F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKSC Lokeren vs Beerschot Wilrijk

KSC Lokeren vs Beerschot Wilrijk

Xem thông tin KSC Lokeren vs Beerschot Wilrijk tại Belgian Challenger Pro League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 24/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Challenger Pro LeagueBelgian Challenger Pro League
22:00 ngày 24/01/2026
KSC Lokeren

KSC Lokeren

0 - 0
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

Giải đấuBelgian Challenger Pro League
Ngày thi đấu24/01/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4367577
Thống kê

Thống kê trận đấu

KSC LokerenChỉ sốBeerschot Wilrijk
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2454
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 213
5Chỉ số 23
7Chỉ số 227
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
72Chỉ số 23113
3Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

KSC Lokeren

Sơ đồ 4-2-3-1
1263331614671089

Đội hình xuất phát

T.Troost
T.Troost#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Vervaque
J.Vervaque#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Cámara
D.Cámara#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Dianganga
J.Dianganga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Palacios
J.Palacios#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Janssen
T.Janssen#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
S.Brebels
S.Brebels#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Brrou
A.Brrou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Soumaré
M.Soumaré#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.E.Rodriguez
I.E.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Boere
T.Boere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Boere
T.Boere#25
T.Boere
T.Boere#2
T.Boere
T.Boere#27
T.Boere
T.Boere#55
T.Boere#20
T.Boere#47
T.Boere
T.Boere#39
T.Boere
T.Boere#5
T.Boere
T.Boere#19

Beerschot Wilrijk

Sơ đồ 4-1-3-2
332642481778101532

Đội hình xuất phát

N.Shinton
N.Shinton#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Dagba
C.Dagba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.denEynden
B.denEynden#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Plat
B.Plat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Jordanov
E.Jordanov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.V.Eenoo
L.V.Eenoo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
A.VanHimbeeck
A.VanHimbeeck#17 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
G.Haraguchi
G.Haraguchi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
G.Claes
G.Claes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
A.LambLuth
A.LambLuth#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Phillips
D.Phillips#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Phillips
D.Phillips#19
D.Phillips
D.Phillips#26
D.Phillips
D.Phillips#18
D.Phillips
D.Phillips#16
D.Phillips
D.Phillips#76
D.Phillips
D.Phillips#1
D.Phillips
D.Phillips#45
D.Phillips
D.Phillips#41
D.Phillips
D.Phillips#11
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KSC Lokeren

Club NxtClub Nxt1 - 2KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4367567 · Home #26367 · Away #58650 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
KSC LokerenKSC Lokeren1 - 1Patro EisdenPatro Eisden
Match #4367563 · Home #58650 · Away #21871 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
RFC de LiegeRFC de Liege0 - 1KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4367556 · Home #21332 · Away #58650 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
KSC LokerenKSC Lokeren2 - 2Jong GenkJong Genk
Match #4367547 · Home #58650 · Away #71635 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Gent BGent B1 - 3KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4367536 · Home #71646 · Away #58650 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 2, 0, 0]
KSC LokerenKSC Lokeren1 - 1KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4367530 · Home #58650 · Away #10342 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 6, 0, 0]
KSC LokerenKSC Lokeren3 - 2Club NxtClub Nxt
Match #4367522 · Home #58650 · Away #26367 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
RFC SeraingRFC Seraing1 - 1KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4367516 · Home #21331 · Away #58650 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
KSC LokerenKSC Lokeren2 - 2Francs BorainsFrancs Borains
Match #4367506 · Home #58650 · Away #18209 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures1 - 2KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4367493 · Home #71795 · Away #58650 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk

Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk2 - 1Olympic CharleroiOlympic Charleroi
Match #4367566 · Home #24289 · Away #19826 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
SK BeverenSK Beveren4 - 2Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4367557 · Home #11507 · Away #24289 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 2Gent BGent B
Match #4367550 · Home #24289 · Away #71646 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk0 - 2Patro EisdenPatro Eisden
Match #4367541 · Home #24289 · Away #21871 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 11, 0, 0]
Club NxtClub Nxt3 - 1Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4367535 · Home #26367 · Away #24289 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4450391 · Home #24289 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 3, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk3 - 0RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4367525 · Home #24289 · Away #21332 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Olympic CharleroiOlympic Charleroi1 - 2Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4367523 · Home #19826 · Away #24289 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels0 - 1Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4367510 · Home #14825 · Away #24289 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 2KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4367501 · Home #24289 · Away #10342 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KSC Lokeren
#10#20#30#43#55#60#70
Beerschot Wilrijk
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K