F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIR Iran vs Uzbekistan

IR Iran vs Uzbekistan

Xem thông tin IR Iran vs Uzbekistan tại FIFA World Cup qualification (AFC), bắt đầu lúc 23:00 ngày 25/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (AFC)FIFA World Cup qualification (AFC)
23:00 ngày 25/03/2025
IR Iran

IR Iran

2 - 2
Uzbekistan

Uzbekistan

Giải đấuFIFA World Cup qualification (AFC)
Ngày thi đấu25/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4146316
Thống kê

Thống kê trận đấu

IR IranChỉ sốUzbekistan
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
0Chỉ số 30
36Chỉ số 2436
12Chỉ số 229
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23105
Lineup

Đội hình trận đấu

IR Iran

Sơ đồ 4-2-3-1
121345614791020

Đội hình xuất phát

A.Beiranvand
A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hardani
S.Hardani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Kanani
H.Kanani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Khalilzadeh
S.Khalilzadeh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mohammadi
M.Mohammadi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Ezatolahi
S.Ezatolahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Ghoddos
S.Ghoddos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Jahanbakhsh
A.Jahanbakhsh#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
M.Taremi
M.Taremi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Ghayedi
M.Ghayedi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Azmoun
S.Azmoun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Azmoun
S.Azmoun#22
S.Azmoun
S.Azmoun#23
S.Azmoun
S.Azmoun#3
S.Azmoun
S.Azmoun#21
S.Azmoun
S.Azmoun#12
S.Azmoun
S.Azmoun#19
S.Azmoun
S.Azmoun#17
S.Azmoun
S.Azmoun#16
S.Azmoun
S.Azmoun#8
S.Azmoun
S.Azmoun#15
S.Azmoun
S.Azmoun#11
S.Azmoun
S.Azmoun#18

Uzbekistan

Sơ đồ 3-4-3
115253794221420

Đội hình xuất phát

U.Yusupov
U.Yusupov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
U.Eshmurodov
U.Eshmurodov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Khusanov
A.Khusanov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Ashurmatov
R.Ashurmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Khojiakbar
A.Khojiakbar#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Shukurov
O.Shukurov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Khamrobekov
O.Khamrobekov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Sayfiev
F.Sayfiev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Fayzullaev
A.Fayzullaev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Shomurodov
E.Shomurodov#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
K.Erkinov
K.Erkinov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Erkinov
K.Erkinov#10
K.Erkinov
K.Erkinov#23
K.Erkinov
K.Erkinov#12
K.Erkinov
K.Erkinov#6
K.Erkinov
K.Erkinov#21
K.Erkinov
K.Erkinov#11
K.Erkinov
K.Erkinov#8
K.Erkinov
K.Erkinov#13
K.Erkinov
K.Erkinov#19
K.Erkinov
K.Erkinov#18
K.Erkinov
K.Erkinov#17
K.Erkinov
K.Erkinov#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
QatarQatar
651016
2
KuwaitKuwait
62137
3
IndiaIndia
61235
4
AfghanistanAfghanistan
61235

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JapanJapan
660018
2
Korea DPRKorea DPR
63039
3
SyriaSyria
62137
4
MyanmarMyanmar
60151

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South KoreaSouth Korea
651016
2
ChinaChina
62228
3
ThailandThailand
62228
4
SingaporeSingapore
60151

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
OmanOman
641113
2
KyrgyzstanKyrgyzstan
632111
3
MalaysiaMalaysia
631210
4
Chinese TaipeiChinese Taipei
60060

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IR IranIR Iran
642014
2
UzbekistanUzbekistan
642014
3
TurkmenistanTurkmenistan
60242
4
Hong KongHong Kong
60242

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IraqIraq
660018
2
IndonesiaIndonesia
631210
3
VietnamVietnam
62046
4
PhilippinesPhilippines
60151

