F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKriens vs Lugano U21

Kriens vs Lugano U21

Xem thông tin Kriens vs Lugano U21 tại Switzerland Divison 1 League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 09/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Switzerland Divison 1 LeagueSwitzerland Divison 1 League
20:00 ngày 09/02/2025
Kriens

Kriens

2 - 2
Lugano U21

Lugano U21

Giải đấuSwitzerland Divison 1 League
Ngày thi đấu09/02/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4159298
Thống kê

Thống kê trận đấu

KriensChỉ sốLugano U21
7Chỉ số 211
54Chỉ số 2546
44Chỉ số 2455
78Chỉ số 2395
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Kriens

Sơ đồ 4-4-2
12324615302813162729

Đội hình xuất phát

D.Heller
D.Heller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Julian·Herrmann
Julian·Herrmann#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Timo harperink#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
leandro aversa#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
heiniger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Siegrist
N.Siegrist#30 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
D.kadima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Schwegler
S.Schwegler#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
stiljan gegaj#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Ris
J.Ris#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
andi ukmata#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

andi ukmata
andi ukmata#9
andi ukmata
andi ukmata#10
andi ukmata#7
andi ukmata
andi ukmata#19
andi ukmata
andi ukmata#18
andi ukmata
andi ukmata#3
andi ukmata#5

Lugano U21

Sơ đồ 4-1-2-1-2
12420211419816915

Đội hình xuất phát

F.Pseftis
F.Pseftis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Damiano plisko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Lendrit shala
Lendrit shala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.gecaj#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
besart shabanaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Maccoppi
A.Maccoppi#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
Milad amirzade#19 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Romeo morandi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Yannis ryter#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
Giovanni agostino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Babic
B.Babic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Babic#10
B.Babic#5
B.Babic
B.Babic#22
B.Babic#12
B.Babic#7
B.Babic#6
B.Babic
B.Babic#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Grand-LancyGrand-Lancy
29194661
2
ChenoisChenois
29186560
3
Lausanne Sports U21Lausanne Sports U21
29184758
4
MeyrinMeyrin
29184758
5
Servette U21Servette U21
29167655
6
EchallensEchallens
29155950
7
FC Portalban/GletterensFC Portalban/Gletterens
291441146
8
FC Sion U21FC Sion U21
291110843
9
FC NatersFC Naters
291171140
10
Stade PayerneStade Payerne
29981235
11
MontheyMonthey
29871431
12
La Sarraz-EclepensLa Sarraz-Eclepens
29791330
13
La Chaux-de-FondsLa Chaux-de-Fonds
29722023
14
FC CoffraneFC Coffrane
29571722
15
KonizKoniz
29551920
16
Yverdon IIYverdon II
29612219
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Grasshoppers U21Grasshoppers U21
29178459
2
FC Prishtina BernFC Prishtina Bern
29149651
3
FC SchotzFC Schotz
29129845
4
FC CourtetelleFC Courtetelle
291111744
5
FC Black Stars BaselFC Black Stars Basel
281110743
6
LangenthalLangenthal
291171140
7
FC SolothurnFC Solothurn
291161239
8
WohlenWohlen
291091039
9
FC DietikonFC Dietikon
291091039
10
FC MunsingenFC Munsingen
299101037
11
BassecourtBassecourt
299101037
12
SV MuttenzSV Muttenz
29971334
13
ConcordiaConcordia
28891133
14
Besa Biel BienneBesa Biel Bienne
29861530
15
RotkreuzRotkreuz
296101328
16
FC Thun U21FC Thun U21
295101425
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KreuzlingenKreuzlingen
29175756
2
FC St.Gallen U21FC St.Gallen U21
29149651
3
YF Juventus ZurichYF Juventus Zurich
29155950
4
FC Wettswil BonstettenFC Wettswil Bonstetten
29148750
5
FC Winterthur U21FC Winterthur U21
29138847
6
Collina d OroCollina d Oro
291361045
7
FC TuggenFC Tuggen
291431245
8
FC Kosova ZurichFC Kosova Zurich
291091039
9
USV Eschen MaurenUSV Eschen Mauren
291151338
10
SV HonggSV Hongg
299101037
11
TaverneTaverne
291071237
12
SV SchaffhausenSV Schaffhausen
29961433
13
FreienbachFreienbach
291021732
14
FC Mendrisio StabioFC Mendrisio Stabio
29951532
15
FC Linth 04FC Linth 04
29771528
16
UzwilUzwil
29671625
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
33206766
2
FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
33195962
3
KriensKriens
33188762
4
FC Basel BFC Basel B
331511756
5
BreitenrainBreitenrain
331481150
6
Vevey SportsVevey Sports
3311121045
7
Grand SaconnexGrand Saconnex
33915942
8
FC ParadisoFC Paradiso
331191342
9
SC ChamSC Cham
3310111241
10
BavoisBavois
3310101340
11
BulleBulle
3310101340
12
BSC Young Boys U21BSC Young Boys U21
331171540
13
FC Luzern U21FC Luzern U21
339121239
14
Zurich B teamZurich B team
331161639
15
Bruhl SGBruhl SG
331161639
16
FC Baden 1897FC Baden 1897
331151738
17
Lugano U21Lugano U21
33991536
18
Anthony SirufoAnthony Sirufo
331061736
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kriens

