F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk

Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 13/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:45 ngày 13/03/2026
Lech Poznan

Lech Poznan

1 - 3
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu13/03/2026
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4504839
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lech PoznanChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
41Chỉ số 2446
0Chỉ số 21
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
88Chỉ số 23107
2Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Lech Poznan

Sơ đồ 4-2-3-1
4122716159943877149

Đội hình xuất phát

B.Mrozek
B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Pereira
J.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Monka
W.Monka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Milic
A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Gurgul
M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.R.Delgado
P.R.Delgado#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
a.kozubal
a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Gholizadeh
A.Gholizadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Palma
L.Palma#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Bengtsson
L.Bengtsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Ishak
M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Ishak
M.Ishak#6
M.Ishak
M.Ishak#4
M.Ishak
M.Ishak#88
M.Ishak
M.Ishak#33
M.Ishak
M.Ishak#10
M.Ishak
M.Ishak#20
M.Ishak
M.Ishak#1
M.Ishak
M.Ishak#72
M.Ishak
M.Ishak#7
M.Ishak
M.Ishak#23

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-3-3
3117541327810301911

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Marlon
Marlon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Ocheretko
O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Kryskiv
D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Pedrinho
Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Alisson
Alisson#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Nogueira
E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Newerton
Newerton#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Newerton
Newerton#49
Newerton
Newerton#21
Newerton
Newerton#16
Newerton
Newerton#23
Newerton
Newerton#14
Newerton
Newerton#26
Newerton
Newerton#2
Newerton
Newerton#9
Newerton
Newerton#68
Newerton
Newerton#29
Newerton
Newerton#6
Newerton
Newerton#37
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lech Poznan

Widzew lodzWidzew lodz2 - 1Lech PoznanLech Poznan
Match #4340774 · Home #11620 · Away #10864 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan0 - 1Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4469531 · Home #10864 · Away #10282 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan0 - 0Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4340750 · Home #10864 · Away #25453 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan1 - 0KuPsKuPs
Match #4478585 · Home #10864 · Away #10744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Korona KielceKorona Kielce1 - 2Lech PoznanLech Poznan
Match #4340731 · Home #10486 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
KuPsKuPs0 - 2Lech PoznanLech Poznan
Match #4478566 · Home #10744 · Away #10864 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan3 - 0Piast GliwicePiast Gliwice
Match #4340711 · Home #10864 · Away #10281 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Gornik ZabrzeGornik Zabrze0 - 1Lech PoznanLech Poznan
Match #4340693 · Home #10282 · Away #10864 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice1 - 0Lech PoznanLech Poznan
Match #4340462 · Home #10281 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan1 - 3Lechia GdanskLechia Gdansk
Match #4340674 · Home #10864 · Away #10286 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362155 · Home #21571 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0VeresVeres
Match #4362150 · Home #10265 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362141 · Home #10265 · Away #13490 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4496515 · Home #10265 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4496189 · Home #10265 · Away #11365 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4496210 · Home #10265 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk7 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4492734 · Home #10265 · Away #10312 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 1Riga FCRiga FC
Match #4492337 · Home #10265 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 2SG Sonnenhof GrossaspachSG Sonnenhof Grossaspach
Match #4491044 · Home #10265 · Away #23916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 0RijekaRijeka
Match #4415927 · Home #10265 · Away #15567 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lech Poznan
#11#20#30#42#50#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#13#21#30#44#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K