F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLamia vs Kallithea

Lamia vs Kallithea

Xem thông tin Lamia vs Kallithea tại Greek Super League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 06/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Greek Super LeagueGreek Super League
00:00 ngày 06/04/2025
Lamia

Lamia

0 - 2
Kallithea

Kallithea

Giải đấuGreek Super League
Ngày thi đấu06/04/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4304637
Thống kê

Thống kê trận đấu

LamiaChỉ sốKallithea
1Chỉ số 24
40Chỉ số 2430
3Chỉ số 228
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
127Chỉ số 2386
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Lamia

Sơ đồ 3-5-2
1254943020366191126

Đội hình xuất phát

I.Kostić
I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Gkotzamanidis
N.Gkotzamanidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Sanchez
S.Sanchez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Giannoutsos
G.Giannoutsos#94 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Soria
C.Soria#30 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Athanasakopoulos
A.Athanasakopoulos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Tshibola
A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
V.Sakor
V.Sakor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Ring
S.Ring#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Vlachomitros
A.Vlachomitros#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
T.Lake
T.Lake#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Lake#44
T.Lake
T.Lake#77
T.Lake
T.Lake#27
T.Lake
T.Lake#1
T.Lake
T.Lake#2
T.Lake
T.Lake#9
T.Lake
T.Lake#33
T.Lake
T.Lake#16
T.Lake
T.Lake#21

Kallithea

Sơ đồ 4-2-3-1
24258371129262728109

Đội hình xuất phát

I.Gelios
I.Gelios#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mejias
J.Mejias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Pasalidis
T.Pasalidis#58 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Tsivelekidis
G.Tsivelekidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Kenourgios
N.Kenourgios#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mellado
M.Mellado#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Mercati
A.Mercati#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Vrakas
G.Vrakas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Valbuena
M.Valbuena#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Demethryus
Demethryus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Alfarela
M.Alfarela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Alfarela
M.Alfarela#8
M.Alfarela
M.Alfarela#21
M.Alfarela
M.Alfarela#22
M.Alfarela
M.Alfarela#17
M.Alfarela#1
M.Alfarela
M.Alfarela#7
M.Alfarela
M.Alfarela#25
M.Alfarela
M.Alfarela#23
M.Alfarela
M.Alfarela#95
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
650115
2
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
640212
3
PanathinaikosPanathinaikos
63039
4
AEK AthensAEK Athens
60060
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LevadiakosLevadiakos
1071222
2
Volos NPSVolos NPS
1052317
3
KallitheaKallithea
1043315
4
Panetolikos AgrinioPanetolikos Agrinio
1043315
5
PanserraikosPanserraikos
102359
6
LamiaLamia
101275
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
642014
2
Asteras AktorAsteras Aktor
63039
3
Atromitos AthensAtromitos Athens
62228
4
OFI Crete FCOFI Crete FC
60242
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
26186260
2
AEK AthensAEK Athens
26165553
3
PanathinaikosPanathinaikos
26148450
4
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
26144846
5
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
26126842
6
OFI Crete FCOFI Crete FC
261061036
7
Atromitos AthensAtromitos Athens
261051135
8
Asteras AktorAsteras Aktor
261051135
9
Panetolikos AgrinioPanetolikos Agrinio
26961133
10
LevadiakosLevadiakos
266101028
11
PanserraikosPanserraikos
26841428
12
Volos NPSVolos NPS
26641622
13
KallitheaKallithea
26491321
14
LamiaLamia
26361715
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lamia

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kallithea

KallitheaKallithea1 - 1Volos NPSVolos NPS
Match #4304403 · Home #10827 · Away #43604 · Status #8 · H [1, 0, 1, 7, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
KallitheaKallithea2 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4176619 · Home #10827 · Away #11054 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
PanserraikosPanserraikos2 - 1KallitheaKallithea
Match #4176614 · Home #17249 · Away #10827 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
KallitheaKallithea1 - 3OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4176605 · Home #10827 · Away #10197 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 3, 0, 0]
Panetolikos AgrinioPanetolikos Agrinio2 - 0KallitheaKallithea
Match #4176600 · Home #10751 · Away #10827 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Atromitos AthensAtromitos Athens1 - 2KallitheaKallithea
Match #4176591 · Home #11339 · Away #10827 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 6, 0, 0]
KallitheaKallithea0 - 1Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4176583 · Home #10827 · Away #10825 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Asteras AktorAsteras Aktor1 - 0KallitheaKallithea
Match #4176576 · Home #11340 · Away #10827 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
KallitheaKallithea2 - 0Volos NPSVolos NPS
Match #4176569 · Home #10827 · Away #43604 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AEK AthensAEK Athens2 - 0KallitheaKallithea
Match #4176561 · Home #10828 · Away #10827 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lamia
#10#20#30#43#51#60#70
Kallithea
#12#21#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K