F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLazio vs Real Sociedad

Lazio vs Real Sociedad

Xem thông tin Lazio vs Real Sociedad tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 24/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 24/01/2025
Lazio

Lazio

3 - 1
Real Sociedad

Real Sociedad

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu24/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205899
Thống kê

Thống kê trận đấu

LazioChỉ sốReal Sociedad
98Chỉ số 2418
145Chỉ số 2354
13Chỉ số 225
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
78Chỉ số 2522
Lineup

Đội hình trận đấu

Lazio

Sơ đồ 4-2-3-1
35773413308618191011

Đội hình xuất phát

C.Mandas
C.Mandas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Marušić
A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Gila
M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Romagnoli
A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Tavares
N.Tavares#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Guendouzi
M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Rovella
N.Rovella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Isaksen
G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Dia
B.Dia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Zaccagni
M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
T.Castellanos
T.Castellanos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Castellanos
T.Castellanos#14
T.Castellanos
T.Castellanos#55
T.Castellanos
T.Castellanos#63
T.Castellanos
T.Castellanos#20
T.Castellanos
T.Castellanos#9
T.Castellanos
T.Castellanos#94
T.Castellanos
T.Castellanos#7
T.Castellanos
T.Castellanos#64

Real Sociedad

Sơ đồ 4-1-4-1
127521341423241110

Đội hình xuất phát

Á.Remiro
Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Aramburu
J.Aramburu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Zubeldia
I.Zubeldia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Aguerd
N.Aguerd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Muñoz
A.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Zubimendi
M.Zubimendi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
T.Kubo
T.Kubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Méndez
B.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
L.Sučić
L.Sučić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Becker
S.Becker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#7
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#6
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#17
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#12
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#9
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#13
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#31
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#28
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#2
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#16
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#20
M.Oyarzabal
M.Oyarzabal#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LazioLazio
861119
2
Athletic ClubAthletic Club
861119
3
Manchester UnitedManchester United
853018
4
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
852117
5
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
851216
6
LyonLyon
843115
7
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
843115
8
Rangers F.C.Rangers F.C.
842214
9
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
842214
10
AnderlechtAnderlecht
842214
11
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
842214
12
AFC AjaxAFC Ajax
841313
13
Real SociedadReal Sociedad
841313
14
GalatasarayGalatasaray
834113
15
AS RomaAS Roma
833212
16
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
833212
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
840412
18
FC PortoFC Porto
832311
19
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
832311
20
MidtjyllandMidtjylland
832311
21
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
832311
22
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
831410
23
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
824210
24
FenerbahceFenerbahce
824210
25
Sporting BragaSporting Braga
831410
26
ElfsborgElfsborg
831410
27
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
82339
28
Besiktas JKBesiktas JK
83059
29
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
82066
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
81255
31
Malmo FFMalmo FF
81255
32
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
81255
33
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
80444
34
Dynamo KyivDynamo Kyiv
81164
35
OGC NiceOGC Nice
80353
36
QarabagQarabag
81073
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lazio

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Real Sociedad

Valencia CFValencia CF1 - 0Real SociedadReal Sociedad
Match #4140361 · Home #10325 · Away #10222 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Real SociedadReal Sociedad3 - 1Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4260767 · Home #10222 · Away #11845 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Real SociedadReal Sociedad1 - 0Villarreal CFVillarreal CF
Match #4140352 · Home #10222 · Away #10493 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
PonferradinaPonferradina0 - 2Real SociedadReal Sociedad
Match #4250375 · Home #11342 · Away #10222 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 0Real SociedadReal Sociedad
Match #4140340 · Home #10371 · Away #10222 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Real SociedadReal Sociedad0 - 0UD Las PalmasUD Las Palmas
Match #4140335 · Home #10222 · Away #11260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Real SociedadReal Sociedad3 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4205952 · Home #10222 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CD LeganesCD Leganes0 - 3Real SociedadReal Sociedad
Match #4140328 · Home #10809 · Away #10222 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
UB ConquenseUB Conquense0 - 0Real SociedadReal Sociedad
Match #4246139 · Home #10738 · Away #10222 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 1, 0]
Real SociedadReal Sociedad2 - 0Real BetisReal Betis
Match #4140319 · Home #10222 · Away #10029 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lazio
#13#23#30#42#53#60#70
Real Sociedad
#11#20#31#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K