier zengue
xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Osuna
A.Osuna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Brown
J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Ferri
B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Molloy
A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
L.Blessing
L.Blessing#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Epps
M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Goodrum
P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#28
P.Goodrum#20
P.Goodrum
P.Goodrum#19
P.Goodrum
P.Goodrum#21
P.Goodrum
P.Goodrum#11
P.Goodrum
P.Goodrum#77
P.Goodrum#18
P.Goodrum
P.Goodrum#22
P.Goodrum#40
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Indy Eleven

Fort Wayne FCFort Wayne FC2 - 2Indy ElevenIndy Eleven
Match #4541362 · Home #61128 · Away #30752 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven2 - 1Sporting JaxSporting Jax
Match #4472971 · Home #30752 · Away #88175 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4472917 · Home #28719 · Away #30752 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven1 - 2OmahaOmaha
Match #4533017 · Home #30752 · Away #38711 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Birmingham LegionBirmingham Legion2 - 2Indy ElevenIndy Eleven
Match #4472948 · Home #49962 · Away #30752 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven3 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4472913 · Home #30752 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven1 - 1Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4472966 · Home #30752 · Away #23090 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven1 - 2OmahaOmaha
Match #4521433 · Home #30752 · Away #38711 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic2 - 2Indy ElevenIndy Eleven
Match #4464607 · Home #50565 · Away #30752 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven2 - 1Detroit CityDetroit City
Match #4464603 · Home #30752 · Away #26910 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington3 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4472981 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights2 - 1LexingtonLexington
Match #4472979 · Home #44995 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
LexingtonLexington4 - 2Forward Madison FCForward Madison FC
Match #4533018 · Home #74394 · Away #50901 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC0 - 0LexingtonLexington
Match #4472943 · Home #26240 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 3Rhode IslandRhode Island
Match #4472961 · Home #74394 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 1LexingtonLexington
Match #4472972 · Home #25863 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4521501 · Home #74394 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
San AntonioSan Antonio2 - 0LexingtonLexington
Match #4472916 · Home #34336 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
LexingtonLexington3 - 0Brooklyn FCBrooklyn FC
Match #4472940 · Home #74394 · Away #91973 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
LexingtonLexington9 - 0Flower City UnionFlower City Union
Match #4487442 · Home #74394 · Away #69673 · Status #8 · H [9, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Indy Eleven
#13#21#30#42#55#60#70
Lexington
#11#20#31#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K