F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKyrgyzstan U20 vs China U20

Kyrgyzstan U20 vs China U20

Xem thông tin Kyrgyzstan U20 vs China U20 tại AFC U20 Asian Cup, bắt đầu lúc 18:30 ngày 15/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC U20 Asian CupAFC U20 Asian Cup
18:30 ngày 15/02/2025
Kyrgyzstan U20

Kyrgyzstan U20

2 - 5
China U20

China U20

Giải đấuAFC U20 Asian Cup
Ngày thi đấu15/02/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4241361
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kyrgyzstan U20Chỉ sốChina U20
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 219
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
2Chỉ số 2210
5Chỉ số 34
1Chỉ số 40
46Chỉ số 2469
59Chỉ số 2376
Lineup

Đội hình trận đấu

Kyrgyzstan U20

Sơ đồ 4-4-2
1172659207231019

Đội hình xuất phát

A.Ysmanaliev
A.Ysmanaliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Istrashkin
A.Istrashkin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Kydyrshaev
E.Kydyrshaev#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Eshenkulov
A.Eshenkulov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Alizhanov
N.Alizhanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Emilbekov
A.Emilbekov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Nematov
S.Nematov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Abdirasulov
K.Abdirasulov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Almazbekov
B.Almazbekov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
U.Madaminov
U.Madaminov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Madanov
Y.Madanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Madanov
Y.Madanov#11
Y.Madanov
Y.Madanov#4
Y.Madanov
Y.Madanov#3
Y.Madanov
Y.Madanov#16
Y.Madanov
Y.Madanov#21
Y.Madanov
Y.Madanov#13
Y.Madanov
Y.Madanov#22
Y.Madanov
Y.Madanov#8
Y.Madanov
Y.Madanov#15
Y.Madanov
Y.Madanov#18
Y.Madanov
Y.Madanov#12
Y.Madanov
Y.Madanov#14

China U20

Sơ đồ 4-2-3-1
12354386710119

Đội hình xuất phát

Q.Liu
Q.Liu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X.Yang
X.Yang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
X.Peng
X.Peng#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Shi
S.Shi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Y.He
Y.He#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Chen
Z.Chen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Imran
Imran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
W.Mao
W.Mao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Kuai
J.Kuai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Wang
Y.Wang#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Liu
C.Liu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Liu
C.Liu#17
C.Liu
C.Liu#18
C.Liu
C.Liu#22
C.Liu
C.Liu#16
C.Liu
C.Liu#12
C.Liu
C.Liu#2
C.Liu
C.Liu#13
C.Liu
C.Liu#15
C.Liu
C.Liu#21
C.Liu
C.Liu#19
C.Liu
C.Liu#20
C.Liu
C.Liu#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Syria U20Syria U20
440012
2
Vietnam U20Vietnam U20
43019
3
Bangladesh U20Bangladesh U20
41124
4
Guam U20Guam U20
40222
5
Bhutan U20Bhutan U20
40131

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uzbekistan U20Uzbekistan U20
440012
2
Cambodia U20Cambodia U20
42117
3
Bahrain U20Bahrain U20
42026
4
Nepal U20Nepal U20
41033
5
Chinese Taipei U20Chinese Taipei U20
40131

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U20South Korea U20
440012
2
United Arab Emirates U20United Arab Emirates U20
42117
3
Kuwait U20Kuwait U20
42117
4
Lebanon U20Lebanon U20
41033
5
Northern Mariana Islands U20Northern Mariana Islands U20
40040

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Saudi Arabia U20Saudi Arabia U20
431010
2
Australia U20Australia U20
431010
3
Afghanistan U20Afghanistan U20
41124
4
Palestine U20Palestine U20
40222
5
Macau U20Macau U20
40131

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Korea DPR U20Korea DPR U20
431010
2
Oman U20Oman U20
42026
3
Tajikistan U20Tajikistan U20
42026
4
Malaysia U20Malaysia U20
41215
5
Sri Lanka U20Sri Lanka U20
40131

