F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIroni Tiberias vs Hapoel Haifa

Ironi Tiberias vs Hapoel Haifa

Xem thông tin Ironi Tiberias vs Hapoel Haifa tại Israel Premier League, bắt đầu lúc 22:30 ngày 25/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Israel Premier LeagueIsrael Premier League
22:30 ngày 25/01/2025
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

1 - 1
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

Giải đấuIsrael Premier League
Ngày thi đấu25/01/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4187626
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ironi TiberiasChỉ sốHapoel Haifa
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
85Chỉ số 23110
52Chỉ số 2477
5Chỉ số 32
7Chỉ số 224
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Ironi Tiberias

Sơ đồ 5-3-2
191499372315867169

Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum
D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Wahib·Habiballa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
haroun shapso#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
O.Bačo
O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
E.Balilti
E.Balilti#15 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Matanel Tadesa
Matanel Tadesa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.AbuAkel
F.AbuAkel#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Botaka
J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Zaarura
B.Zaarura#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#11
S.Bilenkyi#21
S.Bilenkyi#17
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#5
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#18
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#90
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#72
S.Bilenkyi#60
S.Bilenkyi#13

Hapoel Haifa

Sơ đồ 4-3-3
12525125581533109

Đội hình xuất phát

Y.Gerafi
Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N. Ben Harush
N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Mayembo
F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.diba
g.diba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Biton
O.Biton#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
n.sabag
n.sabag#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Salou
D.Salou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Ferber#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
saar elkayam#33 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Hugy
D.Hugy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Diarra
T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Diarra
T.Diarra#13
T.Diarra
T.Diarra#7
T.Diarra
T.Diarra#26
T.Diarra
T.Diarra#30
T.Diarra
T.Diarra#19
T.Diarra
T.Diarra#4
T.Diarra
T.Diarra#20
T.Diarra#31
T.Diarra#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
26186258
2
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
26176357
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
26146647
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
26137646
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
26125941
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
261141137
7
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
261041234
8
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
26941331
9
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
26791030
10
Ironi TiberiasIroni Tiberias
26691127
11
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
26661424
12
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
26661423
13
Ashdod MSAshdod MS
26571422
14
Hapoel HaderaHapoel Hadera
263111220
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
742144
2
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
731341
3
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
710637
4
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
741236
5
Ashdod MSAshdod MS
734035
6
Ironi TiberiasIroni Tiberias
722335
7
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
723233
8
Hapoel HaderaHapoel Hadera
721427
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
962177
2
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
952275
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
932458
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
922554
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
932452
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
922545
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ironi Tiberias

Hapoel HaderaHapoel Hadera1 - 2Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187617 · Home #29097 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias2 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4187612 · Home #27924 · Away #10400 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC0 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187609 · Home #10267 · Away #27924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias3 - 1Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4187598 · Home #27924 · Away #13262 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias0 - 2Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv
Match #4254066 · Home #27924 · Away #12433 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem1 - 1Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187589 · Home #11680 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias0 - 0Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4187585 · Home #27924 · Away #10228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias2 - 3Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
Match #4187579 · Home #27924 · Away #11679 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187570 · Home #42884 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ashdod MSAshdod MS1 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187567 · Home #12321 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hapoel Haifa

Hapoel HaifaHapoel Haifa2 - 1Ashdod MSAshdod MS
Match #4187618 · Home #11040 · Away #12321 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Hapoel HaifaHapoel Haifa1 - 2Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv
Match #4261660 · Home #11040 · Away #12433 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Hapoel HaifaHapoel Haifa0 - 1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
Match #4187520 · Home #11040 · Away #10678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Hapoel HaifaHapoel Haifa5 - 1Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
Match #4187605 · Home #11040 · Away #10266 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem1 - 0Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4187596 · Home #12431 · Away #11040 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Hapoel HaifaHapoel Haifa1 - 1Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva
Match #4254062 · Home #11040 · Away #12528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 1, 5] · A [1, 1, 0, 1, 5, 1, 3]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh0 - 2Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4187592 · Home #42884 · Away #11040 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Hapoel HaifaHapoel Haifa3 - 0Hapoel HaderaHapoel Hadera
Match #4187582 · Home #11040 · Away #29097 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Hapoel HaifaHapoel Haifa1 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4187576 · Home #11040 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC0 - 2Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4187574 · Home #10267 · Away #11040 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ironi Tiberias
#11#21#30#45#53#60#70
Hapoel Haifa
#11#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K