F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLiechtenstein vs Wales

Liechtenstein vs Wales

Xem thông tin Liechtenstein vs Wales tại FIFA World Cup qualification (UEFA), bắt đầu lúc 00:00 ngày 16/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
00:00 ngày 16/11/2025
Liechtenstein

Liechtenstein

0 - 1
Wales

Wales

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu16/11/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4251672
Thống kê

Thống kê trận đấu

LiechtensteinChỉ sốWales
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
13Chỉ số 2499
40Chỉ số 23189
23Chỉ số 2577
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
2Chỉ số 33
0Chỉ số 217
Lineup

Đội hình trận đấu

Liechtenstein

Sơ đồ 3-5-2
11463181710819711

Đội hình xuất phát

B.Buchel
B.Buchel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Meier
L.Meier#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Malin
A.Malin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Göppel
M.Göppel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
N.Hasler
N.Hasler#18 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
S.Luchinger
S.Luchinger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Hasler
A.Hasler#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Sele
A.Sele#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Emanuel Zünd
Emanuel Zünd#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
F.LuqueNotaro
F.LuqueNotaro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Salanović
D.Salanović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Salanović
D.Salanović#13
D.Salanović
D.Salanović#12
D.Salanović
D.Salanović#16
D.Salanović
D.Salanović#20
D.Salanović
D.Salanović#4
D.Salanović
D.Salanović#2
D.Salanović
D.Salanović#9
D.Salanović
D.Salanović#22
D.Salanović
D.Salanović#21
D.Salanović
D.Salanović#5
D.Salanović#15

Wales

Sơ đồ 4-4-2
13641519175202318

Đội hình xuất phát

K.Darlow
K.Darlow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Williams
N.Williams#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Rodon
J.Rodon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Lawlor
D.Lawlor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Dasilva
J.Dasilva#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Thomas
S.Thomas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.James
J.James#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Ampadu
E.Ampadu#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.James
D.James#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Broadhead
N.Broadhead#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Harris
M.Harris#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Harris
M.Harris#7
M.Harris
M.Harris#8
M.Harris
M.Harris#10
M.Harris
M.Harris#16
M.Harris
M.Harris#22
M.Harris
M.Harris#2
M.Harris
M.Harris#14
M.Harris
M.Harris#9
M.Harris
M.Harris#12
M.Harris
M.Harris#11
M.Harris
M.Harris#13
M.Harris
M.Harris#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SlovakiaSlovakia
00000
2
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
3
LuxembourgLuxembourg
00000
4
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
00000
2
SwedenSweden
00000
3
SloveniaSlovenia
00000
4
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GreeceGreece
00000
2
ScotlandScotland
00000
3
BelarusBelarus
00000
4
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
00000
2
IcelandIceland
00000
3
AzerbaijanAzerbaijan
00000
4
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TurkiyeTurkiye
00000
2
GeorgiaGeorgia
00000
3
BulgariaBulgaria
00000
4
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HungaryHungary
00000
2
IrelandIreland
00000
3
ArmeniaArmenia
00000
4
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PolandPoland
22006
2
FinlandFinland
21104
3
LithuaniaLithuania
20111
4
NetherlandsNetherlands
00000
5
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
22006
2
EstoniaEstonia
21013
3
IsraelIsrael
21013
4
ItalyItaly
00000
5
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
22006
2
AlbaniaAlbania
21013
3
LatviaLatvia
21013
4
SerbiaSerbia
00000
5
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
22006
2
MontenegroMontenegro
22006
3
CroatiaCroatia
00000
4
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
5
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
2
RomaniaRomania
21013
3
CyprusCyprus
21013
4
AustriaAustria
00000
5
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
2
WalesWales
21104
3
KazakhstanKazakhstan
21013
4
BelgiumBelgium
00000
5
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Liechtenstein

MontenegroMontenegro2 - 1LiechtensteinLiechtenstein
Match #4441892 · Home #20462 · Away #10982 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
KazakhstanKazakhstan4 - 0LiechtensteinLiechtenstein
Match #4251662 · Home #10981 · Away #10982 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
North MacedoniaNorth Macedonia5 - 0LiechtensteinLiechtenstein
Match #4251688 · Home #10307 · Away #10982 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
LiechtensteinLiechtenstein0 - 6BelgiumBelgium
Match #4251669 · Home #10982 · Away #10316 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [6, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
LiechtensteinLiechtenstein0 - 4ScotlandScotland
Match #4337925 · Home #10982 · Away #10868 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
WalesWales3 - 0LiechtensteinLiechtenstein
Match #4251710 · Home #19907 · Away #10982 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
LiechtensteinLiechtenstein0 - 2KazakhstanKazakhstan
Match #4251670 · Home #10982 · Away #10981 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
LiechtensteinLiechtenstein0 - 3North MacedoniaNorth Macedonia
Match #4251671 · Home #10982 · Away #10307 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
LiechtensteinLiechtenstein1 - 3San MarinoSan Marino
Match #4107226 · Home #10982 · Away #12259 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
MaltaMalta2 - 0LiechtensteinLiechtenstein
Match #4240046 · Home #11969 · Away #10982 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wales

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Liechtenstein
#10#20#30#42#52#60#70
Wales
#11#20#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K