F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLarne FC vs Prishtina

Larne FC vs Prishtina

Xem thông tin Larne FC vs Prishtina tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 25/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 25/07/2025
Larne FC

Larne FC

0 - 0
Prishtina

Prishtina

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu25/07/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4380934
Thống kê

Thống kê trận đấu

Larne FCChỉ sốPrishtina
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
93Chỉ số 23105
52Chỉ số 2440
5Chỉ số 222
3Chỉ số 213
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
3Chỉ số 20
Lineup

Đội hình trận đấu

Larne FC

Sơ đồ 4-3-3
1231941168257269

Đội hình xuất phát

R.Ferguson
R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Cosgrove
T.Cosgrove#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
R.Nolan
R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Donnelly
A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Graham
S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Gallagher
C.Gallagher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Randall
M.Randall#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Sloan
D.Sloan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.McKendry
C.McKendry#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D. Bent
D. Bent#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.O'Neill
P.O'Neill#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.O'Neill
P.O'Neill#27
P.O'Neill
P.O'Neill#14
P.O'Neill
P.O'Neill#10
P.O'Neill#3
P.O'Neill#47
P.O'Neill
P.O'Neill#46
P.O'Neill
P.O'Neill#30
P.O'Neill#17
P.O'Neill
P.O'Neill#36
P.O'Neill#34
P.O'Neill
P.O'Neill#31

Prishtina

Sơ đồ 4-3-3
125223241116261097

Đội hình xuất phát

A.Nika
A.Nika#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Limani
A.Limani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Boueye
P.Boueye#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Vitija
L.Vitija#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Đ.Šaletić
Đ.Šaletić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Muja
A.Muja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
h.namani
h.namani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Taipi
G.Taipi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Baftiu
B.Baftiu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Kryeziu
L.Kryeziu#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
V.Veliu
V.Veliu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Veliu
V.Veliu#18
V.Veliu
V.Veliu#20
V.Veliu
V.Veliu#1
V.Veliu#15
V.Veliu
V.Veliu#50
V.Veliu#23
V.Veliu
V.Veliu#6
V.Veliu
V.Veliu#17
V.Veliu#4
V.Veliu#27
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Larne FC

PortstewartPortstewart1 - 1Larne FCLarne FC
Match #4380287 · Home #25109 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 2Larne FCLarne FC
Match #4345226 · Home #27598 · Away #11001 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 2, 2] · A [2, 0, 0, 2, 4, 2, 4]
Larne FCLarne FC0 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4345242 · Home #11001 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Larne FCLarne FC5 - 0DollingstownDollingstown
Match #4361094 · Home #11001 · Away #29015 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Larne FCLarne FC3 - 0PortadownPortadown
Match #4357533 · Home #11001 · Away #12831 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
StranraerStranraer0 - 1Larne FCLarne FC
Match #4343468 · Home #16263 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Larne FCLarne FC2 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4341741 · Home #11001 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Larne FCLarne FC0 - 0Glentoran FCGlentoran FC
Match #4310963 · Home #11001 · Away #10999 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Larne FCLarne FC2 - 1Linfield FCLinfield FC
Match #4310958 · Home #11001 · Away #10958 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
ColeraineColeraine1 - 2Larne FCLarne FC
Match #4310955 · Home #14252 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Prishtina

PrishtinaPrishtina2 - 1Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4345286 · Home #41207 · Away #12236 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol4 - 0PrishtinaPrishtina
Match #4345284 · Home #12236 · Away #41207 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
PrishtinaPrishtina2 - 2MalishevaMalisheva
Match #4295418 · Home #41207 · Away #53247 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
PrishtinaPrishtina1 - 0KF LlapiKF Llapi
Match #4330278 · Home #41207 · Away #42240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC Feronikeli 74FC Feronikeli 740 - 1PrishtinaPrishtina
Match #4295412 · Home #40129 · Away #41207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
PrishtinaPrishtina1 - 2KF Gunilla HeiKF Gunilla Hei
Match #4295408 · Home #41207 · Away #42186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
KF DukagjiniKF Dukagjini0 - 0PrishtinaPrishtina
Match #4295400 · Home #51391 · Away #41207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
PrishtinaPrishtina1 - 0FC BallkaniFC Ballkani
Match #4295398 · Home #41207 · Away #47779 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KF LlapiKF Llapi1 - 1PrishtinaPrishtina
Match #4295394 · Home #42240 · Away #41207 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
PrishtinaPrishtina3 - 0FC DritaFC Drita
Match #4321542 · Home #41207 · Away #42185 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Larne FC
#10#20#30#43#53#60#70
Prishtina
#10#20#30#44#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K