F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLebanon U23 vs South Korea U23

Lebanon U23 vs South Korea U23

Xem thông tin Lebanon U23 vs South Korea U23 tại AFC U23 Asian Cup, bắt đầu lúc 18:30 ngày 10/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC U23 Asian CupAFC U23 Asian Cup
18:30 ngày 10/01/2026
Lebanon U23

Lebanon U23

2 - 4
South Korea U23

South Korea U23

Giải đấuAFC U23 Asian Cup
Ngày thi đấu10/01/2026
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4438994
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lebanon U23Chỉ sốSouth Korea U23
0Chỉ số 80
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
61Chỉ số 2491
0Chỉ số 31
102Chỉ số 23129
0Chỉ số 26
2Chỉ số 225
0Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Lebanon U23

Sơ đồ 4-2-3-1
23234514181181019

Đội hình xuất phát

A.Maassry
A.Maassry#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Ismail
A.Ismail#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Smaira
J.Smaira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Farhat
H.Farhat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Safwan
M.Safwan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Fouani
H.Fouani#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Istambouli
D.Istambouli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Kassas
A.Kassas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Fadl
A.Fadl#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
M.Sadek
M.Sadek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Shahin
L.Shahin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Shahin
L.Shahin#12
L.Shahin
L.Shahin#6
L.Shahin
L.Shahin#17
L.Shahin
L.Shahin#16
L.Shahin
L.Shahin#13
L.Shahin
L.Shahin#7
L.Shahin
L.Shahin#22
L.Shahin
L.Shahin#15
L.Shahin
L.Shahin#20
L.Shahin
L.Shahin#1
L.Shahin
L.Shahin#9
L.Shahin
L.Shahin#21

South Korea U23

Sơ đồ 4-4-2
21195233761611149

Đội hình xuất phát

S.Hong
S.Hong#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Lee
G.Lee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Lee
H.Lee#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Shin
M.Shin#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Bae
H.Bae#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Kang
S.Kang#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Lee
C.Lee#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Kim
H.Kim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Jeong
J.Jeong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Jung
S.Jung#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Kim
T.Kim#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Kim
T.Kim#12
T.Kim
T.Kim#18
T.Kim
T.Kim#15
T.Kim
T.Kim#22
T.Kim
T.Kim#20
T.Kim
T.Kim#1
T.Kim
T.Kim#17
T.Kim
T.Kim#13
T.Kim
T.Kim#8
T.Kim
T.Kim#2
T.Kim
T.Kim#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jordan U23Jordan U23
22006
2
Turkmenistan U23Turkmenistan U23
22006
3
Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23
20020
4
Bhutan U23Bhutan U23
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Japan U23Japan U23
22006
2
Kuwait U23Kuwait U23
21104
3
Afghanistan U23Afghanistan U23
31023
4
Myanmar U23Myanmar U23
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vietnam U23Vietnam U23
22006
2
Yemen U23Yemen U23
22006
3
Bangladesh U23Bangladesh U23
31023
4
Singapore U23Singapore U23
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Australia U23Australia U23
22006
2
China U23China U23
22006
3
Timor Leste U23Timor Leste U23
31023
4
Northern Mariana Island U23Northern Mariana Island U23
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uzbekistan U23Uzbekistan U23
32107
2
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
21104
3
Palestine U23Palestine U23
31023
4
Sri Lanka U23Sri Lanka U23
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lebanon U23Lebanon U23
32107
2
Thailand U23Thailand U23
21104
3
Malaysia U23Malaysia U23
21013
4
Mongolia U23Mongolia U23
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iraq U23Iraq U23
22006
2
Cambodia U23Cambodia U23
21104
3
Oman U23Oman U23
31114
4
Pakistan U23Pakistan U23
30030

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qatar U23Qatar U23
22006
2
India U23India U23
21013
3
Bahrain U23Bahrain U23
21013
4
Brunei Darussalam U23Brunei Darussalam U23
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
22006
2
Iran U23Iran U23
22006
3
Hong Kong U23Hong Kong U23
20020
4
Guam U23Guam U23
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U23South Korea U23
22006
2
Indonesia U23Indonesia U23
21104
3
Laos U23Laos U23
31114
4
Macau U23Macau U23
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Syria U23Syria U23
22006
2
Philippines U23Philippines U23
21013
3
Tajikistan U23Tajikistan U23
21013
4
Nepal U23Nepal U23
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lebanon U23

Uzbekistan U23Uzbekistan U233 - 2Lebanon U23Lebanon U23
Match #4438992 · Home #18054 · Away #18001 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Lebanon U23Lebanon U233 - 0Mongolia U23Mongolia U23
Match #4346697 · Home #18001 · Away #33166 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lebanon U23Lebanon U232 - 2Thailand U23Thailand U23
Match #4346696 · Home #18001 · Away #19080 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Malaysia U23Malaysia U230 - 1Lebanon U23Lebanon U23
Match #4346693 · Home #16768 · Away #18001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Lebanon U23Lebanon U233 - 0Palestine U23Palestine U23
Match #4411852 · Home #18001 · Away #16243 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lebanon U23Lebanon U230 - 3Palestine U23Palestine U23
Match #4410672 · Home #18001 · Away #16243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lebanon U23Lebanon U232 - 1Syria U23Syria U23
Match #4404885 · Home #18001 · Away #16767 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lebanon U23Lebanon U230 - 4Syria U23Syria U23
Match #4403699 · Home #18001 · Away #16767 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Lebanon U23Lebanon U230 - 3United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
Match #4309663 · Home #18001 · Away #18055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Kuwait U23Kuwait U231 - 0Lebanon U23Lebanon U23
Match #4307616 · Home #16756 · Away #18001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của South Korea U23

South Korea U23South Korea U230 - 0Iran U23Iran U23
Match #4438991 · Home #16758 · Away #23894 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Saudi Arabia U23Saudi Arabia U232 - 0South Korea U23South Korea U23
Match #4442236 · Home #18057 · Away #16758 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Saudi Arabia U23Saudi Arabia U234 - 0South Korea U23South Korea U23
Match #4440420 · Home #18057 · Away #16758 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
South Korea U23South Korea U231 - 0Indonesia U23Indonesia U23
Match #4346722 · Home #16758 · Away #19846 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Laos U23Laos U230 - 7South Korea U23South Korea U23
Match #4346719 · Home #27935 · Away #16758 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [7, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
South Korea U23South Korea U235 - 0Macau U23Macau U23
Match #4346717 · Home #16758 · Away #32680 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
South Korea U23South Korea U230 - 0Australia U23Australia U23
Match #4337676 · Home #16758 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
South Korea U23South Korea U232 - 2Indonesia U23Indonesia U23
Match #4118380 · Home #16758 · Away #19846 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 7, 2, 10] · A [2, 2, 0, 2, 4, 2, 11]
Japan U23Japan U230 - 1South Korea U23South Korea U23
Match #4041871 · Home #12330 · Away #16758 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
China U23China U230 - 2South Korea U23South Korea U23
Match #4041867 · Home #18676 · Away #16758 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lebanon U23
#12#21#30#40#50#60#70
South Korea U23
#14#21#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K