F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLaos vs Malaysia

Laos vs Malaysia

Xem thông tin Laos vs Malaysia tại AFC Asian Cup, bắt đầu lúc 19:00 ngày 09/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Asian CupAFC Asian Cup
19:00 ngày 09/10/2025
Laos

Laos

0 - 3
Malaysia

Malaysia

Giải đấuAFC Asian Cup
Ngày thi đấu09/10/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4251522
Thống kê

Thống kê trận đấu

LaosChỉ sốMalaysia
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
1Chỉ số 30
2Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2215
18Chỉ số 2489
70Chỉ số 23115
Lineup

Đội hình trận đấu

Laos

Sơ đồ 3-5-2
1235410615112917

Đội hình xuất phát

K·Lokphathip
K·Lokphathip#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
khammanh thapaseut#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
P.Somsanid
P.Somsanid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Siphongphan
A.Siphongphan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S·Lueanthala
S·Lueanthala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
C.Khounthoumphone
C.Khounthoumphone#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
D·Thongkhamsavath
D·Thongkhamsavath#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
C.Wenpaserth
C.Wenpaserth#11 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Phoutthavong
S.Phoutthavong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
K.Souvanny
K.Souvanny#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Bounkong
B.Bounkong#17 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Bounkong#13
B.Bounkong#14
B.Bounkong
B.Bounkong#16
B.Bounkong
B.Bounkong#21
B.Bounkong#18
B.Bounkong#12
B.Bounkong#22
B.Bounkong
B.Bounkong#3
B.Bounkong
B.Bounkong#7
B.Bounkong#19
B.Bounkong#20

Malaysia

Sơ đồ 3-4-2-1
16183142115422122019

Đội hình xuất phát

S.Hazmi
S.Hazmi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Haiqal
H.Haiqal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Saad
S.Saad#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
U.Shamsul
U.Shamsul#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Cools
D.Cools#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
N.Laine
N.Laine#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Fazail
A.Fazail#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
La'Vere
La'Vere#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Aiman
A.Aiman#12 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
N.Faiz
N.Faiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Morales
R.Morales#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Morales
R.Morales#17
R.Morales
R.Morales#11
R.Morales
R.Morales#13
R.Morales
R.Morales#6
R.Morales
R.Morales#8
R.Morales
R.Morales#10
R.Morales
R.Morales#23
R.Morales
R.Morales#1
R.Morales
R.Morales#7
R.Morales
R.Morales#5
R.Morales
R.Morales#2
R.Morales
R.Morales#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TajikistanTajikistan
541013
2
PhilippinesPhilippines
541013
3
Timor LesteTimor Leste
51043
4
MaldivesMaldives
50050

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LebanonLebanon
541013
2
YemenYemen
42208
3
Brunei DarussalamBrunei Darussalam
51043
4
BhutanBhutan
40131

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SingaporeSingapore
532011
2
Hong KongHong Kong
52218
3
BangladeshBangladesh
51225
4
IndiaIndia
50232

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ThailandThailand
540112
2
TurkmenistanTurkmenistan
540112
3
Sri LankaSri Lanka
52036
4
Chinese TaipeiChinese Taipei
50050

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SyriaSyria
550015
2
MyanmarMyanmar
42026
3
AfghanistanAfghanistan
40222
4
PakistanPakistan
50232

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MalaysiaMalaysia
550015
2
VietnamVietnam
43019
3
LaosLaos
41033
4
NepalNepal
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Laos

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Malaysia

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Laos
#10#20#30#41#50#60#70
Malaysia
#13#20#30#40#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K