F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJDFS Alberts vs Riga FC II

JDFS Alberts vs Riga FC II

Xem thông tin JDFS Alberts vs Riga FC II tại Latvian 1.Liga, bắt đầu lúc 18:00 ngày 18/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian 1.LigaLatvian 1.Liga
18:00 ngày 18/04/2025
JDFS Alberts

JDFS Alberts

4 - 0
Riga FC II

Riga FC II

Giải đấuLatvian 1.Liga
Ngày thi đấu18/04/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4318097
Thống kê

Thống kê trận đấu

JDFS AlbertsChỉ sốRiga FC II
2Chỉ số 33
105Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 23
8Chỉ số 227
89Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
10Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

JDFS Alberts

4112083951423971

Đội hình xuất phát

R.Aditajs#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.pirktins#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marusii#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.maksimovs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janis kalpaks#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Indrans
D.Indrans#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Andersons
K.Andersons#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markus prohorenkovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristians prieditis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.viksna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Malins
G.Malins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

G.Malins#37
G.Malins#3
G.Malins#10
G.Malins#2
G.Malins#30
G.Malins#25
G.Malins#21

Riga FC II

162819513915221417

Đội hình xuất phát

marcis kazainis#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ralfs zemitis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandrs vorobjovs#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ratmirs trifonovs#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonids sindlers#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rauls ozolins#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deniss nazarovs#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ralfs muiznieks#15 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
luka lanskis#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deniss kalinovs#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hugo bekeris#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

hugo bekeris#7
hugo bekeris#6
hugo bekeris#10
hugo bekeris#21
hugo bekeris#11
hugo bekeris#1
hugo bekeris#18
hugo bekeris#20
hugo bekeris#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ogre UnitedOgre United
23164352
2
Beitar Riga MarinersBeitar Riga Mariners
23164352
3
JDFS AlbertsJDFS Alberts
24157252
4
JFK VentspilsJFK Ventspils
241010440
5
Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II
23107637
6
Skanstes SKSkanstes SK
24107737
7
Rezekne/BJSSRezekne/BJSS
2386930
8
Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
23851029
9
MarupeMarupe
23921229
10
FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS
23821326
11
Tukums-2000 IITukums-2000 II
24621620
12
Riga FC IIRiga FC II
23461318
13
OlaineOlaine
23531518
14
AugsdaugavaAugsdaugava
23351514
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JDFS Alberts

JDFS AlbertsJDFS Alberts8 - 1Rezekne/BJSSRezekne/BJSS
Match #4315243 · Home #23019 · Away #23067 · Status #8 · H [8, 6, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II0 - 2JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4312082 · Home #69790 · Away #23019 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts2 - 1FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS
Match #4309018 · Home #23019 · Away #23018 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts0 - 2GrobinaGrobina
Match #4242530 · Home #23019 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 7, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 3JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4242417 · Home #27993 · Away #23019 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 12, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
OlaineOlaine3 - 2JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4106309 · Home #33554 · Away #23019 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Valmieras FK IIValmieras FK II2 - 0JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4106308 · Home #69787 · Away #23019 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 11, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts2 - 0JFK VentspilsJFK Ventspils
Match #4106295 · Home #23019 · Away #10227 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts4 - 1Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4106293 · Home #23019 · Away #69789 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts3 - 0Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II
Match #4106285 · Home #23019 · Away #69790 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC II

Riga FC IIRiga FC II2 - 2Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II
Match #4315822 · Home #69788 · Away #69790 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS5 - 1Riga FC IIRiga FC II
Match #4312538 · Home #23018 · Away #69788 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II1 - 1Beitar Riga MarinersBeitar Riga Mariners
Match #4309054 · Home #69788 · Away #83399 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II2 - 1MarupeMarupe
Match #4106311 · Home #69788 · Away #26544 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS0 - 3Riga FC IIRiga FC II
Match #4106303 · Home #23018 · Away #69788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II4 - 0OlaineOlaine
Match #4106298 · Home #69788 · Away #33554 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Valmieras FK IIValmieras FK II2 - 2Riga FC IIRiga FC II
Match #4106288 · Home #69787 · Away #69788 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II0 - 0JFK VentspilsJFK Ventspils
Match #4106287 · Home #69788 · Away #10227 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II9 - 0Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4106274 · Home #69788 · Away #69789 · Status #8 · H [9, 3, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II1 - 1Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II
Match #4106271 · Home #69788 · Away #69790 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JDFS Alberts
#14#22#30#42#56#60#70
Riga FC II
#10#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K