F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLiaocheng Chuanqi vs Ningbo Professional Football Club

Liaocheng Chuanqi vs Ningbo Professional Football Club

Xem thông tin Liaocheng Chuanqi vs Ningbo Professional Football Club tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 14:00 ngày 16/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
14:00 ngày 16/05/2026
Liaocheng Chuanqi

Liaocheng Chuanqi

1 - 4
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu16/05/2026
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4528989
Thống kê

Thống kê trận đấu

Liaocheng ChuanqiChỉ sốNingbo Professional Football Club
5Chỉ số 22
39Chỉ số 2438
3Chỉ số 222
2Chỉ số 210
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
76Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Liaocheng Chuanqi

Sơ đồ 5-3-2
14975920341611231922

Đội hình xuất phát

R.Chang
R.Chang#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shi
B.Shi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Z.Zhao
Z.Zhao#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Y.Sun
Y.Sun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
X.Tian
X.Tian#20 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
T.Li
T.Li#34 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Y.Yang
Y.Yang#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Li
J.Li#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Z.Shang
Z.Shang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
X.Li
X.Li#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Z.Huang
Z.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Huang
Z.Huang#21
Z.Huang
Z.Huang#1
Z.Huang
Z.Huang#30
Z.Huang
Z.Huang#2
Z.Huang
Z.Huang#7
Z.Huang
Z.Huang#15

Ningbo Professional Football Club

Sơ đồ 3-4-3
38214327332536213917

Đội hình xuất phát

X.Chen
X.Chen#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Shang
K.Shang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Liu
S.Liu#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
B.Liu
B.Liu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Xiang
R.Xiang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Zhu
B.Zhu#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Qu
G.Qu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Zhou
J.Zhou#36 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.Lin
W.Lin#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
J.Long
J.Long#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Zhou
J.Zhou#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

J.Zhou
J.Zhou#29
J.Zhou
J.Zhou#12
J.Zhou
J.Zhou#34
J.Zhou
J.Zhou#24
J.Zhou
J.Zhou#9
J.Zhou
J.Zhou#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
11003
2
Guangdong Wuchuan YouthGuangdong Wuchuan Youth
10101
3
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
10101
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong QiutanShandong Qiutan
11003
2
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
10101
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
10101
4
Zhoushan JiayuZhoushan Jiayu
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
11003
2
Qingdao FuliQingdao Fuli
11003
3
Nantong Home Textile CityNantong Home Textile City
10010
4
Guizhou FeiyingGuizhou Feiying
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
11003
2
Guangzhou RockgoalGuangzhou Rockgoal
00000
3
Tianjin DihuaTianjin Dihua
00000
4
Dongxing GreeneryDongxing Greenery
10010

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
11003
2
Chongqing HandaChongqing Handa
00000
3
Shenzhen KeysidaShenzhen Keysida
00000
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
10010

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
00000
2
Shanxi SanjinShanxi Sanjin
00000
3
Changle JingangtuiChangle Jingangtui
00000
4
Huzhou Changxing JintownHuzhou Changxing Jintown
00000
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Liaocheng Chuanqi

Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi1 - 1Beijing ITBeijing IT
Match #4514107 · Home #90397 · Away #18279 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 9, 0, 6] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 5]
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu0 - 5Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
Match #4529974 · Home #80472 · Away #90397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi0 - 1Shanxi LongshengShanxi Longsheng
Match #4519651 · Home #90397 · Away #82393 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dalian TornadoesDalian Tornadoes0 - 0Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
Match #4519648 · Home #32869 · Away #90397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi0 - 0Qingdao Quick BoyQingdao Quick Boy
Match #4519649 · Home #90397 · Away #74791 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi1 - 0Nantong Home Textile CityNantong Home Textile City
Match #4508361 · Home #90397 · Away #91906 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi6 - 0Tianjin DihuaTianjin Dihua
Match #4483341 · Home #90397 · Away #87555 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu0 - 8Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
Match #4480208 · Home #82060 · Away #90397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi3 - 0Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
Match #4480195 · Home #90397 · Away #81028 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Guangdong Wuchuan YouthGuangdong Wuchuan Youth1 - 1Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
Match #4480051 · Home #87570 · Away #90397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ningbo Professional Football Club

Shaanxi UnionShaanxi Union1 - 1Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
Match #4505346 · Home #74666 · Away #14347 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club3 - 1Changchun YataiChangchun Yatai
Match #4505321 · Home #14347 · Away #10700 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Meizhou HakkaMeizhou Hakka0 - 3Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
Match #4505300 · Home #23094 · Away #14347 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Yanbian LongdingYanbian Longding0 - 0Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
Match #4505276 · Home #53112 · Away #14347 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club0 - 3Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors
Match #4505273 · Home #14347 · Away #74782 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club2 - 3Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4505239 · Home #14347 · Away #60822 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen2 - 1Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
Match #4505224 · Home #70423 · Away #14347 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power2 - 0Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
Match #4505208 · Home #74630 · Away #14347 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan3 - 1Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
Match #4503377 · Home #10138 · Away #14347 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club0 - 2Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4296622 · Home #14347 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 16, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Liaocheng Chuanqi
#11#21#30#41#55#60#70
Ningbo Professional Football Club
#14#23#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K