F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLarne FC vs Portadown

Larne FC vs Portadown

Xem thông tin Larne FC vs Portadown tại Northern Ireland Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 02/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Northern Ireland Premier LeagueNorthern Ireland Premier League
00:30 ngày 02/02/2025
Larne FC

Larne FC

1 - 1
Portadown

Portadown

Giải đấuNorthern Ireland Premier League
Ngày thi đấu02/02/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4165663
Thống kê

Thống kê trận đấu

Larne FCChỉ sốPortadown
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
60Chỉ số 2439
2Chỉ số 32
108Chỉ số 2373
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 221
45Chỉ số 2555
Lineup

Đội hình trận đấu

Larne FC

234271119108292521

Đội hình xuất phát

T.Cosgrove
T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Donnelly
A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gallagher
C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Graham
S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Nolan
R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
connor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Randall
M.Randall#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Ryan
A. Ryan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan sloan
dylan sloan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Want
S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ferguson
R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Ferguson#46
R.Ferguson
R.Ferguson#47
R.Ferguson
R.Ferguson#22
R.Ferguson
R.Ferguson#7
R.Ferguson#28
R.Ferguson
R.Ferguson#36
R.Ferguson
R.Ferguson#16

Portadown

117261920211124572

Đội hình xuất phát

A.McCarey
A.McCarey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joshua ukek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Thompson
G.Thompson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Teelan
J.Teelan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Obhakhan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tabu rabby minzamba#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.McCullough
S.McCullough#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.McCartan
S.McCartan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lewis·MacKinnon
Lewis·MacKinnon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Chapman
L.Chapman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Altintop
B.Altintop#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Altintop
B.Altintop#28
B.Altintop
B.Altintop#15
B.Altintop#13
B.Altintop
B.Altintop#34
B.Altintop
B.Altintop#10
B.Altintop
B.Altintop#9
B.Altintop
B.Altintop#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CliftonvilleCliftonville
540158
2
PortadownPortadown
531156
3
Ballymena United FCBallymena United FC
511347
4
Glenavon LurganGlenavon Lurgan
521246
5
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
512232
6
Loughgall FCLoughgall FC
511322
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Linfield FCLinfield FC
530285
2
Larne FCLarne FC
523063
3
Glentoran FCGlentoran FC
521261
4
Dungannon SwiftsDungannon Swifts
521257
5
ColeraineColeraine
520355
6
CrusadersCrusaders
511354
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Linfield FCLinfield FC
33244576
2
Larne FCLarne FC
33159954
3
Glentoran FCGlentoran FC
33159954
4
Dungannon SwiftsDungannon Swifts
331551350
5
CrusadersCrusaders
331551350
6
ColeraineColeraine
3313101049
7
CliftonvilleCliftonville
331371346
8
PortadownPortadown
331371346
9
Ballymena United FCBallymena United FC
331341643
10
Glenavon LurganGlenavon Lurgan
331091439
11
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
33691827
12
Loughgall FCLoughgall FC
33462318
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Larne FC

Larne FCLarne FC2 - 1Ballymena United FCBallymena United FC
Match #4165800 · Home #11001 · Away #10680 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 1Glentoran FCGlentoran FC
Match #4275113 · Home #11001 · Away #10999 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 4] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 5]
Larne FCLarne FC0 - 0CliftonvilleCliftonville
Match #4262248 · Home #11001 · Away #10957 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 1, 0]
Larne FCLarne FC2 - 0CliftonvilleCliftonville
Match #4165788 · Home #11001 · Away #10957 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
CrusadersCrusaders1 - 3Larne FCLarne FC
Match #4259164 · Home #12832 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Limavady UnitedLimavady United0 - 0Larne FCLarne FC
Match #4257813 · Home #12830 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 1, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Larne FCLarne FC0 - 0Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #4165778 · Home #11001 · Away #25679 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Dungannon SwiftsDungannon Swifts0 - 1Larne FCLarne FC
Match #4165769 · Home #10998 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4206143 · Home #11001 · Away #10212 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Dinamo MinskDinamo Minsk2 - 0Larne FCLarne FC
Match #4206082 · Home #11361 · Away #11001 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Portadown

CrusadersCrusaders3 - 2PortadownPortadown
Match #4165797 · Home #12832 · Away #12831 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
PortadownPortadown1 - 3Linfield FCLinfield FC
Match #4165796 · Home #12831 · Away #10958 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0]
Loughgall FCLoughgall FC0 - 1PortadownPortadown
Match #4165790 · Home #11002 · Away #12831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Annagh UnitedAnnagh United3 - 2PortadownPortadown
Match #4257802 · Home #29012 · Away #12831 · Status #8 · H [3, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
PortadownPortadown0 - 2Glentoran FCGlentoran FC
Match #4165784 · Home #12831 · Away #10999 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Glenavon LurganGlenavon Lurgan2 - 0PortadownPortadown
Match #4165776 · Home #19525 · Away #12831 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
PortadownPortadown1 - 0CrusadersCrusaders
Match #4165772 · Home #12831 · Away #12832 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
PortadownPortadown2 - 0CliftonvilleCliftonville
Match #4165766 · Home #12831 · Away #10957 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 3, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC2 - 1PortadownPortadown
Match #4165753 · Home #10958 · Away #12831 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 7, 8, 0, 0]
PortadownPortadown1 - 0Glenavon LurganGlenavon Lurgan
Match #4165748 · Home #12831 · Away #19525 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Larne FC
#11#20#30#42#53#60#70
Portadown
#11#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K