F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLAC Inter vs FC 1980 Wien

LAC Inter vs FC 1980 Wien

Xem thông tin LAC Inter vs FC 1980 Wien tại Austrian Amateur Cup, bắt đầu lúc 00:50 ngày 11/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Austrian Amateur CupAustrian Amateur Cup
00:50 ngày 11/03/2026
LAC Inter

LAC Inter

1 - 6
FC 1980 Wien

FC 1980 Wien

Giải đấuAustrian Amateur Cup
Ngày thi đấu11/03/2026
Giờ Việt Nam00:50
Mã trận đấu4512510
Thống kê

Thống kê trận đấu

LAC InterChỉ sốFC 1980 Wien
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 28
84Chỉ số 2378
49Chỉ số 2451
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
7Chỉ số 2111
0Chỉ số 370
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LAC Inter

Helfort 15Helfort 150 - 1LAC InterLAC Inter
Match #4510511 · Home #39504 · Away #35841 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Wiener ViktoriaWiener Viktoria3 - 2LAC InterLAC Inter
Match #4496415 · Home #19916 · Away #35841 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
LAC InterLAC Inter1 - 1SC RetzSC Retz
Match #4486781 · Home #35841 · Away #16081 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
LAC InterLAC Inter3 - 1SC MannsworthSC Mannsworth
Match #4486675 · Home #35841 · Away #15111 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Simmeringer SCSimmeringer SC1 - 2LAC InterLAC Inter
Match #4455558 · Home #23455 · Away #35841 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
LAC InterLAC Inter2 - 0SV SchwechatSV Schwechat
Match #4453174 · Home #35841 · Away #17326 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FV Austria XIIIFV Austria XIII0 - 1LAC InterLAC Inter
Match #4452653 · Home #12517 · Away #35841 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 5, 0, 0]
LAC InterLAC Inter3 - 4FC 1980 WienFC 1980 Wien
Match #4449528 · Home #35841 · Away #15554 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
KSC DonaustadtKSC Donaustadt2 - 7LAC InterLAC Inter
Match #4447975 · Home #41841 · Away #35841 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [7, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
SV Gerasdorf StammerSV Gerasdorf Stammer1 - 0LAC InterLAC Inter
Match #4446605 · Home #36401 · Away #35841 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC 1980 Wien

Vorwarts BrigittenauVorwarts Brigittenau1 - 1FC 1980 WienFC 1980 Wien
Match #4511277 · Home #41869 · Away #15554 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Wiener ViktoriaWiener Viktoria1 - 1FC 1980 WienFC 1980 Wien
Match #4485518 · Home #19916 · Away #15554 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC 1980 WienFC 1980 Wien2 - 1SV WienerbergerSV Wienerberger
Match #4455560 · Home #15554 · Away #19993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
LAC InterLAC Inter3 - 4FC 1980 WienFC 1980 Wien
Match #4449528 · Home #35841 · Away #15554 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
SV Gerasdorf StammerSV Gerasdorf Stammer0 - 0FC 1980 WienFC 1980 Wien
Match #4435943 · Home #36401 · Away #15554 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC 1980 WienFC 1980 Wien1 - 1Simmeringer SCSimmeringer SC
Match #4446865 · Home #15554 · Away #23455 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
SV SchwechatSV Schwechat1 - 3FC 1980 WienFC 1980 Wien
Match #4444290 · Home #17326 · Away #15554 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC 1980 WienFC 1980 Wien2 - 0StadlauStadlau
Match #4441858 · Home #15554 · Away #30656 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
FV Austria XIIIFV Austria XIII3 - 3FC 1980 WienFC 1980 Wien
Match #4440281 · Home #12517 · Away #15554 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Slovan HACSlovan HAC1 - 3FC 1980 WienFC 1980 Wien
Match #4427213 · Home #39623 · Away #15554 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LAC Inter
#11#20#30#41#53#60#70
FC 1980 Wien
#16#22#30#44#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K