F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLegia Warszawa vs Molde

Legia Warszawa vs Molde

Xem thông tin Legia Warszawa vs Molde tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 14/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
03:00 ngày 14/03/2025
Legia Warszawa

Legia Warszawa

1 - 0
Molde

Molde

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu14/03/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4291442
Thống kê

Thống kê trận đấu

Legia WarszawaChỉ sốMolde
12Chỉ số 2214
68Chỉ số 2473
1Chỉ số 41
1Chỉ số 31
6Chỉ số 214
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
108Chỉ số 23182
36Chỉ số 2564
Lineup

Đội hình trận đấu

Legia Warszawa

Sơ đồ 4-3-3
1135531967822112825

Đội hình xuất phát

K.Tobiasz
K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Wszołek
P.Wszołek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Jędrzejczyk
A.Jędrzejczyk#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Kapuadi
S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Vinagre
R.Vinagre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Kapustka
B.Kapustka#67 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Augustyniak
R.Augustyniak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Elitim
J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Chodyna
K.Chodyna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Gual
M.Gual#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Morishita
R.Morishita#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Morishita
R.Morishita#24
R.Morishita
R.Morishita#23
R.Morishita
R.Morishita#77
R.Morishita
R.Morishita#5
R.Morishita
R.Morishita#21
R.Morishita
R.Morishita#31
R.Morishita
R.Morishita#6
R.Morishita
R.Morishita#12
R.Morishita
R.Morishita#7
R.Morishita
R.Morishita#71

Molde

Sơ đồ 4-2-3-1
121264181610207178

Đội hình xuất phát

J.Karlstrom
J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Linnes
M.Linnes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.H.Amundsen
I.H.Amundsen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.LundJensen
V.LundJensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Stenevik
H.Stenevik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Breivik
E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Enggard
M.Enggard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Eriksen
K.Eriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Eikrem
M.Eikrem#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
M.M.Dæhli
M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#30
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#2
F.Gulbrandsen#46
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#22
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#34
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#29
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#9
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#27
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#31
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#19
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#28
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ChelseaChelsea
660018
2
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
642014
3
FiorentinaFiorentina
641113
4
SK Rapid WienSK Rapid Wien
641113
5
DjurgardensDjurgardens
641113
6
LuganoLugano
641113
7
Legia WarszawaLegia Warszawa
640212
8
Cercle BruggeCercle Brugge
632111
9
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
632111
10
Shamrock RoversShamrock Rovers
632111
11
APOEL NicosiaAPOEL Nicosia
632111
12
Pafos FCPafos FC
631210
13
PanathinaikosPanathinaikos
631210
14
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
631210
15
Real BetisReal Betis
631210
16
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
631210
17
KAA GentKAA Gent
63039
18
FC CopenhagenFC Copenhagen
62228
19
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
62228
20
Borac Banja LukaBorac Banja Luka
62228
21
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
62137
22
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
62137
23
MoldeMolde
62137
24
Backa TopolaBacka Topola
62137
25
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
62137
26
Başakşehir Futbol KulübüBaşakşehir Futbol Kulübü
61326
27
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
62046
28
FC AstanaFC Astana
61235
29
St. GallenSt. Gallen
61235
30
HJK HelsinkiHJK Helsinki
61144
31
FC NoahFC Noah
61144
32
The New SaintsThe New Saints
61053
33
Dinamo MinskDinamo Minsk
61053
34
Larne FCLarne FC
61053
35
LASK LinzLASK Linz
60333
36
CS PetrocubCS Petrocub
60242
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Legia Warszawa

Motor LublinMotor Lublin3 - 3Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4136465 · Home #19577 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
MoldeMolde3 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4291451 · Home #10695 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa3 - 1Slask WroclawSlask Wroclaw
Match #4136441 · Home #10283 · Away #10519 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa3 - 1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4250156 · Home #10283 · Away #10285 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Radomiak RadomRadomiak Radom3 - 1Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4136431 · Home #14340 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa2 - 0Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
Match #4136411 · Home #10283 · Away #25454 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice1 - 0Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4136388 · Home #10281 · Away #10283 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 13, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa1 - 1Korona KielceKorona Kielce
Match #4136376 · Home #10283 · Away #10486 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa6 - 3Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4276646 · Home #10283 · Away #10284 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice0 - 0Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4265063 · Home #10281 · Away #10283 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Molde

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Legia Warszawa
#11#21#30#42#56#62#70
Molde
#10#20#31#45#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K