F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJKT Tanzania vs Azam

JKT Tanzania vs Azam

Xem thông tin JKT Tanzania vs Azam tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 01/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
22:00 ngày 01/10/2025
JKT Tanzania

JKT Tanzania

1 - 1
Azam

Azam

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu01/10/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4435829
Thống kê

Thống kê trận đấu

JKT TanzaniaChỉ sốAzam
57Chỉ số 2462
3Chỉ số 34
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
93Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

JKT Tanzania

5141422629212412431128

Đội hình xuất phát

paul peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paschal#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.david#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulrahim bausi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bakari#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramadhan chalamanda
ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ramadhan chalamanda#0
ramadhan chalamanda#0
ramadhan chalamanda#0
ramadhan chalamanda#0
ramadhan chalamanda#0
ramadhan chalamanda#0
ramadhan chalamanda#0
ramadhan chalamanda#0
ramadhan chalamanda#0
ramadhan chalamanda#0

Azam

213241083045169

Đội hình xuất phát

B.Zayd#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.fuentes
Y.fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Baraket hmidi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kanoute
S.Kanoute#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bola jephte kitambala#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zouzou landry#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mwaikenda
L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.issa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Toto#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sopu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

sopu#0
sopu#0
sopu#0
sopu#0
sopu
sopu#0
sopu#0
sopu#0
sopu#0
sopu#0
sopu#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

Coastal UnionCoastal Union1 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4431128 · Home #47981 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4429003 · Home #60913 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204984 · Home #60913 · Away #48209 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204999 · Home #51748 · Away #48209 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4332693 · Home #14473 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania3 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4205058 · Home #48209 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 1Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4204943 · Home #48209 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204995 · Home #37260 · Away #48209 · Status #13 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania3 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4319007 · Home #48209 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania2 - 2Namungo FCNamungo FC
Match #4205000 · Home #48209 · Away #53995 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azam

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JKT Tanzania
#11#20#30#43#52#60#70
Azam
#11#21#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K