F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKamatamare Sanuki vs Tochigi SC

Kamatamare Sanuki vs Tochigi SC

Xem thông tin Kamatamare Sanuki vs Tochigi SC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 12/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
16:00 ngày 12/07/2025
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

4 - 1
Tochigi SC

Tochigi SC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu12/07/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4257334
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kamatamare SanukiChỉ sốTochigi SC
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
77Chỉ số 2394
50Chỉ số 2451
7Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Kamatamare Sanuki

Sơ đồ 3-4-2-1
41443993361555509010

Đội hình xuất phát

M.Iida
M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Hayashida
K.Hayashida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Ibayashi
A.Ibayashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Tsukegi
Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
S.Kawakami
S.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Hasegawa
H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Iwamoto
K.Iwamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Fujii
Y.Fujii#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Taiga Kimoto
Taiga Kimoto#50 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Goto
Y.Goto#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Kawanishi
S.Kawanishi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Kawanishi
S.Kawanishi#96
S.Kawanishi
S.Kawanishi#24
S.Kawanishi
S.Kawanishi#1
S.Kawanishi
S.Kawanishi#14
S.Kawanishi
S.Kawanishi#23
S.Kawanishi
S.Kawanishi#13
S.Kawanishi
S.Kawanishi#17
S.Kawanishi
S.Kawanishi#22
S.Kawanishi
S.Kawanishi#35

Tochigi SC

Sơ đồ 3-4-2-1
1340252277418811032

Đội hình xuất phát

S.Kawata
S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Omori
H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Takashima
S.Takashima#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Iwasaki
H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Takahashi
H.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Fujiwara
K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Sato
S.Sato#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
R.Kawana
R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Nakano
K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Igarashi
T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Ota
R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Ota
R.Ota#8
R.Ota
R.Ota#9
R.Ota
R.Ota#27
R.Ota
R.Ota#23
R.Ota
R.Ota#29
R.Ota
R.Ota#80
R.Ota
R.Ota#5
R.Ota
R.Ota#37
R.Ota
R.Ota#47
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki

Gainare TottoriGainare Tottori1 - 0Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257313 · Home #31235 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 0Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257320 · Home #14311 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki0 - 1AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257336 · Home #28161 · Away #32417 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma3 - 3Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257294 · Home #12529 · Away #28161 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki0 - 3FC OsakaFC Osaka
Match #4257298 · Home #28161 · Away #31922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 0Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257290 · Home #18528 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki1 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4333589 · Home #28161 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 2, 4] · A [1, 0, 0, 1, 7, 2, 5]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki2 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257306 · Home #28161 · Away #28101 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 2Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257248 · Home #37239 · Away #28161 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki1 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257257 · Home #28161 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi SC

Kagoshima UnitedKagoshima United1 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257311 · Home #31822 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257327 · Home #18528 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori2 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257314 · Home #31235 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 2Tochigi SCTochigi SC
Match #4257279 · Home #25025 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy3 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4335382 · Home #10327 · Away #18528 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 1Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257302 · Home #18528 · Away #12529 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 0Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257290 · Home #18528 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC5 - 0Oyama SCOyama SC
Match #4333587 · Home #18528 · Away #56447 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Nara ClubNara Club0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257297 · Home #27116 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 0AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257164 · Home #18528 · Away #32417 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kamatamare Sanuki
#14#21#30#40#57#60#70
Tochigi SC
#11#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K