F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKisvárda Master Good FC vs Michalovce

Kisvárda Master Good FC vs Michalovce

Xem thông tin Kisvárda Master Good FC vs Michalovce tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 16:00 ngày 18/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
16:00 ngày 18/07/2026
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

1 - 0
Michalovce

Michalovce

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu18/07/2026
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4588904
Lineup

Đội hình trận đấu

Kisvárda Master Good FC

00000000000

Đội hình xuất phát

A.Balogun#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Herc
C.Herc#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Matanovic
M.Matanovic#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.M'Bock
H.M'Bock#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Melnyk
B.Melnyk#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Oláh
B.Oláh#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ostrovka#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Soltész
D.Soltész#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Szor
L.Szor#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Yordanov
T.Yordanov#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Popovych
I.Popovych#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Michalovce

221625910203224192730

Đội hình xuất phát

M.Bednár
M.Bednár#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jakubech
A.Jakubech#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H·Bahi
H·Bahi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kai brosnan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Cottrell
B.Cottrell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka lemishko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mashike#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mihhailov
N.Mihhailov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pauschek
L.Pauschek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Taylor-Hart
K.Taylor-Hart#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Volanakis
P.Volanakis#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

P.Volanakis#69
P.Volanakis#42
P.Volanakis#18
P.Volanakis
P.Volanakis#77
P.Volanakis#0
P.Volanakis
P.Volanakis#4
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC0 - 1Fazenda ChernivtsiFazenda Chernivtsi
Match #4585491 · Home #25703 · Away #82102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC1 - 0KazincbarcikaKazincbarcika
Match #4579440 · Home #25703 · Away #18229 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Vasas FCVasas FC3 - 1Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC
Match #4579154 · Home #16544 · Away #25703 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC5 - 0Tatran PresovTatran Presov
Match #4566007 · Home #25703 · Away #19225 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Budapest Honved FCBudapest Honved FC2 - 1Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC
Match #4561718 · Home #11185 · Away #25703 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC0 - 1Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4346429 · Home #25703 · Away #21504 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
KazincbarcikaKazincbarcika2 - 1Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC
Match #4346421 · Home #18229 · Away #25703 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC1 - 2Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4346417 · Home #25703 · Away #11922 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
MTK BudapestMTK Budapest2 - 1Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC
Match #4346410 · Home #11531 · Away #25703 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC0 - 0Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4346404 · Home #25703 · Away #10358 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Michalovce

MichalovceMichalovce1 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4580485 · Home #14895 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
MFK KarvináMFK Karviná2 - 1MichalovceMichalovce
Match #4575075 · Home #18696 · Away #14895 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Korona KielceKorona Kielce4 - 0MichalovceMichalovce
Match #4565950 · Home #10486 · Away #14895 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
KazincbarcikaKazincbarcika0 - 0MichalovceMichalovce
Match #4564890 · Home #18229 · Away #14895 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK1 - 0MichalovceMichalovce
Match #4560011 · Home #11922 · Away #14895 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
HumenneHumenne1 - 2MichalovceMichalovce
Match #4559602 · Home #14894 · Away #14895 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava0 - 2MichalovceMichalovce
Match #4507498 · Home #11407 · Away #14895 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MichalovceMichalovce2 - 1Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4507494 · Home #14895 · Away #15128 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
MSK ZilinaMSK Zilina3 - 2MichalovceMichalovce
Match #4507493 · Home #12469 · Away #14895 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
MichalovceMichalovce1 - 2Sport PodbrezovaSport Podbrezova
Match #4507489 · Home #14895 · Away #13500 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kisvárda Master Good FC
#11#21#30#40#50#60#70
Michalovce
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K