F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủItabaiana(SE) vs Sao Bernardo

Itabaiana(SE) vs Sao Bernardo

Xem thông tin Itabaiana(SE) vs Sao Bernardo tại Brazilian Serie C, bắt đầu lúc 02:30 ngày 28/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Serie CBrazilian Serie C
02:30 ngày 28/04/2025
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

0 - 1
Sao Bernardo

Sao Bernardo

Giải đấuBrazilian Serie C
Ngày thi đấu28/04/2025
Giờ Việt Nam02:30
Mã trận đấu4298576
Thống kê

Thống kê trận đấu

Itabaiana(SE)Chỉ sốSao Bernardo
113Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2456
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 213
6Chỉ số 23
7Chỉ số 224
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
Lineup

Đội hình trận đấu

Itabaiana(SE)

30626153172014714

Đội hình xuất phát

J.B.Silva
J.B.Silva#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leilson
Leilson#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Romeu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Betao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wendel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.fabricio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexis fernandez#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
coppetti carlos#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jefferson
Jefferson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santiago gabriel#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Santiago gabriel#21
Santiago gabriel#10
Santiago gabriel
Santiago gabriel#16
Santiago gabriel#27
Santiago gabriel#28
Santiago gabriel#22
Santiago gabriel#9
Santiago gabriel#19
Santiago gabriel#44
Santiago gabriel#23
Santiago gabriel#13
Santiago gabriel#5

Sao Bernardo

17321264592521351120

Đội hình xuất phát

Romisson
Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rodolfo#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliveira junior#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrique arthur#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
forster rafael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
felipe pedro#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.pedro#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sanches hugo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Foguinho
Foguinho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
azevedo felipe#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Santos
E.Santos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Santos
E.Santos#30
E.Santos
E.Santos#22
E.Santos#33
E.Santos#5
E.Santos#14
E.Santos#19
E.Santos#77
E.Santos#26
E.Santos
E.Santos#84
E.Santos#44
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SER CaxiasSER Caxias
19121637
2
Ponte PretaPonte Preta
19113536
3
Nautico (PE)Nautico (PE)
19106336
4
Londrina PRLondrina PR
1986530
5
Sao BernardoSao Bernardo
1986530
6
Brusque FCBrusque FC
1984728
7
Guarani SPGuarani SP
1976627
8
Floresta CEFloresta CE
1976627
9
AD ConfiançaAD Confiança
1975726
10
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
1974825
11
Maringa FCMaringa FC
19510425
12
Ituano  SPItuano SP
1966724
13
Botafogo PBBotafogo PB
1965823
14
FigueirenseFigueirense
1958623
15
Anapolis FCAnapolis FC
1958623
16
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
1964922
17
Centro Sportivo AlagoanoCentro Sportivo Alagoano
1957722
18
ABC RNABC RN
19212518
19
Retro FC BrasilRetro FC Brasil
19351114
20
TombenseTombense
1928914

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Londrina PRLondrina PR
00000
2
Sao BernardoSao Bernardo
00000
3
SER CaxiasSER Caxias
00000
4
Floresta CEFloresta CE
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nautico (PE)Nautico (PE)
00000
2
Ponte PretaPonte Preta
00000
3
Guarani SPGuarani SP
00000
4
Brusque FCBrusque FC
00000
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Itabaiana(SE)

Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)3 - 2Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
Match #4298605 · Home #30214 · Away #15977 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 11, 0, 0]
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)2 - 1Nautico (PE)Nautico (PE)
Match #4298583 · Home #15977 · Away #14802 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
AD ConfiançaAD Confiança1 - 1Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
Match #4305838 · Home #11302 · Away #15977 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)1 - 2AD ConfiançaAD Confiança
Match #4305837 · Home #15977 · Away #11302 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 7, 0, 0]
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)1 - 0America SEAmerica SE
Match #4299837 · Home #15977 · Away #23667 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
America SEAmerica SE1 - 1Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
Match #4299835 · Home #23667 · Away #15977 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)2 - 0CS SergipeCS Sergipe
Match #4299395 · Home #15977 · Away #39619 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)4 - 2Barra dos Coqueiros SEBarra dos Coqueiros SE
Match #4253638 · Home #15977 · Away #48242 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 0, 0, 0]
AD ConfiançaAD Confiança0 - 0Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
Match #4253614 · Home #11302 · Away #15977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)4 - 1Dorense SEDorense SE
Match #4253630 · Home #15977 · Away #34232 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sao Bernardo

Maringa FCMaringa FC1 - 0Sao BernardoSao Bernardo
Match #4298641 · Home #31068 · Away #30534 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Sao BernardoSao Bernardo1 - 1ABC RNABC RN
Match #4298613 · Home #30534 · Away #15972 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Sao BernardoSao Bernardo0 - 3Palmeiras - SPPalmeiras - SP
Match #4293746 · Home #30534 · Away #10814 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Sao BernardoSao Bernardo1 - 3São Paulo - SPSão Paulo - SP
Match #4248120 · Home #30534 · Away #10813 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Portuguesa DesportosPortuguesa Desportos1 - 1Sao BernardoSao Bernardo
Match #4258279 · Home #13354 · Away #30534 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Sao BernardoSao Bernardo1 - 0Guarani SPGuarani SP
Match #4248131 · Home #30534 · Away #12063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
NoroesteNoroeste2 - 3Sao BernardoSao Bernardo
Match #4248112 · Home #21946 · Away #30534 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 7, 0, 0]
Corinthians - SPCorinthians - SP2 - 0Sao BernardoSao Bernardo
Match #4248096 · Home #10496 · Away #30534 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Sao BernardoSao Bernardo1 - 1Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
Match #4248125 · Home #30534 · Away #25502 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Inter de LimeiraInter de Limeira1 - 2Sao BernardoSao Bernardo
Match #4248085 · Home #13353 · Away #30534 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 6, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Itabaiana(SE)
#10#20#30#42#56#60#70
Sao Bernardo
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K