F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKyrgyzstan U23 vs India U23

Kyrgyzstan U23 vs India U23

Xem thông tin Kyrgyzstan U23 vs India U23 tại International Friendly, bắt đầu lúc 22:00 ngày 21/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International FriendlyInternational Friendly
22:00 ngày 21/06/2025
Kyrgyzstan U23

Kyrgyzstan U23

0 - 0
India U23

India U23

Giải đấuInternational Friendly
Ngày thi đấu21/06/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4342838
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kyrgyzstan U23Chỉ sốIndia U23
0Chỉ số 220
1Chỉ số 26
14Chỉ số 2419
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
80Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
Lineup

Đội hình trận đấu

Kyrgyzstan U23

11724108221292023

Đội hình xuất phát

S.Chomoev
S.Chomoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bekberdinov
A.Bekberdinov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Brauzman
C.Brauzman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Datsiev
S.Datsiev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Sharshenbekov
A.Sharshenbekov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bekberdinov
M.Bekberdinov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kenjebaev
E.Kenjebaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Kochkonbaev
B.Kochkonbaev#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Baktybekov
N.Baktybekov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Murzakhmatov
M.Murzakhmatov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Abduzhaparov
E.Abduzhaparov#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Abduzhaparov#15
E.Abduzhaparov#11
E.Abduzhaparov#7
E.Abduzhaparov
E.Abduzhaparov#24
E.Abduzhaparov#13
E.Abduzhaparov
E.Abduzhaparov#5
E.Abduzhaparov
E.Abduzhaparov#16
E.Abduzhaparov#19
E.Abduzhaparov
E.Abduzhaparov#6
E.Abduzhaparov
E.Abduzhaparov#18

India U23

136171618112819224

Đội hình xuất phát

Sahil
Sahil#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Yumnam
B.Yumnam#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Fanai
L.Fanai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mohanan
V.Mohanan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Aimen
M.Aimen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Gogoi
P.Gogoi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Barla
N.Barla#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Singh
K.Singh#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Singh
T.Singh#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ChingambamShivaldoSingh#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pramveer Singh
Pramveer Singh#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Pramveer Singh#21
Pramveer Singh#23
Pramveer Singh
Pramveer Singh#7
Pramveer Singh#3
Pramveer Singh
Pramveer Singh#5
Pramveer Singh#1
Pramveer Singh
Pramveer Singh#12
Pramveer Singh#15
Pramveer Singh#20
Pramveer Singh
Pramveer Singh#10
Pramveer Singh#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kyrgyzstan U23

Uzbekistan U23Uzbekistan U233 - 1Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
Match #4340138 · Home #18054 · Away #14605 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
South Korea U23South Korea U235 - 1Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
Match #3990578 · Home #16758 · Away #14605 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U234 - 1Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23
Match #3990567 · Home #14605 · Away #31705 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U230 - 1North Korea U23North Korea U23
Match #3990559 · Home #14605 · Away #19159 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Indonesia U23Indonesia U232 - 0Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
Match #3990547 · Home #19846 · Away #14605 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U230 - 1Qatar U23Qatar U23
Match #3934379 · Home #14605 · Away #10939 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U230 - 1South Korea U23South Korea U23
Match #3934353 · Home #14605 · Away #16758 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Myanmar U23Myanmar U231 - 1Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
Match #3934313 · Home #16770 · Away #14605 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Uzbekistan U23Uzbekistan U231 - 0Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
Match #3935234 · Home #18054 · Away #14605 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U230 - 0Vietnam U23Vietnam U23
Match #3902614 · Home #14605 · Away #17827 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 5] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 4]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của India U23

Tajikistan U23Tajikistan U233 - 2India U23India U23
Match #4342847 · Home #12327 · Away #19847 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
Malaysia U23Malaysia U231 - 1India U23India U23
Match #4104944 · Home #16768 · Away #19847 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Malaysia U23Malaysia U232 - 1India U23India U23
Match #4104300 · Home #16768 · Away #19847 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
India U23India U230 - 2Saudi Arabia U23Saudi Arabia U23
Match #3990580 · Home #19847 · Away #18057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Myanmar U23Myanmar U231 - 1India U23India U23
Match #3990564 · Home #16770 · Away #19847 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
India U23India U231 - 0Bangladesh U23Bangladesh U23
Match #3990553 · Home #19847 · Away #17654 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
China U23China U235 - 1India U23India U23
Match #3990540 · Home #18676 · Away #19847 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U233 - 0India U23India U23
Match #3934389 · Home #18055 · Away #19847 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China U23China U232 - 1India U23India U23
Match #3934348 · Home #18676 · Away #19847 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
India U23India U230 - 0Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
Match #3646713 · Home #19847 · Away #14605 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kyrgyzstan U23
#10#20#30#41#51#60#70
India U23
#10#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K