F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKAA Gent vs Anderlecht

KAA Gent vs Anderlecht

Xem thông tin KAA Gent vs Anderlecht tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 03/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
00:30 ngày 03/02/2025
KAA Gent

KAA Gent

1 - 0
Anderlecht

Anderlecht

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu03/02/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4136410
Thống kê

Thống kê trận đấu

KAA GentChỉ sốAnderlecht
103Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
9Chỉ số 26
55Chỉ số 2450
3Chỉ số 213
3Chỉ số 34
46Chỉ số 2554
9Chỉ số 227
1Chỉ số 41
Lineup

Đội hình trận đấu

KAA Gent

Sơ đồ 3-5-2
3313423185151631417

Đội hình xuất phát

D.Roef
D.Roef#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Mitrović
S.Mitrović#13 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
T.Watanabe
T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Torunarigha
J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Samoise
M.Samoise#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
L.Lopes
L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Ito
A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.D.Knieper
M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Brown
A.Brown#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Vanzier
D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Hjulsager
A.Hjulsager#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Hjulsager
A.Hjulsager#11
A.Hjulsager
A.Hjulsager#29
A.Hjulsager
A.Hjulsager#24
A.Hjulsager
A.Hjulsager#9
A.Hjulsager
A.Hjulsager#8
A.Hjulsager
A.Hjulsager#6
A.Hjulsager
A.Hjulsager#12
A.Hjulsager
A.Hjulsager#20
A.Hjulsager
A.Hjulsager#30

Anderlecht

Sơ đồ 4-3-3
16543435103229834221

Đội hình xuất phát

M.Kikkenborg
M.Kikkenborg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Sardella
K.Sardella#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Adryelson
Adryelson#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Hey
L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ndiaye
M.Ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Verschaeren
Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
L.Dendoncker
L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Stroeykens
M.Stroeykens#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Degreef
T.Degreef#83 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Goto
K.Goto#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Huerta
C.Huerta#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Huerta
C.Huerta#4
C.Huerta
C.Huerta#20
C.Huerta
C.Huerta#63
C.Huerta
C.Huerta#23
C.Huerta
C.Huerta#79
C.Huerta
C.Huerta#17
C.Huerta
C.Huerta#11
C.Huerta
C.Huerta#6
C.Huerta
C.Huerta#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing GenkRacing Genk
30215468
2
Club BruggeClub Brugge
30178559
3
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
301510555
4
AnderlechtAnderlecht
30156951
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
301210846
6
KAA GentKAA Gent
301112745
7
Standard LiegeStandard Liege
301091139
8
KV MechelenKV Mechelen
301081238
9
KVC WesterloKVC Westerlo
301071337
10
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
301071337
11
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
30813937
12
FCV Dender EHFCV Dender EH
30881432
13
Cercle BruggeCercle Brugge
307111232
14
Sint-TruidenseSint-Truidense
307101331
15
KV KortrijkKV Kortrijk
30751826
16
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
30391818
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
953137
2
KVC WesterloKVC Westerlo
934232
3
KV MechelenKV Mechelen
925230
4
FCV Dender EHFCV Dender EH
933328
5
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
915327
6
Standard LiegeStandard Liege
906326
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sint-TruidenseSint-Truidense
631241
2
Cercle BruggeCercle Brugge
621339
3
KV KortrijkKV Kortrijk
632137
4
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
620424
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
981053
2
Club BruggeClub Brugge
971152
3
Racing GenkRacing Genk
931544
4
AnderlechtAnderlecht
931536
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
922531
6
KAA GentKAA Gent
910826
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KAA Gent

Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven0 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4136393 · Home #11264 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
KAA GentKAA Gent1 - 1RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4136375 · Home #10212 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4136361 · Home #13661 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
KAA GentKAA Gent1 - 3Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4136343 · Home #10212 · Away #15323 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege0 - 1KAA GentKAA Gent
Match #4136333 · Home #10241 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4206143 · Home #11001 · Away #10212 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
KAA GentKAA Gent1 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4136309 · Home #10212 · Away #10053 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
KAA GentKAA Gent3 - 0Backa TopolaBacka Topola
Match #4206130 · Home #10212 · Away #39874 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
KAA GentKAA Gent2 - 0Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4136299 · Home #10212 · Away #10294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise3 - 2KAA GentKAA Gent
Match #4241397 · Home #15323 · Away #10212 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Anderlecht

AnderlechtAnderlecht3 - 4TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
Match #4205834 · Home #10293 · Away #10322 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht4 - 1KV MechelenKV Mechelen
Match #4136385 · Home #10293 · Away #11627 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň2 - 0AnderlechtAnderlecht
Match #4205936 · Home #12143 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk0 - 2AnderlechtAnderlecht
Match #4136377 · Home #10342 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 0Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4262069 · Home #10293 · Away #16451 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht0 - 3Club BruggeClub Brugge
Match #4136353 · Home #10293 · Away #10049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk0 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4250100 · Home #24289 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht2 - 3FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136337 · Home #10293 · Away #13661 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk2 - 0AnderlechtAnderlecht
Match #4136329 · Home #10240 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense0 - 2AnderlechtAnderlecht
Match #4136319 · Home #10294 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KAA Gent
#11#21#31#43#59#60#70
Anderlecht
#10#20#31#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K