F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKunming City Star vs Jiangxi Lushan

Kunming City Star vs Jiangxi Lushan

Xem thông tin Kunming City Star vs Jiangxi Lushan tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 15:00 ngày 27/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
15:00 ngày 27/09/2025
Kunming City Star

Kunming City Star

Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu27/09/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4403511
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kunming City StarChỉ sốJiangxi Lushan
6Chỉ số 224
93Chỉ số 2493
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
3Chỉ số 25
98Chỉ số 2397
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

Kunming City Star

Sơ đồ 4-4-2
152263024426145017

Đội hình xuất phát

K.Hao
K.Hao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Tang
D.Tang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Ou
L.Ou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Bi
H.Bi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Zhang
J.Zhang#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Song
X.Song#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Sun
Z.Sun#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Ablimit
S.Ablimit#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
T.Li
T.Li#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Hou
Y.Hou#50 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Qi
L.Qi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Qi
L.Qi#45
L.Qi
L.Qi#47
L.Qi#52
L.Qi
L.Qi#49
L.Qi
L.Qi#27
L.Qi
L.Qi#35
L.Qi
L.Qi#3
L.Qi
L.Qi#21
L.Qi
L.Qi#7
L.Qi
L.Qi#8
L.Qi
L.Qi#23
L.Qi
L.Qi#10

Jiangxi Lushan

Sơ đồ 5-4-1
126162520333115144944

Đội hình xuất phát

C.Li
C.Li#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Xu
Y.Xu#6 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
S.Yunlong
S.Yunlong#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
C.Li
C.Li#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Liu
G.Liu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Wang
H.Wang#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Z.Bai
Z.Bai#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Xu
L.Xu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Chen
Y.Chen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Luo
B.Luo#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#4
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#8
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#60
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#29
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#3
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#56
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#47
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kunming City Star

Beijing ITBeijing IT3 - 2Kunming City StarKunming City Star
Match #4403505 · Home #18279 · Away #53146 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Kunming City StarKunming City Star1 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4403473 · Home #53146 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Kunming City StarKunming City Star0 - 0Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4403131 · Home #53146 · Away #70460 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 2, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan1 - 0Kunming City StarKunming City Star
Match #4403111 · Home #13028 · Away #53146 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Kunming City StarKunming City Star0 - 3Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4304630 · Home #53146 · Away #70423 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu1 - 1Kunming City StarKunming City Star
Match #4304619 · Home #82059 · Away #53146 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B1 - 0Kunming City StarKunming City Star
Match #4304602 · Home #87225 · Away #53146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kunming City StarKunming City Star1 - 1Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
Match #4304584 · Home #53146 · Away #81608 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Shenzhen 2028Shenzhen 20282 - 0Kunming City StarKunming City Star
Match #4304483 · Home #82384 · Away #53146 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Kunming City StarKunming City Star0 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4304467 · Home #53146 · Away #87226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jiangxi Lushan

Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B1 - 1Jiangxi LushanJiangxi Lushan
Match #4403506 · Home #87225 · Away #13028 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan5 - 1Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
Match #4403455 · Home #13028 · Away #70441 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi0 - 1Jiangxi LushanJiangxi Lushan
Match #4403128 · Home #71376 · Away #13028 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan1 - 0Kunming City StarKunming City Star
Match #4403111 · Home #13028 · Away #53146 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan1 - 3Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304624 · Home #13028 · Away #71266 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Hubei IstarHubei Istar1 - 1Jiangxi LushanJiangxi Lushan
Match #4304615 · Home #40074 · Away #13028 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan0 - 2Haimen CodionHaimen Codion
Match #4304608 · Home #13028 · Away #69951 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan2 - 0Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4304572 · Home #13028 · Away #70468 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 2Jiangxi LushanJiangxi Lushan
Match #4304487 · Home #71374 · Away #13028 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan1 - 0Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4304474 · Home #13028 · Away #60822 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kunming City Star
#12#21#30#41#53#60#70
Jiangxi Lushan
#10#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K