F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủItaly U19 vs Moldova U19

Italy U19 vs Moldova U19

Xem thông tin Italy U19 vs Moldova U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 21:00 ngày 12/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
21:00 ngày 12/11/2025
Italy U19

Italy U19

8 - 0
Moldova U19

Moldova U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu12/11/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4439045
Thống kê

Thống kê trận đấu

Italy U19Chỉ sốMoldova U19
56Chỉ số 2413
3Chỉ số 220
65Chỉ số 2535
93Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
10Chỉ số 210
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Italy U19

Sơ đồ 4-3-3
1414153781091911

Đội hình xuất phát

A.Nunziante
A.Nunziante#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Nardin
F.Nardin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Natali
A.Natali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Maffesoli
M.Maffesoli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Cocchi
M.Cocchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Coletta
F.Coletta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Sala
E.Sala#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Alessandro ciardi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Mosconi
M.Mosconi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
jamal iddrissou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Cacciamani
A.Cacciamani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Cacciamani
A.Cacciamani#5
A.Cacciamani
A.Cacciamani#18
A.Cacciamani#6
A.Cacciamani#17
A.Cacciamani
A.Cacciamani#2
A.Cacciamani#13
A.Cacciamani
A.Cacciamani#20
A.Cacciamani
A.Cacciamani#16
A.Cacciamani
A.Cacciamani#12

Moldova U19

Sơ đồ 4-3-3
1225437201819911

Đội hình xuất phát

M.Marandici#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nichita lipcan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
daniel tonica#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
David dimitrisin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Danil dimitrisin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Bejenaru#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
bulmaga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Mosneagu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
alexandru betivu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Mihai sava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Nichita caragheorghe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Nichita caragheorghe#17
Nichita caragheorghe#16
Nichita caragheorghe#15
Nichita caragheorghe#10
Nichita caragheorghe#8
Nichita caragheorghe#1
Nichita caragheorghe
Nichita caragheorghe#6
Nichita caragheorghe#13
Nichita caragheorghe#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
11003
2
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
11003
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
10010
4
Cyprus U19Cyprus U19
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
11003
2
Hungary U19Hungary U19
10101
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
10101
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
22006
2
Turkiye U19Turkiye U19
11003
3
Belarus U19Belarus U19
10010
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Israel U19Israel U19
30212
4
Luxembourg U19Luxembourg U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
22006
2
Slovakia U19Slovakia U19
11003
3
Albania U19Albania U19
10010
4
Montenegro  U19Montenegro U19
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Croatia U19Croatia U19
22006
2
Serbia U19Serbia U19
11003
3
Georgia U19Georgia U19
10010
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
11003
2
Romania U19Romania U19
11003
3
Iceland U19Iceland U19
21013
4
Andorra U19Andorra U19
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
22006
2
Scotland U19Scotland U19
10101
3
Latvia U19Latvia U19
20111
4
Lithuania U19Lithuania U19
10010

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
22006
2
Italy U19Italy U19
11003
3
Bosnia U19Bosnia U19
10010
4
Moldova U19Moldova U19
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
22006
2
Denmark U19Denmark U19
11003
3
Sweden U19Sweden U19
10010
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
11003
2
Portugal U19Portugal U19
10101
3
Estonia U19Estonia U19
10101
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
10010

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Norway U19Norway U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
21104
2
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
11003
3
Malta U19Malta U19
20111
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Italy U19

Italy U19Italy U191 - 0Scotland U19Scotland U19
Match #4442041 · Home #15552 · Away #14338 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Italy U19Italy U191 - 1Scotland U19Scotland U19
Match #4440419 · Home #15552 · Away #14338 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Italy U19Italy U192 - 1Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4422849 · Home #15552 · Away #12879 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Germany U19Germany U193 - 1Italy U19Italy U19
Match #4420903 · Home #15186 · Away #15552 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Croatia U19Croatia U190 - 0Italy U19Italy U19
Match #4420558 · Home #15476 · Away #15552 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Italy U19Italy U191 - 1Albania U19Albania U19
Match #4397864 · Home #15552 · Away #17277 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Italy U19Italy U194 - 1Albania U19Albania U19
Match #4396614 · Home #15552 · Away #17277 · Status #8 · H [4, 3, 0, 4, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
France U19France U190 - 2Italy U19Italy U19
Match #4249640 · Home #12136 · Away #15552 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Italy U19Italy U192 - 2Spain U19Spain U19
Match #4249639 · Home #15552 · Away #21369 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Italy U19Italy U191 - 1Latvia U19Latvia U19
Match #4249636 · Home #15552 · Away #22546 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 14, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Moldova U19

Moldova U19Moldova U190 - 2Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4442234 · Home #19002 · Away #16531 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Moldova U19Moldova U191 - 0Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4441699 · Home #19002 · Away #16531 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Moldova U19Moldova U193 - 4Kosovo U19Kosovo U19
Match #4420883 · Home #19002 · Away #43148 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Albania U19Albania U190 - 1Moldova U19Moldova U19
Match #4420778 · Home #17277 · Away #19002 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Moldova U20Moldova U202 - 3Moldova U19Moldova U19
Match #4338367 · Home #13909 · Away #19002 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Moldova U19Moldova U191 - 0Armenia U19Armenia U19
Match #4337865 · Home #19002 · Away #15188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Moldova U19Moldova U192 - 1Georgia U19Georgia U19
Match #4337718 · Home #19002 · Away #21293 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Azerbaijan U19Azerbaijan U191 - 4Moldova U19Moldova U19
Match #4307843 · Home #17262 · Away #19002 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Azerbaijan U19Azerbaijan U190 - 0Moldova U19Moldova U19
Match #4306668 · Home #17262 · Away #19002 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Moldova U19Moldova U192 - 2Azerbaijan U19Azerbaijan U19
Match #4226103 · Home #19002 · Away #17262 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Italy U19
#18#24#30#40#58#60#70
Moldova U19
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K