F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLarne FC vs Tre Fiori

Larne FC vs Tre Fiori

Xem thông tin Larne FC vs Tre Fiori tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 15/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 15/07/2026
Larne FC

Larne FC

2 - 1
Tre Fiori

Tre Fiori

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu15/07/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4556521
Thống kê

Thống kê trận đấu

Larne FCChỉ sốTre Fiori
5Chỉ số 21
1Chỉ số 34
1Chỉ số 80
4Chỉ số 213
8Chỉ số 224
68Chỉ số 2429
79Chỉ số 2370
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 42
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Larne FC

Sơ đồ 4-3-3
12326346151174530

Đội hình xuất phát

R.Ferguson
R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Cosgrove
T.Cosgrove#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D. Bent
D. Bent#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Ridley
M.Ridley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Donnelly
A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Gallagher
C.Gallagher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Doherty
R.Doherty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Graham
S.Graham#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.McKendry
C.McKendry#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Gibson
M.Gibson#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Lusty
M.Lusty#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

M.Lusty
M.Lusty#17
M.Lusty
M.Lusty#31
M.Lusty
M.Lusty#36
M.Lusty
M.Lusty#14
M.Lusty
M.Lusty#22
M.Lusty
M.Lusty#19
M.Lusty
M.Lusty#9
M.Lusty
M.Lusty#47
M.Lusty
M.Lusty#25
M.Lusty
M.Lusty#2

Tre Fiori

Sơ đồ 4-2-3-1
1726534292076249

Đội hình xuất phát

M.Nardi
M.Nardi#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.D'Addario
A.D'Addario#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Syku
T.Syku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Rea
S.Rea#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mattia Sancisi
Mattia Sancisi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Sami
B.Sami#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Bertani
R.Bertani#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Benedettini
F.Benedettini#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Nico·Manara
Nico·Manara#76 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Mengucci
P.Mengucci#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Prandelli
M.Prandelli#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Prandelli
M.Prandelli#99
M.Prandelli
M.Prandelli#12
M.Prandelli
M.Prandelli#25
M.Prandelli
M.Prandelli#27
M.Prandelli
M.Prandelli#23
M.Prandelli
M.Prandelli#10
M.Prandelli
M.Prandelli#8
M.Prandelli
M.Prandelli#16
M.Prandelli
M.Prandelli#28
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Larne FC

Tre FioriTre Fiori0 - 1Larne FCLarne FC
Match #4556520 · Home #23850 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Larne FCLarne FC0 - 0ColeraineColeraine
Match #4566835 · Home #11001 · Away #14252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
HW WeldersHW Welders1 - 2Larne FCLarne FC
Match #4564434 · Home #28949 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 0Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4561907 · Home #11001 · Away #11385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
StranraerStranraer0 - 0Larne FCLarne FC
Match #4552585 · Home #16263 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Larne FCLarne FC8 - 0Dungannon SwiftsDungannon Swifts
Match #4520550 · Home #11001 · Away #10998 · Status #8 · H [8, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Glentoran FCGlentoran FC0 - 0Larne FCLarne FC
Match #4520546 · Home #10999 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC0 - 2Larne FCLarne FC
Match #4520543 · Home #10958 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 4ColeraineColeraine
Match #4520542 · Home #11001 · Away #14252 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
ColeraineColeraine1 - 1Larne FCLarne FC
Match #4523857 · Home #14252 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 2, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 1, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tre Fiori

Tre FioriTre Fiori0 - 1Larne FCLarne FC
Match #4556520 · Home #23850 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Tre FioriTre Fiori1 - 3SP La FioritaSP La Fiorita
Match #4544465 · Home #23850 · Away #20947 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Tre FioriTre Fiori1 - 1S.S PennarossaS.S Pennarossa
Match #4388806 · Home #23850 · Away #20950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FaetanoFaetano0 - 1Tre FioriTre Fiori
Match #4388793 · Home #27570 · Away #23850 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Tre FioriTre Fiori3 - 0SP LibertasSP Libertas
Match #4388789 · Home #23850 · Away #19335 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
MurataMurata0 - 3Tre FioriTre Fiori
Match #4388781 · Home #21477 · Away #23850 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0]
Tre FioriTre Fiori0 - 0SP La FioritaSP La Fiorita
Match #4388773 · Home #23850 · Away #20947 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Tre FioriTre Fiori1 - 0SS VirtusSS Virtus
Match #4508443 · Home #23850 · Away #21667 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Tre FioriTre Fiori4 - 1SS VirtusSS Virtus
Match #4388767 · Home #23850 · Away #21667 · Status #8 · H [4, 4, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Tre FioriTre Fiori3 - 2CailungoCailungo
Match #4388758 · Home #23850 · Away #37698 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Larne FC
#12#21#30#41#55#60#70
Tre Fiori
#11#21#32#46#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K