F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủInter Milan vs Arsenal

Inter Milan vs Arsenal

Xem thông tin Inter Milan vs Arsenal tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 21/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 21/01/2026
Inter Milan

Inter Milan

1 - 3
Arsenal

Arsenal

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu21/01/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415358
Thống kê

Thống kê trận đấu

Inter MilanChỉ sốArsenal
46Chỉ số 2554
44Chỉ số 2448
88Chỉ số 23102
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
8Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Inter Milan

Sơ đồ 3-5-2
125159511237832910

Đội hình xuất phát

Y.Sommer
Y.Sommer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Akanji
M.Akanji#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
F.Acerbi
F.Acerbi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bastoni
A.Bastoni#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Henrique
L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
N.Barella
N.Barella#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
P.Zieliński
P.Zieliński#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
P.Sučić
P.Sučić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
F.Dimarco
F.Dimarco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Thuram
M.Thuram#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Martínez
L.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Martínez
L.Martínez#6
L.Martínez
L.Martínez#14
L.Martínez
L.Martínez#30
L.Martínez
L.Martínez#22
L.Martínez
L.Martínez#13
L.Martínez
L.Martínez#16
L.Martínez
L.Martínez#94
L.Martínez
L.Martínez#17
L.Martínez
L.Martínez#36
L.Martínez
L.Martínez#43
L.Martínez
L.Martínez#31
L.Martínez
L.Martínez#40

Arsenal

Sơ đồ 4-3-3
11223492336107919

Đội hình xuất phát

D.Raya
D.Raya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Timber
J.Timber#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Saliba
W.Saliba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Mosquera
C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Lewis-Skelly
M.Lewis-Skelly#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Merino
M.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Zubimendi
M.Zubimendi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Eze
E.Eze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Saka
B.Saka#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
Jesus
Jesus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Trossard
L.Trossard#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Trossard
L.Trossard#8
L.Trossard
L.Trossard#6
L.Trossard
L.Trossard#4
L.Trossard
L.Trossard#16
L.Trossard
L.Trossard#35
L.Trossard
L.Trossard#41
L.Trossard
L.Trossard#22
L.Trossard
L.Trossard#11
L.Trossard
L.Trossard#20
L.Trossard
L.Trossard#29
L.Trossard
L.Trossard#14
L.Trossard
L.Trossard#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Inter Milan

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arsenal

Nottingham ForestNottingham Forest0 - 0ArsenalArsenal
Match #4343121 · Home #10020 · Away #10215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
ChelseaChelsea2 - 3ArsenalArsenal
Match #4469501 · Home #10180 · Away #10215 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth1 - 4ArsenalArsenal
Match #4462133 · Home #10185 · Away #10215 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
ArsenalArsenal0 - 0LiverpoolLiverpool
Match #4343093 · Home #10215 · Away #10249 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Bournemouth AFCBournemouth AFC2 - 3ArsenalArsenal
Match #4343075 · Home #10115 · Away #10215 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
ArsenalArsenal4 - 1Aston VillaAston Villa
Match #4343442 · Home #10215 · Away #10411 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ArsenalArsenal2 - 1Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion
Match #4343429 · Home #10215 · Away #10012 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ArsenalArsenal1 - 1Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4448343 · Home #10215 · Away #10244 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 8] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 7]
EvertonEverton0 - 1ArsenalArsenal
Match #4343422 · Home #10250 · Away #10215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
ArsenalArsenal2 - 1Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
Match #4343408 · Home #10215 · Away #10226 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Inter Milan
#11#21#30#42#54#60#70
Arsenal
#13#22#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K