F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKarlovac vs Rudes

Karlovac vs Rudes

Xem thông tin Karlovac vs Rudes tại Croatian First Football League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 18/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Croatian First Football LeagueCroatian First Football League
00:30 ngày 18/09/2025
Karlovac

Karlovac

4 - 1
Rudes

Rudes

Giải đấuCroatian First Football League
Ngày thi đấu18/09/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4352555
Thống kê

Thống kê trận đấu

KarlovacChỉ sốRudes
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
67Chỉ số 23134
30Chỉ số 2469
1Chỉ số 31
7Chỉ số 228
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Karlovac

71210315462481328

Đội hình xuất phát

david ereiz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.misevic
l.misevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Zuljevic
M.Zuljevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Zilinski
F.Zilinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stipic
M.Stipic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabrijel stepinac#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino simunic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Simčić
D.Simčić#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Paracki
G.Paracki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik mrkela#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mionic
A.Mionic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Mionic#5
A.Mionic
A.Mionic#2
A.Mionic#14
A.Mionic#21
A.Mionic
A.Mionic#19
A.Mionic
A.Mionic#17
A.Mionic
A.Mionic#9
A.Mionic#1
A.Mionic#20

Rudes

30418310218282689

Đội hình xuất phát

I.Tomečak
I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Celjak
V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pavlešić
A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Abdurahimi
B.Abdurahimi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.cvetko
I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kamenar
K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikica peranovic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roko peros#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allyson#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

allyson
allyson#6
allyson#77
allyson#20
allyson
allyson#23
allyson#5
allyson#29
allyson#9
allyson#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
RudesRudes
1383227
2
KarlovacKarlovac
1372423
3
NK DugopoljeNK Dugopolje
1363421
4
HNK Orijent 1919HNK Orijent 1919
1347219
5
NK SesveteNK Sesvete
1346318
6
NK DubravaNK Dubrava
1353518
7
HNK CibaliaHNK Cibalia
1345417
8
HrvaceHrvace
1344516
9
Bijelo BrdoBijelo Brdo
1243515
10
NK JarunNK Jarun
1334613
11
NK Croatia ZmijavciNK Croatia Zmijavci
1333712
12
NK OpatijaNK Opatija
122379
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Karlovac

HrvaceHrvace1 - 3KarlovacKarlovac
Match #4352539 · Home #15504 · Away #25149 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
KarlovacKarlovac5 - 0NK BelisceNK Belisce
Match #4420595 · Home #25149 · Away #17356 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
KarlovacKarlovac1 - 0NK DugopoljeNK Dugopolje
Match #4352531 · Home #25149 · Away #10660 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
KarlovacKarlovac4 - 1NK Croatia ZmijavciNK Croatia Zmijavci
Match #4352517 · Home #25149 · Away #34759 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 2, 0, 0]
BednjaBednja1 - 4KarlovacKarlovac
Match #4377938 · Home #13271 · Away #25149 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
NK DubravaNK Dubrava2 - 0KarlovacKarlovac
Match #4352503 · Home #14077 · Away #25149 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
KarlovacKarlovac2 - 0NK JarunNK Jarun
Match #4352494 · Home #25149 · Away #48197 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
KarlovacKarlovac1 - 0KustosijaKustosija
Match #4335352 · Home #25149 · Away #13269 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Radnik KrizevciRadnik Krizevci1 - 2KarlovacKarlovac
Match #4334394 · Home #58061 · Away #25149 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
KarlovacKarlovac6 - 0NK Marsonia 1909NK Marsonia 1909
Match #4332093 · Home #25149 · Away #43136 · Status #8 · H [6, 4, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rudes

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Karlovac
#14#21#30#41#56#60#70
Rudes
#11#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K