F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKahraba Ismailia vs Ittihad Alexandria SC

Kahraba Ismailia vs Ittihad Alexandria SC

Xem thông tin Kahraba Ismailia vs Ittihad Alexandria SC tại Egyptian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 09/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Egyptian Premier LeagueEgyptian Premier League
22:00 ngày 09/04/2026
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

1 - 1
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

Giải đấuEgyptian Premier League
Ngày thi đấu09/04/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4515579
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kahraba IsmailiaChỉ sốIttihad Alexandria SC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
3Chỉ số 215
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2471
4Chỉ số 227
38Chỉ số 2562
79Chỉ số 2395
2Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Kahraba Ismailia

Sơ đồ 4-2-3-1
3124228828207251211

Đội hình xuất phát

A.Gabry
A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.Yehia
K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
IbrahimAwad
IbrahimAwad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Sheta
A.Sheta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Namgbema
L.Namgbema#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Aka
S.Aka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Seif Al Agouz
Seif Al Agouz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
MostafaAbdelRahimKoshary
MostafaAbdelRahimKoshary#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Mohamed Said
Mohamed Said#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Ngwem
J.Ngwem#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.E.Said
O.E.Said#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

O.E.Said
O.E.Said#13
O.E.Said
O.E.Said#29
O.E.Said
O.E.Said#10
O.E.Said
O.E.Said#8
O.E.Said
O.E.Said#5
O.E.Said
O.E.Said#30
O.E.Said
O.E.Said#16
O.E.Said
O.E.Said#3
O.E.Said
O.E.Said#14

Ittihad Alexandria SC

Sơ đồ 4-4-2
16222445272313171810

Đội hình xuất phát

M.Genesh
M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Body
Body#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
AbdelRahmanGouda
AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.A.Eldin
M.A.Eldin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ibrahim
M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.R.Magdi
A.R.Magdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Isaac Johnson Saviour
Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Toni
M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.E.Deeb
K.E.Deeb#17 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
J.Ebuka
J.Ebuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.MagdyAfsha
M.MagdyAfsha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.MagdyAfsha
M.MagdyAfsha#1
M.MagdyAfsha
M.MagdyAfsha#6
M.MagdyAfsha
M.MagdyAfsha#90
M.MagdyAfsha
M.MagdyAfsha#14
M.MagdyAfsha
M.MagdyAfsha#41
M.MagdyAfsha
M.MagdyAfsha#15
M.MagdyAfsha
M.MagdyAfsha#9
M.MagdyAfsha
M.MagdyAfsha#25
M.MagdyAfsha
M.MagdyAfsha#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ceramica Cleopatra FCCeramica Cleopatra FC
1282226
2
Al Ahly FCAl Ahly FC
1265123
3
Zamalek SCZamalek SC
1264222
4
Pyramids FCPyramids FC
962120
5
Al MasryAl Masry
1255220
6
Wadi Degla SCWadi Degla SC
1254319
7
EnppiEnppi
1146118
8
Ghazl El MahallahGhazl El Mahallah
13210116
9
ZED FCZED FC
1244416
10
Modern Sport FCModern Sport FC
1244416
11
Bank El AhlyBank El Ahly
1136215
12
Smouha SCSmouha SC
1136215
13
PetrojetPetrojet
1236315
14
El GounahEl Gounah
1236315
15
Haras El HodoodHaras El Hodood
1133512
16
PharcoPharco
1226412
17
Ismaily SCIsmaily SC
1331910
18
Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish
1324710
19
El Mokawloon El ArabEl Mokawloon El Arab
121659
20
Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC
122288
21
Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia
122288
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia

Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia0 - 0PetrojetPetrojet
Match #4515573 · Home #31945 · Away #18047 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 10, 0, 0]
Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia1 - 1Modern Sport FCModern Sport FC
Match #4515567 · Home #31945 · Away #43149 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia1 - 2EnppiEnppi
Match #4399304 · Home #31945 · Away #23009 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
PharcoPharco0 - 2Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia
Match #4399294 · Home #39312 · Away #31945 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia2 - 2Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish
Match #4399277 · Home #31945 · Away #16359 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Modern Sport FCModern Sport FC1 - 1Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia
Match #4399268 · Home #43149 · Away #31945 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia2 - 5Zamalek SCZamalek SC
Match #4399259 · Home #31945 · Away #14430 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Haras El HodoodHaras El Hodood1 - 2Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia
Match #4399245 · Home #15572 · Away #31945 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
ZED FCZED FC1 - 2Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia
Match #4435705 · Home #59443 · Away #31945 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia1 - 1Al MasryAl Masry
Match #4435700 · Home #31945 · Away #17208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC

El GounahEl Gounah0 - 0Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC
Match #4515569 · Home #22801 · Away #14809 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC1 - 1PharcoPharco
Match #4515566 · Home #14809 · Away #39312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Zamalek SCZamalek SC1 - 0Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC
Match #4399302 · Home #14430 · Away #14809 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC2 - 0Ghazl El MahallahGhazl El Mahallah
Match #4399292 · Home #14809 · Away #13149 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
PetrojetPetrojet1 - 0Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC
Match #4399285 · Home #18047 · Away #14809 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC1 - 0Smouha SCSmouha SC
Match #4399266 · Home #14809 · Away #30467 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish0 - 1Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC
Match #4399264 · Home #16359 · Away #14809 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC2 - 0Haras El HodoodHaras El Hodood
Match #4399254 · Home #14809 · Away #15572 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ceramica Cleopatra FCCeramica Cleopatra FC3 - 1Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC
Match #4399241 · Home #43353 · Away #14809 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Haras El HodoodHaras El Hodood0 - 0Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC
Match #4435704 · Home #15572 · Away #14809 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kahraba Ismailia
#11#20#30#43#56#60#70
Ittihad Alexandria SC
#11#20#30#42#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K