F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKI Klaksvik II vs IF Fuglafjordur

KI Klaksvik II vs IF Fuglafjordur

Xem thông tin KI Klaksvik II vs IF Fuglafjordur tại Faroe Islands Division 1, bắt đầu lúc 02:00 ngày 01/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Division 1Faroe Islands Division 1
02:00 ngày 01/05/2025
KI Klaksvik II

KI Klaksvik II

2 - 3
IF Fuglafjordur

IF Fuglafjordur

Giải đấuFaroe Islands Division 1
Ngày thi đấu01/05/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4326499
Thống kê

Thống kê trận đấu

KI Klaksvik IIChỉ sốIF Fuglafjordur
4Chỉ số 219
1Chỉ số 81
8Chỉ số 29
6Chỉ số 2210
3Chỉ số 32
69Chỉ số 24141
182Chỉ số 23237
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
Lineup

Đội hình trận đấu

KI Klaksvik II

17112271032912023

Đội hình xuất phát

isaksen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biilmann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hognesen
J.Hognesen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Jacobsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakobsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Klakstein
H.Klakstein#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pall muller#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rani josephsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Petersen
B.Petersen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a hogni steig#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olsen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

olsen#18
olsen#16
olsen#15
olsen#30
olsen#19
olsen#14

IF Fuglafjordur

1191018679321816

Đội hình xuất phát

margeir toftegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.petersen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.nielsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.lundsbjerg
p.lundsbjerg#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.A.Lokin
K.A.Lokin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lakjuni
D.Lakjuni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
runar johnsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kari johannesen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jakupthomsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Hansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hojbro
j.hojbro#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.hojbro#20
j.hojbro#2
j.hojbro#15
j.hojbro#13
j.hojbro#11
j.hojbro#5
j.hojbro#22
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KI Klaksvik II

AB ArgirAB Argir5 - 1KI Klaksvik IIKI Klaksvik II
Match #4324229 · Home #21558 · Away #41860 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II2 - 1EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4321434 · Home #41860 · Away #52793 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II3 - 107 Vestur II07 Vestur II
Match #4317771 · Home #41860 · Away #69921 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II0 - 1B71 SandurB71 Sandur
Match #4300865 · Home #41860 · Away #21559 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
NSI Runavik IINSI Runavik II0 - 3KI Klaksvik IIKI Klaksvik II
Match #4219657 · Home #41756 · Away #41860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
B36 Torshavn IIB36 Torshavn II0 - 2KI Klaksvik IIKI Klaksvik II
Match #4216341 · Home #51172 · Away #41860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
NSI Runavik IINSI Runavik II0 - 2KI Klaksvik IIKI Klaksvik II
Match #4203259 · Home #41756 · Away #41860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II0 - 6Vikingur Gota IIVikingur Gota II
Match #4196002 · Home #41860 · Away #41757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 8, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II1 - 2B71 SandurB71 Sandur
Match #4183467 · Home #41860 · Away #21559 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
AB ArgirAB Argir6 - 0KI Klaksvik IIKI Klaksvik II
Match #4146956 · Home #21558 · Away #41860 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của IF Fuglafjordur

IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 2Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4321691 · Home #19853 · Away #11884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B684 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4314231 · Home #20063 · Away #19853 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
B36 Torshavn IIB36 Torshavn II2 - 2IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4305129 · Home #51172 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4073307 · Home #19853 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 15, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur5 - 1IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073301 · Home #31468 · Away #19853 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073300 · Home #21507 · Away #19853 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #4073291 · Home #19853 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073285 · Home #28000 · Away #19853 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 1IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073286 · Home #19336 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073278 · Home #19853 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KI Klaksvik II
#12#21#30#43#58#60#70
IF Fuglafjordur
#13#20#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K