F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJelgava vs FK Liepaja

Jelgava vs FK Liepaja

Xem thông tin Jelgava vs FK Liepaja tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 30/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
22:00 ngày 30/05/2025
Jelgava

Jelgava

0 - 1
FK Liepaja

FK Liepaja

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu30/05/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4290333
Thống kê

Thống kê trận đấu

JelgavaChỉ sốFK Liepaja
11Chỉ số 228
0Chỉ số 40
0Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 21
60Chỉ số 2442
98Chỉ số 2388
Lineup

Đội hình trận đấu

Jelgava

Sơ đồ 5-4-1
11545172610691920

Đội hình xuất phát

A.Dvorak
A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Ullman
O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R. Veips
R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
kristers alekseiciks
kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.yuzvak
a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
victor promise#26 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Penkevics
K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
r.becers
r.becers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Petersons
A.Petersons#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kingsley emenike#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

kingsley emenike#18
kingsley emenike
kingsley emenike#22
kingsley emenike#11
kingsley emenike#23
kingsley emenike#14
kingsley emenike
kingsley emenike#7
kingsley emenike
kingsley emenike#16
kingsley emenike
kingsley emenike#12
kingsley emenike#8

FK Liepaja

Sơ đồ 4-4-2
1235267238222811917

Đội hình xuất phát

D.Petković
D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Sorokins
V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
v.isajevs
v.isajevs#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Babic
A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Iljins
K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Traoré
Traoré#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Purtić
S.Purtić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.korobenko
a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Diaw
M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
oloko joseph ede
oloko joseph ede#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Melnis
B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Melnis
B.Melnis#6
B.Melnis
B.Melnis#55
B.Melnis
B.Melnis#70
B.Melnis
B.Melnis#24
B.Melnis
B.Melnis#18
B.Melnis
B.Melnis#44
B.Melnis#1
B.Melnis
B.Melnis#7
B.Melnis#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jelgava

BFC DaugavpilsBFC Daugavpils1 - 0JelgavaJelgava
Match #4290329 · Home #25763 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Super NovaSuper Nova0 - 0JelgavaJelgava
Match #4290326 · Home #26539 · Away #17260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
JelgavaJelgava3 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290319 · Home #17260 · Away #27598 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0JelgavaJelgava
Match #4290314 · Home #33141 · Away #17260 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
JelgavaJelgava2 - 2Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290308 · Home #17260 · Away #27727 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
JelgavaJelgava1 - 0GrobinaGrobina
Match #4290302 · Home #17260 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
JelgavaJelgava2 - 1Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290297 · Home #17260 · Away #30028 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga0 - 0JelgavaJelgava
Match #4290292 · Home #27611 · Away #17260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja1 - 0JelgavaJelgava
Match #4290289 · Home #10230 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
JelgavaJelgava4 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290285 · Home #17260 · Away #25763 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Liepaja

FK LiepajaFK Liepaja0 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290328 · Home #10230 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290322 · Home #33141 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 1Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290318 · Home #10230 · Away #27727 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290313 · Home #27993 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 10, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20002 - 2FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290311 · Home #30028 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga2 - 4FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290306 · Home #27611 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 2Super NovaSuper Nova
Match #4290299 · Home #10230 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils4 - 2FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290294 · Home #25763 · Away #10230 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja1 - 0JelgavaJelgava
Match #4290289 · Home #10230 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga3 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290283 · Home #27598 · Away #10230 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Jelgava
#10#20#30#42#54#60#70
FK Liepaja
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K