F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLiaoning Shenbei Hefeng Women vs Henan Wanxianshan (W)

Liaoning Shenbei Hefeng Women vs Henan Wanxianshan (W)

Xem thông tin Liaoning Shenbei Hefeng Women vs Henan Wanxianshan (W) tại CFA Women's Super League, bắt đầu lúc 15:00 ngày 07/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CFA Women's Super LeagueCFA Women's Super League
15:00 ngày 07/09/2025
Liaoning Shenbei Hefeng Women

Liaoning Shenbei Hefeng Women

1 - 1
Henan Wanxianshan (W)

Henan Wanxianshan (W)

Giải đấuCFA Women's Super League
Ngày thi đấu07/09/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4293727
Thống kê

Thống kê trận đấu

Liaoning Shenbei Hefeng WomenChỉ sốHenan Wanxianshan (W)
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
10Chỉ số 221
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2416
4Chỉ số 212
1Chỉ số 31
96Chỉ số 2334
Lineup

Đội hình trận đấu

Liaoning Shenbei Hefeng Women

Sơ đồ 5-4-1
266211714530793820

Đội hình xuất phát

S.Hou
S.Hou#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Fan
Y.Fan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Y.Wang
Y.Wang#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
T.Ye
T.Ye#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
W.Sun
W.Sun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Q.Mu
Q.Mu#5 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
N.Kabré
N.Kabré#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Xie
Z.Xie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Wang
A.Wang#9 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
F.Florence
F.Florence#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
X.Zhou
X.Zhou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

X.Zhou
X.Zhou#23
X.Zhou
X.Zhou#8
X.Zhou#31
X.Zhou
X.Zhou#13
X.Zhou
X.Zhou#27
X.Zhou
X.Zhou#19
X.Zhou
X.Zhou#18
X.Zhou
X.Zhou#28
X.Zhou
X.Zhou#45
X.Zhou
X.Zhou#10
X.Zhou
X.Zhou#1

Henan Wanxianshan (W)

Sơ đồ 4-4-2
3012112829237202936

Đội hình xuất phát

X.Li
X.Li#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Huang
J.Huang#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Dong
J.Dong#11 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Fan
M.Fan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Li
J.Li#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Han
S.Han#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Lu
Y.Lu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Mupopo
K.Mupopo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Inès
T.Inès#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Q.Zeng
Q.Zeng#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Aili
E.Aili#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Aili
E.Aili#6
E.Aili
E.Aili#8
E.Aili
E.Aili#13
E.Aili
E.Aili#15
E.Aili
E.Aili#27
E.Aili
E.Aili#24
E.Aili
E.Aili#4
E.Aili
E.Aili#19
E.Aili
E.Aili#26
E.Aili
E.Aili#21
E.Aili
E.Aili#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women
21117340
2
Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women
21113736
3
Jiangsu Yinhao WomenJiangsu Yinhao Women
20106436
4
Beijing WomenBeijing Women
20105535
5
Changchun Dazhongzhuoyue WomenChangchun Dazhongzhuoyue Women
2197534
6
Shandong WomenShandong Women
20103733
7
Shanghai WomenShanghai Women
20711232
8
Guangdong WomenGuangdong Women
2175926
9
Zhejiang Hangzhou WomenZhejiang Hangzhou Women
2157922
10
Shaanxi Zhidan WomenShaanxi Zhidan Women
20371016
11
Chongqing WomenChongqing Women
21261312
12
Henan Wanxianshan (W)Henan Wanxianshan (W)
20171210
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Liaoning Shenbei Hefeng Women

Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women2 - 1Changchun Dazhongzhuoyue WomenChangchun Dazhongzhuoyue Women
Match #4293720 · Home #76815 · Away #15315 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women0 - 1Jiangsu Yinhao WomenJiangsu Yinhao Women
Match #4293713 · Home #76815 · Away #20231 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Shaanxi Zhidan WomenShaanxi Zhidan Women1 - 2Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women
Match #4293709 · Home #69555 · Away #76815 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Zhejiang Hangzhou WomenZhejiang Hangzhou Women2 - 2Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women
Match #4293702 · Home #11509 · Away #76815 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women0 - 0Shanghai WomenShanghai Women
Match #4293690 · Home #76815 · Away #25070 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing WomenChongqing Women1 - 0Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women
Match #4293658 · Home #69552 · Away #76815 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women1 - 0Guangdong WomenGuangdong Women
Match #4293649 · Home #76815 · Away #46915 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women1 - 0Beijing WomenBeijing Women
Match #4293617 · Home #76815 · Away #20230 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women1 - 2Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women
Match #4293684 · Home #46915 · Away #76815 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Liaoning Shenbei Hefeng WomenLiaoning Shenbei Hefeng Women4 - 0Chongqing WomenChongqing Women
Match #4293679 · Home #76815 · Away #69552 · Status #8 · H [4, 4, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Henan Wanxianshan (W)

Henan Wanxianshan (W)Henan Wanxianshan (W)3 - 3Beijing WomenBeijing Women
Match #4293721 · Home #11434 · Away #20230 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Wuhan Jiangda WomenWuhan Jiangda Women2 - 0Henan Wanxianshan (W)Henan Wanxianshan (W)
Match #4293715 · Home #10986 · Away #11434 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Jiangsu Yinhao WomenJiangsu Yinhao Women3 - 0Henan Wanxianshan (W)Henan Wanxianshan (W)
Match #4293708 · Home #20231 · Away #11434 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Henan Wanxianshan (W)Henan Wanxianshan (W)2 - 2Changchun Dazhongzhuoyue WomenChangchun Dazhongzhuoyue Women
Match #4293704 · Home #11434 · Away #15315 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Henan Wanxianshan (W)Henan Wanxianshan (W)0 - 2Shaanxi Zhidan WomenShaanxi Zhidan Women
Match #4293695 · Home #11434 · Away #69555 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Chongqing WomenChongqing Women1 - 0Henan Wanxianshan (W)Henan Wanxianshan (W)
Match #4293674 · Home #69552 · Away #11434 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Henan Wanxianshan (W)Henan Wanxianshan (W)1 - 1Zhejiang Hangzhou WomenZhejiang Hangzhou Women
Match #4293659 · Home #11434 · Away #11509 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Henan Wanxianshan (W)Henan Wanxianshan (W)1 - 2Shandong WomenShandong Women
Match #4293648 · Home #11434 · Away #15020 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Henan Wanxianshan (W)Henan Wanxianshan (W)1 - 2Guangdong WomenGuangdong Women
Match #4293632 · Home #11434 · Away #46915 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women3 - 0Henan Wanxianshan (W)Henan Wanxianshan (W)
Match #4293686 · Home #15020 · Away #11434 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Liaoning Shenbei Hefeng Women
#11#20#30#41#57#60#70
Henan Wanxianshan (W)
#11#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K