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Indonesia U20Indonesia U20
32107
2
Yemen U20Yemen U20
32107
3
Timor Leste U20Timor Leste U20
31023
4
Maldives U20Maldives U20
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iran U20Iran U20
33009
2
India U20India U20
32016
3
Laos U20Laos U20
31023
4
Mongolia U20Mongolia U20
30030

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iraq U20Iraq U20
33009
2
Thailand U20Thailand U20
32016
3
Philippines U20Philippines U20
31023
4
Brunei Darussalam U20Brunei Darussalam U20
30030

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Japan U20Japan U20
32107
2
Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U20
32107
3
Turkmenistan U20Turkmenistan U20
31023
4
Myanmar U20Myanmar U20
30030

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qatar U20Qatar U20
33009
2
Jordan U20Jordan U20
32016
3
Hong Kong of  China U20Hong Kong of China U20
31023
4
Singapore U20Singapore U20
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Australia U20Australia U20
33009
2
China U20China U20
32016
3
Qatar U20Qatar U20
31023
4
Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U20
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Saudi Arabia U20Saudi Arabia U20
32016
2
Iraq U20Iraq U20
31205
3
Jordan U20Jordan U20
31114
4
Korea DPR U20Korea DPR U20
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iran U20Iran U20
33009
2
Uzbekistan U20Uzbekistan U20
32016
3
Indonesia U20Indonesia U20
30121
4
Yemen U20Yemen U20
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U20South Korea U20
32107
2
Japan U20Japan U20
31205
3
Syria U20Syria U20
30212
4
Thailand U20Thailand U20
30121
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kyrgyzstan U20

Australia U20Australia U205 - 1Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U20
Match #4241349 · Home #17381 · Away #20675 · Status #8 · H [5, 4, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Barcelona U19Barcelona U194 - 0Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U20
Match #4279084 · Home #19790 · Away #20675 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UCAM Murcia CF BUCAM Murcia CF B1 - 3Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U20
Match #4262433 · Home #37451 · Away #20675 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AFE EspanaAFE Espana4 - 0Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U20
Match #4262000 · Home #68696 · Away #20675 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Cartagena BFC Cartagena B0 - 5Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U20
Match #4259969 · Home #42499 · Away #20675 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Japan U20Japan U201 - 1Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U20
Match #4212286 · Home #14111 · Away #20675 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Turkmenistan U20Turkmenistan U200 - 1Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U20
Match #4212318 · Home #72414 · Away #20675 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U202 - 0Myanmar U20Myanmar U20
Match #4212352 · Home #20675 · Away #17281 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 2, 0, 5, 0, 0]
Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U200 - 3Iran U20Iran U20
Match #4151797 · Home #20675 · Away #20621 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U200 - 0Tajikistan U20Tajikistan U20
Match #4148532 · Home #20675 · Away #41733 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của China U20

China U20China U202 - 1Qatar U20Qatar U20
Match #4241352 · Home #13918 · Away #10556 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
China U20China U203 - 1Syria U20Syria U20
Match #4265195 · Home #13918 · Away #17464 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China U20China U202 - 2Uzbekistan U20Uzbekistan U20
Match #4265194 · Home #13918 · Away #15697 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
China U20China U204 - 0Bangkok United U23Bangkok United U23
Match #4265193 · Home #13918 · Away #86045 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China U20China U202 - 1Yonsei UniversityYonsei University
Match #4265192 · Home #13918 · Away #26770 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China U20China U201 - 1Thailand U20Thailand U20
Match #4265191 · Home #13918 · Away #20631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 5] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3]
China U20China U201 - 4Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
Match #4265190 · Home #13918 · Away #10238 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
China U20China U201 - 3Shenzhen 2028Shenzhen 2028
Match #4265912 · Home #13918 · Away #82384 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 4] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 5]
South Korea U20South Korea U201 - 1China U20China U20
Match #3893234 · Home #12882 · Away #13918 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 3, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 1, 0]
China U20China U201 - 1Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U20
Match #3837480 · Home #13918 · Away #20675 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 13, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kyrgyzstan U20
#12#21#31#45#52#60#70
China U20
#15#22#30#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K