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JordanJordan
641113
2
Saudi ArabiaSaudi Arabia
641113
3
TajikistanTajikistan
62228
4
PakistanPakistan
60060

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab EmiratesUnited Arab Emirates
651016
2
BahrainBahrain
632111
3
YemenYemen
61235
4
NepalNepal
60151

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AustraliaAustralia
660018
2
PalestinePalestine
62228
3
LebanonLebanon
61326
4
BangladeshBangladesh
60151

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IR IranIR Iran
862020
2
UzbekistanUzbekistan
852117
3
United Arab EmiratesUnited Arab Emirates
841313
4
QatarQatar
831410
5
KyrgyzstanKyrgyzstan
82066
6
Korea DPRKorea DPR
80262

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South KoreaSouth Korea
844016
2
JordanJordan
834113
3
IraqIraq
833212
4
OmanOman
831410
5
PalestinePalestine
81346
6
KuwaitKuwait
80535

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JapanJapan
862020
2
AustraliaAustralia
834113
3
Saudi ArabiaSaudi Arabia
824210
4
IndonesiaIndonesia
82339
5
BahrainBahrain
81346
6
ChinaChina
82066
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của IR Iran

IR IranIR Iran2 - 0United Arab EmiratesUnited Arab Emirates
Match #4146313 · Home #14298 · Away #10583 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
KyrgyzstanKyrgyzstan2 - 3IR IranIR Iran
Match #4146311 · Home #14386 · Away #14298 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Korea DPRKorea DPR2 - 3IR IranIR Iran
Match #4146309 · Home #11266 · Away #14298 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 3, 1, 1, 2, 0, 0]
IR IranIR Iran4 - 1QatarQatar
Match #4146304 · Home #14298 · Away #11289 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
UzbekistanUzbekistan0 - 0IR IranIR Iran
Match #4146302 · Home #10582 · Away #14298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
United Arab EmiratesUnited Arab Emirates0 - 1IR IranIR Iran
Match #4146298 · Home #10583 · Away #14298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
IR IranIR Iran1 - 0KyrgyzstanKyrgyzstan
Match #4146295 · Home #14298 · Away #14386 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
IR IranIR Iran0 - 0UzbekistanUzbekistan
Match #4036343 · Home #14298 · Away #10582 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Hong KongHong Kong2 - 4IR IranIR Iran
Match #4036342 · Home #11086 · Away #14298 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
TurkmenistanTurkmenistan0 - 1IR IranIR Iran
Match #4036339 · Home #12067 · Away #14298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Uzbekistan

UzbekistanUzbekistan1 - 0KyrgyzstanKyrgyzstan
Match #4146315 · Home #10582 · Away #14386 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 12, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
UzbekistanUzbekistan0 - 0JordanJordan
Match #4276302 · Home #10582 · Away #11267 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Korea DPRKorea DPR0 - 1UzbekistanUzbekistan
Match #4146312 · Home #11266 · Away #10582 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
QatarQatar3 - 2UzbekistanUzbekistan
Match #4146307 · Home #11289 · Away #10582 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
UzbekistanUzbekistan1 - 0United Arab EmiratesUnited Arab Emirates
Match #4146305 · Home #10582 · Away #10583 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
UzbekistanUzbekistan0 - 0IR IranIR Iran
Match #4146302 · Home #10582 · Away #14298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
KyrgyzstanKyrgyzstan2 - 3UzbekistanUzbekistan
Match #4146299 · Home #14386 · Away #10582 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
UzbekistanUzbekistan1 - 0Korea DPRKorea DPR
Match #4146297 · Home #10582 · Away #11266 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
IR IranIR Iran0 - 0UzbekistanUzbekistan
Match #4036343 · Home #14298 · Away #10582 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
UzbekistanUzbekistan3 - 1TurkmenistanTurkmenistan
Match #4036341 · Home #10582 · Away #12067 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

IR Iran
#12#20#30#40#56#60#70
Uzbekistan
#12#21#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K