F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLevante vs Granada CF

Levante vs Granada CF

Xem thông tin Levante vs Granada CF tại Spanish Segunda Division, bắt đầu lúc 03:00 ngày 19/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Spanish Segunda DivisionSpanish Segunda Division
03:00 ngày 19/01/2025
Levante

Levante

3 - 1
Granada CF

Granada CF

Giải đấuSpanish Segunda Division
Ngày thi đấu19/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4161645
Thống kê

Thống kê trận đấu

LevanteChỉ sốGranada CF
45Chỉ số 2555
82Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
6Chỉ số 212
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2445
8Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

Levante

Sơ đồ 4-4-2
1315416246207239

Đội hình xuất phát

A.Fernández
A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
XaviGrande
XaviGrande#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
U.Elgezabal
U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Dela
Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Pampín
D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Álvarez
C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kochorashvili
G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Rey
O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Brugué
R.Brugué#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Martínez
P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
I.Romero
I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Romero
I.Romero#32
I.Romero
I.Romero#36
I.Romero
I.Romero#8
I.Romero
I.Romero#14
I.Romero
I.Romero#38
I.Romero#30
I.Romero
I.Romero#10
I.Romero
I.Romero#21
I.Romero
I.Romero#11
I.Romero
I.Romero#29

Granada CF

Sơ đồ 4-4-2
11242431182018719

Đội hình xuất phát

L.Zidane
L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Sánchez
R.Sánchez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rubio
M.Rubio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Williams
L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Brau
M.Brau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Tsitaishvili
G.Tsitaishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Villar
G.Villar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Ruiz
S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Jóźwiak
K.Jóźwiak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Boyé
L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
Reinier
Reinier#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Reinier
Reinier#25
Reinier#27
Reinier
Reinier#13
Reinier
Reinier#14
Reinier#28
Reinier
Reinier#22
Reinier
Reinier#2
Reinier
Reinier#23
Reinier
Reinier#9
Reinier
Reinier#16
Reinier
Reinier#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LevanteLevante
402013773
2
MirandesMirandes
402181171
3
Elche CFElche CF
402011971
4
Real OviedoReal Oviedo
401912969
5
Racing SantanderRacing Santander
4019101167
6
AlmeriaAlmeria
4018111165
7
Granada CFGranada CF
4017111262
8
SD HuescaSD Huesca
4017101361
9
EibarEibar
4014131355
10
CordobaCordoba
4014121454
11
Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD
4014121454
12
Burgos CFBurgos CF
401591654
13
Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna
4013141353
14
Cadiz CFCadiz CF
4013131452
15
MalagaMalaga
4012161252
16
CastellonCastellon
4013111650
17
Sporting GijonSporting Gijon
4012141450
18
Real ZaragozaReal Zaragoza
4012121648
19
EldenseEldense
4011111844
20
TenerifeTenerife
408122036
21
Racing de FerrolRacing de Ferrol
406122230
22
FC CartagenaFC Cartagena
40652923
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Levante

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Granada CF

Granada CFGranada CF0 - 0Burgos CFBurgos CF
Match #4161598 · Home #10044 · Away #10390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 2, 0, 0]
Granada CFGranada CF0 - 0GetafeGetafe
Match #4250371 · Home #10044 · Away #10042 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 8, 1, 0]
EibarEibar1 - 1Granada CFGranada CF
Match #4161547 · Home #10035 · Away #10044 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Granada CFGranada CF4 - 1FC CartagenaFC Cartagena
Match #4161512 · Home #10044 · Away #14777 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Real OviedoReal Oviedo2 - 0Granada CFGranada CF
Match #4161481 · Home #11847 · Away #10044 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Granada CFGranada CF3 - 0Racing SantanderRacing Santander
Match #4161431 · Home #10044 · Away #10221 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Real ZaragozaReal Zaragoza2 - 2Granada CFGranada CF
Match #4246117 · Home #10531 · Away #10044 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 7, 2, 4] · A [2, 2, 0, 5, 4, 2, 5]
AlmeriaAlmeria2 - 1Granada CFGranada CF
Match #4161360 · Home #10690 · Away #10044 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Granada CFGranada CF0 - 0Cadiz CFCadiz CF
Match #4161345 · Home #10044 · Away #10292 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Sporting GijonSporting Gijon1 - 2Granada CFGranada CF
Match #4161311 · Home #10466 · Away #10044 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Levante
#13#21#30#43#52#60#70
Granada CF
#11#20#30#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K