F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKhimki vs FK Rostov

Khimki vs FK Rostov

Xem thông tin Khimki vs FK Rostov tại Russian Premier League, bắt đầu lúc 23:30 ngày 04/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Russian Premier LeagueRussian Premier League
23:30 ngày 04/05/2025
Khimki

Khimki

1 - 1
FK Rostov

FK Rostov

Giải đấuRussian Premier League
Ngày thi đấu04/05/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4143325
Thống kê

Thống kê trận đấu

KhimkiChỉ sốFK Rostov
46Chỉ số 2450
5Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 26
1Chỉ số 80
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2384
2Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Khimki

Sơ đồ 5-4-1
8717721425991877223291

Đội hình xuất phát

N.Kokarev
N.Kokarev#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Berkovskiy
I.Berkovskiy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
D.Fernández
D.Fernández#72 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
G.Dzhikiya
G.Dzhikiya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Filin
A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Orinho
Orinho#99 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Z.Bakaev
Z.Bakaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Á.Corredera
Á.Corredera#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.M.Navarrete
R.M.Navarrete#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Vera
L.Vera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Zabolotny
A.Zabolotny#91 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Zabolotny
A.Zabolotny#6
A.Zabolotny
A.Zabolotny#29
A.Zabolotny
A.Zabolotny#2
A.Zabolotny#47
A.Zabolotny
A.Zabolotny#97
A.Zabolotny
A.Zabolotny#96
A.Zabolotny
A.Zabolotny#9
A.Zabolotny
A.Zabolotny#7
A.Zabolotny
A.Zabolotny#5
A.Zabolotny
A.Zabolotny#93

FK Rostov

Sơ đồ 4-1-3-2
18740367586210196911

Đội hình xuất phát

R.Yatimov
R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Langovich
A.Langovich#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Vakhaniya
I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Sako
O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Ignatov
G.Ignatov#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Shantaliy
D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Komarov
I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
K.Shchetinin
K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
K.Bayramyan
K.Bayramyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66
E.Golenkov
E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Sutormin
A.Sutormin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Sutormin#54
A.Sutormin#88
A.Sutormin#39
A.Sutormin
A.Sutormin#91
A.Sutormin
A.Sutormin#73
A.Sutormin
A.Sutormin#51
A.Sutormin
A.Sutormin#27
A.Sutormin
A.Sutormin#18
A.Sutormin
A.Sutormin#9
A.Sutormin
A.Sutormin#71
A.Sutormin
A.Sutormin#55
A.Sutormin
A.Sutormin#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK KrasnodarFK Krasnodar
29197364
2
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
29196463
3
CSKA MoscowCSKA Moscow
29168556
4
Dynamo MoscowDynamo Moscow
29168556
5
Spartak MoscowSpartak Moscow
29166754
6
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
29148750
7
Rubin KazanRubin Kazan
291261142
8
FK RostovFK Rostov
291081138
9
Akron TogliattiAkron Togliatti
291051435
10
Krylya SovetovKrylya Sovetov
29861530
11
KhimkiKhimki
296111229
12
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
296101328
13
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
29761627
14
Akhmat GroznyAkhmat Grozny
294131225
15
FC OrenburgFC Orenburg
29471819
16
Fakel VoronezhFakel Voronezh
292111617
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Khimki

KhimkiKhimki2 - 2Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4143318 · Home #13362 · Away #52228 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg1 - 0KhimkiKhimki
Match #4143314 · Home #10132 · Away #13362 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
KhimkiKhimki1 - 3Krylya SovetovKrylya Sovetov
Match #4143301 · Home #13362 · Away #10639 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala4 - 1KhimkiKhimki
Match #4143292 · Home #52224 · Away #13362 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
KhimkiKhimki2 - 0FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4143287 · Home #13362 · Away #32737 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KhimkiKhimki1 - 1Akhmat GroznyAkhmat Grozny
Match #4143278 · Home #13362 · Away #10365 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow1 - 0KhimkiKhimki
Match #4143267 · Home #10640 · Away #13362 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
KhimkiKhimki1 - 0Fakel VoronezhFakel Voronezh
Match #4143262 · Home #13362 · Away #11955 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
KhimkiKhimki1 - 3FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4290717 · Home #13362 · Away #32737 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KhimkiKhimki1 - 6KAMAZ Naberezhnye ChelnyKAMAZ Naberezhnye Chelny
Match #4289243 · Home #13362 · Away #13070 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [6, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Rostov

Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow0 - 2FK RostovFK Rostov
Match #4322252 · Home #10683 · Away #10140 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FK RostovFK Rostov1 - 1Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
Match #4143317 · Home #10140 · Away #10683 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Fakel VoronezhFakel Voronezh0 - 2FK RostovFK Rostov
Match #4143310 · Home #11955 · Away #10140 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg2 - 0FK RostovFK Rostov
Match #4250041 · Home #10132 · Away #10140 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Akhmat GroznyAkhmat Grozny2 - 1FK RostovFK Rostov
Match #4143299 · Home #10365 · Away #10140 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK RostovFK Rostov0 - 3Spartak MoscowSpartak Moscow
Match #4143294 · Home #10140 · Away #10682 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Akron TogliattiAkron Togliatti2 - 3FK RostovFK Rostov
Match #4143284 · Home #52228 · Away #10140 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FK RostovFK Rostov0 - 1FK KrasnodarFK Krasnodar
Match #4143277 · Home #10140 · Away #10592 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
FK RostovFK Rostov0 - 1Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
Match #4250040 · Home #10140 · Away #10132 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC OrenburgFC Orenburg1 - 2FK RostovFK Rostov
Match #4143272 · Home #19101 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Khimki
#11#20#30#42#58#60#70
FK Rostov
#11#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K