KriensKriens0 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4282090 · Home #15042 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ThunThun1 - 2KriensKriens
Match #4264106 · Home #10605 · Away #15042 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Grand SaconnexGrand Saconnex0 - 2KriensKriens
Match #4159292 · Home #13133 · Away #15042 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
KriensKriens3 - 0BSC Young Boys U21BSC Young Boys U21
Match #4159279 · Home #15042 · Away #27196 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Luzern U21FC Luzern U213 - 1KriensKriens
Match #4159271 · Home #25022 · Away #15042 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
KriensKriens3 - 2BulleBulle
Match #4159261 · Home #15042 · Away #11316 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona0 - 2KriensKriens
Match #4159256 · Home #14109 · Away #15042 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
KriensKriens5 - 1Vevey SportsVevey Sports
Match #4159243 · Home #15042 · Away #18573 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
KriensKriens1 - 1Anthony SirufoAnthony Sirufo
Match #4159225 · Home #15042 · Away #15729 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 18964 - 0KriensKriens
Match #4159220 · Home #20311 · Away #15042 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lugano U21

Lugano U21Lugano U212 - 1Servette U21Servette U21
Match #4264953 · Home #21486 · Away #71629 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC ParadisoFC Paradiso2 - 1Lugano U21Lugano U21
Match #4159255 · Home #35855 · Away #21486 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
BSC Young Boys U21BSC Young Boys U213 - 0Lugano U21Lugano U21
Match #4159290 · Home #27196 · Away #21486 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Lugano U21Lugano U210 - 0BulleBulle
Match #4159280 · Home #21486 · Away #11316 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 4, 0, 0]
Vevey SportsVevey Sports2 - 2Lugano U21Lugano U21
Match #4159275 · Home #18573 · Away #21486 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Lugano U21Lugano U211 - 0Anthony SirufoAnthony Sirufo
Match #4159262 · Home #21486 · Away #15729 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Lugano U21Lugano U211 - 2FC Basel BFC Basel B
Match #4159244 · Home #21486 · Away #39066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
BavoisBavois3 - 4Lugano U21Lugano U21
Match #4159232 · Home #20383 · Away #21486 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Lugano U21Lugano U213 - 1SC ChamSC Cham
Match #4159226 · Home #21486 · Away #15416 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Grand SaconnexGrand Saconnex1 - 1Lugano U21Lugano U21
Match #4159221 · Home #13133 · Away #21486 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kriens
#12#20#30#42#57#60#70
Lugano U21
#12#20#30#41#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K