F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKuPs vs IFK Mariehamn

KuPs vs IFK Mariehamn

Xem thông tin KuPs vs IFK Mariehamn tại Finnish Veikkausliiga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 23/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish VeikkausliigaFinnish Veikkausliiga
22:00 ngày 23/04/2025
KuPs

KuPs

4 - 1
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

Giải đấuFinnish Veikkausliiga
Ngày thi đấu23/04/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4266589
Thống kê

Thống kê trận đấu

KuPsChỉ sốIFK Mariehamn
82Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
1Chỉ số 30
153Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
13Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

KuPs

Sơ đồ 4-3-3
161516327108213411

Đội hình xuất phát

J.Kreidl
J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Savolainen
S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Cisse
I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Miettinen
S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Tikkanen#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Voutilainen
J.Voutilainen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Arifi
D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Pennanen
P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
J.Luyeye
J.Luyeye#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Ruoppi
O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Sadiku
A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Sadiku#20
A.Sadiku
A.Sadiku#18
A.Sadiku
A.Sadiku#13
A.Sadiku
A.Sadiku#19
A.Sadiku#29
A.Sadiku
A.Sadiku#2
A.Sadiku
A.Sadiku#12
A.Sadiku
A.Sadiku#22
A.Sadiku
A.Sadiku#17

IFK Mariehamn

Sơ đồ 4-3-3
3228304331620618710

Đội hình xuất phát

M.Riikonen
M.Riikonen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Nissinen
J.Nissinen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Okereke
E.Okereke#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Lindgren
P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Enqvist
D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Huttunen
A.Huttunen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Patut
E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Kujasalo
N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Olawale
M.Olawale#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
KoredeDavid
KoredeDavid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Cardoso
H.Cardoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Cardoso
H.Cardoso#21
H.Cardoso#26
H.Cardoso
H.Cardoso#8
H.Cardoso
H.Cardoso#43
H.Cardoso
H.Cardoso#80
H.Cardoso
H.Cardoso#9
H.Cardoso#35
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Inter TurkuInter Turku
22137246
2
Ilves TampereIlves Tampere
22143545
3
HJK HelsinkiHJK Helsinki
22142644
4
KuPsKuPs
22135444
5
SJK SeinajoenSJK Seinajoen
22125541
6
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
2277828
7
Vaasa VPSVaasa VPS
2267925
8
JaroJaro
22741125
9
IFK MariehamnIFK Mariehamn
22561121
10
AC OuluAC Oulu
22531418
11
FC HakaFC Haka
22441416
12
KTP KotkaKTP Kotka
22351414
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vaasa VPSVaasa VPS
2267925
2
JaroJaro
22741125
3
IFK MariehamnIFK Mariehamn
22561121
4
AC OuluAC Oulu
22531418
5
FC HakaFC Haka
22441416
6
KTP KotkaKTP Kotka
22351414
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Inter TurkuInter Turku
22137246
2
Ilves TampereIlves Tampere
22143545
3
HJK HelsinkiHJK Helsinki
22142644
4
KuPsKuPs
22135444
5
SJK SeinajoenSJK Seinajoen
22125541
6
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
2277828
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KuPs

Đối chiếu

Phong độ gần đây của IFK Mariehamn

IFK MariehamnIFK Mariehamn1 - 2SJK SeinajoenSJK Seinajoen
Match #4266520 · Home #10687 · Away #10437 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen1 - 2IFK MariehamnIFK Mariehamn
Match #4314318 · Home #11887 · Away #10687 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
FC HakaFC Haka0 - 1IFK MariehamnIFK Mariehamn
Match #4266514 · Home #10541 · Away #10687 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
IFK MariehamnIFK Mariehamn0 - 2JaroJaro
Match #4266508 · Home #10687 · Away #10436 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
IFK MariehamnIFK Mariehamn1 - 1Ekenas IF FotbollEkenas IF Fotboll
Match #4309391 · Home #10687 · Away #12047 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg2 - 0IFK MariehamnIFK Mariehamn
Match #4307815 · Home #10122 · Away #10687 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
IFK MariehamnIFK Mariehamn2 - 0Käpylän PalloKäpylän Pallo
Match #4303334 · Home #10687 · Away #21993 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
IFK MariehamnIFK Mariehamn3 - 0IK SleipnerIK Sleipner
Match #4299712 · Home #10687 · Away #17621 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
IFK MariehamnIFK Mariehamn0 - 0FC HakaFC Haka
Match #4267200 · Home #10687 · Away #10541 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
IFK MariehamnIFK Mariehamn1 - 2KTP KotkaKTP Kotka
Match #4267198 · Home #10687 · Away #25725 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KuPs
#14#22#30#41#56#60#70
IFK Mariehamn
#11#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K