F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLinfield FC vs Shelbourne

Linfield FC vs Shelbourne

Xem thông tin Linfield FC vs Shelbourne tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 01:45 ngày 17/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
01:45 ngày 17/07/2025
Linfield FC

Linfield FC

1 - 1
Shelbourne

Shelbourne

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu17/07/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4345307
Thống kê

Thống kê trận đấu

Linfield FCChỉ sốShelbourne
1Chỉ số 23
73Chỉ số 23115
1Chỉ số 80
29Chỉ số 2571
3Chỉ số 225
48Chỉ số 2450
1Chỉ số 40
0Chỉ số 32
3Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Linfield FC

Sơ đồ 4-4-2
167153275222172938

Đội hình xuất phát

C.Johns
C.Johns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
matthew orr
matthew orr#67 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Hall
B.Hall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.East
E.East#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.McGee
E.McGee#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Shields
C.Shields#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Mulgrew
J.Mulgrew#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
J.Archer
J.Archer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Millar
K.Millar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Fitzpatrick
M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Morrison
C.Morrison#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Morrison
C.Morrison#37
C.Morrison
C.Morrison#10
C.Morrison
C.Morrison#36
C.Morrison
C.Morrison#24
C.Morrison
C.Morrison#34
C.Morrison
C.Morrison#4
C.Morrison
C.Morrison#51
C.Morrison
C.Morrison#2
C.Morrison
C.Morrison#9
C.Morrison
C.Morrison#17

Shelbourne

Sơ đồ 5-3-2
1278294362314711

Đội hình xuất phát

C.Kearns
C.Kearns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Caffrey
E.Caffrey#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Coyle
M.Coyle#8 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
P.Barrett
P.Barrett#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Ledwidge
K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Wilson
T.Wilson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Lunney
J.Lunney#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Mcinroy
K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Coote
A.Coote#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
H.Wood
H.Wood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Odubeko
A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Odubeko
A.Odubeko#9
A.Odubeko
A.Odubeko#50
A.Odubeko
A.Odubeko#24
A.Odubeko
A.Odubeko#44
A.Odubeko
A.Odubeko#16
A.Odubeko
A.Odubeko#18
A.Odubeko
A.Odubeko#10
A.Odubeko
A.Odubeko#17
A.Odubeko
A.Odubeko#19
A.Odubeko
A.Odubeko#2
A.Odubeko
A.Odubeko#5
A.Odubeko
A.Odubeko#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Linfield FC

ShelbourneShelbourne1 - 0Linfield FCLinfield FC
Match #4345327 · Home #10111 · Away #10958 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Newbuildings UnitedNewbuildings United1 - 7Linfield FCLinfield FC
Match #4364659 · Home #29095 · Away #10958 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC4 - 0Haverfordwest CountyHaverfordwest County
Match #4346232 · Home #10958 · Away #10509 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ColeraineColeraine1 - 0Linfield FCLinfield FC
Match #4310961 · Home #14252 · Away #10958 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Larne FCLarne FC2 - 1Linfield FCLinfield FC
Match #4310958 · Home #11001 · Away #10958 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC2 - 0Dungannon SwiftsDungannon Swifts
Match #4310957 · Home #10958 · Away #10998 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC2 - 1Glentoran FCGlentoran FC
Match #4310952 · Home #10958 · Away #10999 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC3 - 1CrusadersCrusaders
Match #4310948 · Home #10958 · Away #12832 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Dungannon SwiftsDungannon Swifts0 - 3Linfield FCLinfield FC
Match #4165835 · Home #10998 · Away #10958 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC2 - 0Glenavon LurganGlenavon Lurgan
Match #4165831 · Home #10958 · Away #19525 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shelbourne

ShelbourneShelbourne1 - 0Linfield FCLinfield FC
Match #4345327 · Home #10111 · Away #10958 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
ShelbourneShelbourne3 - 1Cork CityCork City
Match #4264670 · Home #10111 · Away #10483 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Galway United FCGalway United FC1 - 1ShelbourneShelbourne
Match #4264666 · Home #10163 · Away #10111 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Waterford UnitedWaterford United2 - 2ShelbourneShelbourne
Match #4264662 · Home #10095 · Away #10111 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
ShelbourneShelbourne0 - 1Derry CityDerry City
Match #4264655 · Home #10111 · Away #10459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic0 - 1ShelbourneShelbourne
Match #4264679 · Home #10462 · Away #10111 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
ShelbourneShelbourne1 - 2Shamrock RoversShamrock Rovers
Match #4264650 · Home #10111 · Away #10333 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Cork CityCork City1 - 1ShelbourneShelbourne
Match #4264644 · Home #10483 · Away #10111 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
ShelbourneShelbourne3 - 2Sligo RoversSligo Rovers
Match #4264641 · Home #10111 · Away #10162 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
ShelbourneShelbourne0 - 0Drogheda UnitedDrogheda United
Match #4264673 · Home #10111 · Away #10161 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Linfield FC
#11#21#31#40#51#60#70
Shelbourne
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K