F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKelty Hearts vs Hearts B

Kelty Hearts vs Hearts B

Xem thông tin Kelty Hearts vs Hearts B tại Scottish Bells Challenge Cup, bắt đầu lúc 02:45 ngày 12/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish Bells Challenge CupScottish Bells Challenge Cup
02:45 ngày 12/11/2025
Kelty Hearts

Kelty Hearts

0 - 1
Hearts B

Hearts B

Giải đấuScottish Bells Challenge Cup
Ngày thi đấu12/11/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4384531
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kelty HeartsChỉ sốHearts B
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 30
0Chỉ số 216
34Chỉ số 2465
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
1Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

Kelty Hearts

Sơ đồ 3-4-2-1
221942313087101829

Đội hình xuất phát

K.Gourlay
K.Gourlay#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Margetts#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.O'Ware#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Murray Thomas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Winiarski#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Leitch#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Arnott
A.Arnott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Moore
L.Moore#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
I.Murray
I.Murray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
J.Snoddy#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Bailey Campbell#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Bailey Campbell#35
Bailey Campbell#1
Bailey Campbell#26
Bailey Campbell
Bailey Campbell#16
Bailey Campbell
Bailey Campbell#6
Bailey Campbell#14
Bailey Campbell
Bailey Campbell#9
Bailey Campbell#17
Bailey Campbell#15

Hearts B

Sơ đồ 4-3-3
232315324322033929

Đội hình xuất phát

Jack Lyon#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gregor Crookston#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
R.Flockhart#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lucas Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Henry Lister#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Stanley Wilson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Keir McMeekin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Stevenson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Mcluckie
B.Mcluckie#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Connor Dow#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Donkor#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Donkor#22
J.Donkor#14
J.Donkor#11
J.Donkor#13
J.Donkor#27
J.Donkor#7
J.Donkor#21
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kelty Hearts

StenhousemuirStenhousemuir2 - 2Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4354409 · Home #12215 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic3 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4354391 · Home #12212 · Away #18810 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 3East FifeEast Fife
Match #4354383 · Home #18810 · Away #10846 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
InvernessInverness2 - 2Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4354375 · Home #10424 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts2 - 1Saint Mirren U21Saint Mirren U21
Match #4384516 · Home #18810 · Away #47755 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 2Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4354306 · Home #18810 · Away #12212 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts1 - 2PeterheadPeterhead
Match #4354365 · Home #18810 · Away #12214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 2Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4354351 · Home #13990 · Away #18810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
DumbartonDumbarton3 - 3Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4384496 · Home #11568 · Away #18810 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 4Hamilton Academical F.C.Hamilton Academical F.C.
Match #4354345 · Home #18810 · Away #12124 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hearts B

Hearts BHearts B3 - 3East StirlingshireEast Stirlingshire
Match #4449031 · Home #20981 · Away #12213 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Bo'ness UnitedBo'ness United3 - 1Hearts BHearts B
Match #4448315 · Home #30233 · Away #20981 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hearts BHearts B0 - 1Celtic BCeltic B
Match #4444846 · Home #20981 · Away #61765 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Hearts BHearts B3 - 0Linlithgow RoseLinlithgow Rose
Match #4442272 · Home #20981 · Away #18665 · Status #8 · H [3, 2, 1, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Hearts BHearts B1 - 3Berwick RangersBerwick Rangers
Match #4441952 · Home #20981 · Away #11567 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
East KilbrideEast Kilbride3 - 2Hearts BHearts B
Match #4384511 · Home #32944 · Away #20981 · Status #8 · H [3, 1, 0, 8, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Hearts BHearts B1 - 2Bonnyrigg RoseBonnyrigg Rose
Match #4436813 · Home #20981 · Away #18737 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Celtic BCeltic B0 - 1Hearts BHearts B
Match #4430527 · Home #61765 · Away #20981 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South2 - 3Hearts BHearts B
Match #4384501 · Home #10797 · Away #20981 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Clydebank FCClydebank FC2 - 2Hearts BHearts B
Match #4427798 · Home #13578 · Away #20981 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 2, 1, 6, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kelty Hearts
#10#20#30#41#54#60#70
Hearts B
#11#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K