F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKheybar Khorramabad vs Aluminium Arak FC

Kheybar Khorramabad vs Aluminium Arak FC

Xem thông tin Kheybar Khorramabad vs Aluminium Arak FC tại Iran Pro League, bắt đầu lúc 18:30 ngày 28/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Iran Pro LeagueIran Pro League
18:30 ngày 28/02/2025
Kheybar Khorramabad

Kheybar Khorramabad

1 - 0
Aluminium Arak FC

Aluminium Arak FC

Giải đấuIran Pro League
Ngày thi đấu28/02/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4264440
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kheybar KhorramabadChỉ sốAluminium Arak FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Kheybar Khorramabad

Sơ đồ 4-4-2
098233159148819611

Đội hình xuất phát

alireza haghighi#0 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
amirhossein rangraz#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H. Abarghouei#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Hosseini
E.Hosseini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mohebi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
emamali faraz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Khadempour
S.Khadempour#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Mehdi Goudarzi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Ghanbari
M.Ghanbari#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohammad mohammadi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
saberipour#11 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Aluminium Arak FC

Sơ đồ 4-4-2
1831570775106796916

Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Goudarzi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Mousavi
M.Mousavi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Badragheh
M.Badragheh#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
aref eidi haji#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
mohammadmehdi lotfi#79 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
amin kazemian#69 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Jafari
R.Jafari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tractor S.C.Tractor S.C.
30215468
2
SepahanSepahan
301612260
3
PersepolisPersepolis
30186660
4
Foolad KhozestanFoolad Khozestan
30158753
5
Gol Gohar FCGol Gohar FC
301211747
6
Zob AhanZob Ahan
301012842
7
MalavanMalavan
301091139
8
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
30714935
9
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
307131034
10
Chadormalu SCChadormalu SC
308101234
11
Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad
30891333
12
Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
306131131
13
Shams Azar QazvinShams Azar Qazvin
30781529
14
Mes RafsanjanMes Rafsanjan
306101428
15
Nassaji MazandaranNassaji Mazandaran
303141323
16
Persepolis PakdashtPersepolis Pakdasht
304101622
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kheybar Khorramabad

Tractor S.C.Tractor S.C.1 - 0Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad
Match #4264431 · Home #20671 · Away #29821 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Gol Gohar FCGol Gohar FC0 - 0Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad
Match #4284460 · Home #25837 · Away #29821 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 2]
Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad2 - 0Foolad KhozestanFoolad Khozestan
Match #4264422 · Home #29821 · Away #13755 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Zob AhanZob Ahan2 - 2Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad
Match #4264415 · Home #14722 · Away #29821 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SepahanSepahan2 - 0Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad
Match #4264406 · Home #13544 · Away #29821 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad2 - 0Persepolis PakdashtPersepolis Pakdasht
Match #4264392 · Home #29821 · Away #47664 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad1 - 2Mes RafsanjanMes Rafsanjan
Match #4237129 · Home #29821 · Away #22104 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
PersepolisPersepolis2 - 1Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad
Match #4237123 · Home #20372 · Away #29821 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad1 - 0Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
Match #4237109 · Home #29821 · Away #20672 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Nassaji MazandaranNassaji Mazandaran0 - 0Kheybar KhorramabadKheybar Khorramabad
Match #4237104 · Home #22105 · Away #29821 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC

Aluminium Arak FCAluminium Arak FC1 - 1PersepolisPersepolis
Match #4264432 · Home #29820 · Away #20372 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Persepolis PakdashtPersepolis Pakdasht2 - 1Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
Match #4264424 · Home #47664 · Away #29820 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC0 - 0Mes RafsanjanMes Rafsanjan
Match #4264417 · Home #29820 · Away #22104 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Nassaji MazandaranNassaji Mazandaran1 - 2Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
Match #4264409 · Home #22105 · Away #29820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC1 - 1Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
Match #4264391 · Home #29820 · Away #20672 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC3 - 0Shams Azar QazvinShams Azar Qazvin
Match #4237128 · Home #29820 · Away #32833 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
MalavanMalavan1 - 1Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
Match #4237121 · Home #17057 · Away #29820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC1 - 1Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
Match #4237112 · Home #29820 · Away #15573 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Chadormalu SCChadormalu SC1 - 1Aluminium Arak FCAluminium Arak FC
Match #4237101 · Home #72298 · Away #29820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Aluminium Arak FCAluminium Arak FC0 - 0Gol Gohar FCGol Gohar FC
Match #4237094 · Home #29820 · Away #25837 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kheybar Khorramabad
#11#21#30#41#50#60#70
Aluminium Arak FC
#10#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K