F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKinondoni MC vs Singida Black Stars

Kinondoni MC vs Singida Black Stars

Xem thông tin Kinondoni MC vs Singida Black Stars tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 23/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 23/09/2025
Kinondoni MC

Kinondoni MC

0 - 1
Singida Black Stars

Singida Black Stars

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu23/09/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4431359
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kinondoni MCChỉ sốSingida Black Stars
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
2Chỉ số 224
1Chỉ số 33
60Chỉ số 2488
89Chỉ số 23138
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
Lineup

Đội hình trận đấu

Kinondoni MC

81121143450475321930

Đội hình xuất phát

kenny ally#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson mwaituka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.mwijage#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamis yassin#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin tondi#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim nindi#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdallah said#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma sagwe#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mussa redemtus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

mussa redemtus#13
mussa redemtus#27
mussa redemtus#6
mussa redemtus#17
mussa redemtus#0
mussa redemtus#0
mussa redemtus#3
mussa redemtus#23
mussa redemtus#10
mussa redemtus#22

Singida Black Stars

838204292913121522

Đội hình xuất phát

K.Aucho
K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m daud#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Diamonde#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Habibu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukrim issa#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
horso muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Anthony#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lamin jarjou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin kijili#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

kelvin kijili#0
kelvin kijili#26
kelvin kijili#11
kelvin kijili#0
kelvin kijili#5
kelvin kijili
kelvin kijili#30
kelvin kijili#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kinondoni MC

Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4428918 · Home #48037 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1APR FCAPR FC
Match #4427666 · Home #48037 · Away #14471 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars2 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4426984 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 1APR FCAPR FC
Match #4420539 · Home #48037 · Away #14471 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
BumamuruBumamuru0 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4420538 · Home #51005 · Away #48037 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC3 - 2Mlandege FCMlandege FC
Match #4420542 · Home #48037 · Away #44517 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4204988 · Home #51748 · Away #48037 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4204983 · Home #60913 · Away #48037 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4205004 · Home #77688 · Away #48037 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4205008 · Home #48037 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Rayon Sports FCRayon Sports FC0 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4427597 · Home #24917 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars2 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4426984 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Garde-Cotes FCGarde-Cotes FC
Match #4420551 · Home #57391 · Away #79380 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Kenya Police FCKenya Police FC1 - 2Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4420547 · Home #45302 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 0Ethiopian CoffeeEthiopian Coffee
Match #4420544 · Home #57391 · Away #34897 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4348227 · Home #14473 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club1 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4205067 · Home #21695 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4205066 · Home #57391 · Away #37260 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4205062 · Home #58129 · Away #57391 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4205065 · Home #57391 · Away #77688 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kinondoni MC
#10#20#30#41#54#60#70
Singida Black Stars
#11#21#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K