F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKosmos Khimki vs FC Saturn Ramenskoe

Kosmos Khimki vs FC Saturn Ramenskoe

Xem thông tin Kosmos Khimki vs FC Saturn Ramenskoe tại RUS D3B, bắt đầu lúc 20:00 ngày 28/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3BRUS D3B
20:00 ngày 28/06/2025
Kosmos Khimki

Kosmos Khimki

1 - 2
FC Saturn Ramenskoe

FC Saturn Ramenskoe

Giải đấuRUS D3B
Ngày thi đấu28/06/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4320830
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kosmos KhimkiChỉ sốFC Saturn Ramenskoe
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
7Chỉ số 224
3Chỉ số 31
36Chỉ số 2429
55Chỉ số 2357
2Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Kosmos Khimki

91847410671179313

Đội hình xuất phát

bogdan kondramashin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey zhurin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Yapryntsev
A.Yapryntsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr shashkov#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Radostev
S.Radostev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.pozdnyakov
e.pozdnyakov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Naumov
M.Naumov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Masimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kuzminov#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danila gordeev#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim abramov#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

maksim abramov
maksim abramov#46
maksim abramov
maksim abramov#14
maksim abramov#33
maksim abramov
maksim abramov#69
maksim abramov#85
maksim abramov#44
maksim abramov
maksim abramov#30
maksim abramov#8
maksim abramov#12

FC Saturn Ramenskoe

7788945911174287467

Đội hình xuất phát

maxim stepin#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Frolov
Y.Frolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir malyshev
vladimir malyshev#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan goryainov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kamlashev
D.Kamlashev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Seraskhov
A.Seraskhov#11 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Starkov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Ushakhin
L.Ushakhin#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.vasiljev#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitaly karpenko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Vazitdinov
R.Vazitdinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Vazitdinov#18
R.Vazitdinov
R.Vazitdinov#13
R.Vazitdinov
R.Vazitdinov#78
R.Vazitdinov#27
R.Vazitdinov
R.Vazitdinov#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo StavropolDynamo Stavropol
25147449
2
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
25139348
3
FC SevastopolFC Sevastopol
25138447
4
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
25152847
5
FK Rostov-2FK Rostov-2
25125841
6
Nart CherkesskNart Cherkessk
25116839
7
Druzhba MaikopDruzhba Maikop
25107837
8
FK AstrakhanFK Astrakhan
25910637
9
FK Sochi-2FK Sochi-2
25107837
10
Rubin YaltaRubin Yalta
25951132
11
Legion DynamoLegion Dynamo
25781029
12
FK Angusht NazranFK Angusht Nazran
25571322
13
Spartak NalchikSpartak Nalchik
25351714
14
Dinamo-2 MakhachkalaDinamo-2 Makhachkala
2502232
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
20172153
2
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
20134343
3
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad
20105535
4
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
20112735
5
FC IrkutskFC Irkutsk
1986530
6
FC TverFC Tver
1984728
7
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
1965823
8
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
2058723
9
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow
1964922
10
Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg
20631121
11
Luki EnergiyaLuki Energiya
2048820
12
Kosmos KhimkiKosmos Khimki
20551020
13
FK KolomnaFK Kolomna
1948720
14
FC CherepovetsFC Cherepovets
19531118
15
FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk
20431315
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod
20143345
2
Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
21127243
3
Dynamo BryanskDynamo Bryansk
21133542
4
Znamya TrudaZnamya Truda
20123539
5
Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
21123639
6
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov
20114537
7
FK RyazanFK Ryazan
20113636
8
FK OryolFK Oryol
2176827
9
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
2057822
10
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
21561021
11
Zenit PenzaZenit Penza
20541119
12
Strogino MoscowStrogino Moscow
20531218
13
FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
20451117
14
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
20331412
15
Kvant ObninskKvant Obninsk
2116149
16
FC Khimki-2FC Khimki-2
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Khimik DzerzhinskKhimik Dzerzhinsk
19153148
2
Amkar PermAmkar Perm
18133242
3
KDV TomskKDV Tomsk
1986530
4
Dinamo BarnaulDinamo Barnaul
1986530
5
FK Orenburg-2FK Orenburg-2
1978429
6
Volna NizhegorodskayaVolna Nizhegorodskaya
1983827
7
Rubin Kazan-2Rubin Kazan-2
1875626
8
Uralets Nizhny TagilUralets Nizhny Tagil
1875626
9
Krylia Sovetov-2Krylia Sovetov-2
1958623
10
Chelyabinsk-2Chelyabinsk-2
19541019
11
Nosta NovotroitskNosta Novotroitsk
18441016
12
FK Ural-2FK Ural-2
19361015
13
Akron Togliatti-2Akron Togliatti-2
19421314
14
Sokol KazanSokol Kazan
1523109
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kosmos Khimki

Luki EnergiyaLuki Energiya3 - 2Kosmos KhimkiKosmos Khimki
Match #4320821 · Home #41408 · Away #71483 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg4 - 0Kosmos KhimkiKosmos Khimki
Match #4320916 · Home #16896 · Away #71483 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda2 - 1Kosmos KhimkiKosmos Khimki
Match #4320801 · Home #21221 · Away #71483 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Kosmos KhimkiKosmos Khimki1 - 1FC IrkutskFC Irkutsk
Match #4320792 · Home #71483 · Away #76301 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow0 - 1Kosmos KhimkiKosmos Khimki
Match #4320787 · Home #31806 · Away #71483 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Kosmos KhimkiKosmos Khimki1 - 1FC CherepovetsFC Cherepovets
Match #4320780 · Home #71483 · Away #22407 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow2 - 0Kosmos KhimkiKosmos Khimki
Match #4320773 · Home #24166 · Away #71483 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg1 - 0Kosmos KhimkiKosmos Khimki
Match #4320764 · Home #18164 · Away #71483 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk1 - 2Kosmos KhimkiKosmos Khimki
Match #4318832 · Home #61732 · Away #71483 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad3 - 3Kosmos KhimkiKosmos Khimki
Match #4315821 · Home #61733 · Away #71483 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Saturn Ramenskoe

FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe1 - 1FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
Match #4320822 · Home #10916 · Away #21221 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC IrkutskFC Irkutsk5 - 1FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
Match #4320816 · Home #76301 · Away #10916 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe1 - 0Oman U23Oman U23
Match #4339907 · Home #10916 · Away #20248 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe4 - 2Chertanovo MoscowChertanovo Moscow
Match #4320808 · Home #10916 · Away #31806 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 13, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC CherepovetsFC Cherepovets2 - 4FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
Match #4320799 · Home #22407 · Away #10916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe1 - 2Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
Match #4320794 · Home #10916 · Away #24166 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg0 - 2FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
Match #4320785 · Home #18164 · Away #10916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe6 - 0FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Match #4320782 · Home #10916 · Away #61732 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad1 - 0FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
Match #4320776 · Home #61733 · Away #10916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe0 - 0Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
Match #4320763 · Home #10916 · Away #14816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kosmos Khimki
#11#20#30#43#53#60#70
FC Saturn Ramenskoe
#12#22#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K