F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKataller Toyama vs Renofa Yamaguchi

Kataller Toyama vs Renofa Yamaguchi

Xem thông tin Kataller Toyama vs Renofa Yamaguchi tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
12:00 ngày 13/04/2025
Kataller Toyama

Kataller Toyama

2 - 2
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4256822
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kataller ToyamaChỉ sốRenofa Yamaguchi
120Chỉ số 23159
1Chỉ số 31
70Chỉ số 2484
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
11Chỉ số 228
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

Kataller Toyama

Sơ đồ 4-4-2
123458833341618109

Đội hình xuất phát

T.Tagawa
T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S. Nishiya
S. Nishiya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Kamiyama
K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Imase
J.Imase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Hama
T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Takahashi
Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Takenaka
G.Takenaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Sueki
H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Ito
T.Ito#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Matsuda
R.Matsuda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
S.Usui
S.Usui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Usui
S.Usui#21
S.Usui
S.Usui#27
S.Usui
S.Usui#14
S.Usui
S.Usui#48
S.Usui
S.Usui#58
S.Usui
S.Usui#41
S.Usui
S.Usui#28
S.Usui
S.Usui#17
S.Usui
S.Usui#8

Renofa Yamaguchi

Sơ đồ 4-4-2
1151445584017383445

Đội hình xuất phát

N.Marsman
N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Itakura
T.Itakura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Shimodo
R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Matsuda
K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Okaniwa
S.Okaniwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Noyori
K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Naruoka
H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Tanabe
K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
T.Suenaga
T.Suenaga#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Furukawa
D.Furukawa#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Yamamoto
O.Yamamoto#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Yamamoto
O.Yamamoto#19
O.Yamamoto
O.Yamamoto#26
O.Yamamoto
O.Yamamoto#27
O.Yamamoto
O.Yamamoto#30
O.Yamamoto
O.Yamamoto#28
O.Yamamoto
O.Yamamoto#76
O.Yamamoto
O.Yamamoto#10
O.Yamamoto
O.Yamamoto#9
O.Yamamoto
O.Yamamoto#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kataller Toyama

Roasso KumamotoRoasso Kumamoto0 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256855 · Home #23959 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256777 · Home #26428 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama4 - 2JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4267036 · Home #26428 · Away #10060 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256832 · Home #10526 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari0 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256852 · Home #30510 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama3 - 1Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4256779 · Home #26428 · Away #10069 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 0Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4256828 · Home #26428 · Away #10909 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba2 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256815 · Home #10060 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ehime FCEhime FC0 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256786 · Home #14475 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4248530 · Home #26428 · Away #10594 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi

Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4314241 · Home #25333 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 1, 5] · A [1, 0, 0, 2, 12, 1, 3]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4256843 · Home #25333 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita1 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256851 · Home #25412 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita2 - 3Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4267031 · Home #11195 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi0 - 1Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4256875 · Home #25333 · Away #23959 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 1Oita TrinitaOita Trinita
Match #4256848 · Home #25333 · Away #11195 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256874 · Home #13543 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 0Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4256871 · Home #25333 · Away #16122 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4256788 · Home #25333 · Away #28038 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Ventforet KofuVentforet Kofu1 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256876 · Home #10909 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kataller Toyama
#12#21#30#41#54#60#70
Renofa Yamaguchi
#12#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K