F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIroni Tiberias vs Maccabi Netanya

Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya

Xem thông tin Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya tại Israel Premier League, bắt đầu lúc 23:30 ngày 03/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Israel Premier LeagueIsrael Premier League
23:30 ngày 03/01/2026
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

4 - 0
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

Giải đấuIsrael Premier League
Ngày thi đấu03/01/2026
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4353645
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ironi TiberiasChỉ sốMaccabi Netanya
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
44Chỉ số 2475
67Chỉ số 2397
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
2Chỉ số 32
3Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Ironi Tiberias

Sơ đồ 3-5-2
221744711376151999

Đội hình xuất phát

I.Sharon
I.Sharon#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
r.unger
r.unger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Sambinha
Sambinha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Joulani#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
niv gotlieb
niv gotlieb#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Keltjens
D.Keltjens#3 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Hadida
G.Hadida#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
F.AbuAkel
F.AbuAkel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
E.Balilti
E.Balilti#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
i.shviro
i.shviro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
haroun shapso#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

haroun shapso
haroun shapso#8
haroun shapso
haroun shapso#9
haroun shapso#18
haroun shapso#14
haroun shapso
haroun shapso#2
haroun shapso
haroun shapso#90
haroun shapso
haroun shapso#27
haroun shapso
haroun shapso#5
haroun shapso
haroun shapso#1

Maccabi Netanya

Sơ đồ 5-4-1
1242684721615325711

Đội hình xuất phát

tomer tzarfati
tomer tzarfati#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Cohen
A.Cohen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
K.Jaber
K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
Y.Sadeh
Y.Sadeh#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.B.Shabat
I.B.Shabat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
R.Keller
R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
B.Zaarura
B.Zaarura#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Levi
M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Mohammed
A.Mohammed#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.J.Diomande
G.J.Diomande#57 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.Harris
W.Harris#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Harris
W.Harris#18
W.Harris
W.Harris#7
W.Harris
W.Harris#9
W.Harris
W.Harris#22
W.Harris
W.Harris#77
W.Harris#12
W.Harris
W.Harris#21
W.Harris#28
W.Harris
W.Harris#83
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ironi Tiberias

Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 1Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4353639 · Home #10400 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4466678 · Home #27924 · Away #11680 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias3 - 0Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
Match #4353631 · Home #27924 · Away #10678 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0]
Hapoel HaifaHapoel Haifa2 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4353622 · Home #11040 · Away #27924 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Ashdod MSAshdod MS1 - 1Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4353620 · Home #12321 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias0 - 5Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4353609 · Home #27924 · Away #11680 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 3Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4353605 · Home #42884 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias2 - 3Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4353596 · Home #27924 · Away #13262 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4353588 · Home #12433 · Away #27924 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4353582 · Home #27924 · Away #10228 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Netanya

Maccabi NetanyaMaccabi Netanya0 - 2Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva
Match #4353640 · Home #11679 · Away #12528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
SC Bnei Jaffa OrtodoximSC Bnei Jaffa Ortodoxim0 - 6Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
Match #4466672 · Home #91022 · Away #11679 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya1 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4353633 · Home #11679 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2 - 0Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
Match #4353623 · Home #10678 · Away #11679 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Hapoel HaifaHapoel Haifa3 - 4Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
Match #4353615 · Home #11040 · Away #11679 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2 - 2Ashdod MSAshdod MS
Match #4353612 · Home #11679 · Away #12321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem4 - 2Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
Match #4353600 · Home #11680 · Away #11679 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2 - 1Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4353598 · Home #11679 · Away #42884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona1 - 2Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
Match #4353589 · Home #13262 · Away #11679 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2 - 0Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv
Match #4353584 · Home #11679 · Away #12433 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ironi Tiberias
#14#22#30#42#52#60#70
Maccabi Netanya
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K