F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLisne vs FC Vilkhivtsi

Lisne vs FC Vilkhivtsi

Xem thông tin Lisne vs FC Vilkhivtsi tại Ukrainian Second League, bắt đầu lúc 16:35 ngày 14/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Second LeagueUkrainian Second League
16:35 ngày 14/09/2025
Lisne

Lisne

3 - 1
FC Vilkhivtsi

FC Vilkhivtsi

Giải đấuUkrainian Second League
Ngày thi đấu14/09/2025
Giờ Việt Nam16:35
Mã trận đấu4398428
Thống kê

Thống kê trận đấu

LisneChỉ sốFC Vilkhivtsi
11Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
70Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
9Chỉ số 226
45Chỉ số 2439
1Chỉ số 31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KulykivKulykiv
18123339
2
Polissya Zhytomyr BPolissya Zhytomyr B
18106236
3
Nyva Ternopil BNyva Ternopil B
18112535
4
Nyva VinnytsyaNyva Vinnytsya
2093830
5
Skala 1911 StryiSkala 1911 Stryi
1892729
6
LisneLisne
1883727
7
Atlet KievAtlet Kiev
1881925
8
FC UzhgorodFC Uzhgorod
1973924
9
FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi
1964922
10
Bukovyna 2Bukovyna 2
1845917
11
Real PharmaReal Pharma
1802162

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II
18133242
2
Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv
18123339
3
FC TrostianetsFC Trostianets
18104434
4
Oleksandriya BOleksandriya B
1997334
5
Rebel KyivRebel Kyiv
18103533
6
Chayka Petropavlovsk BorshchagovkaChayka Petropavlovsk Borshchagovka
1894531
7
Livyi Bereg 2Livyi Bereg 2
1876527
8
Chernomorets Odessa IIChernomorets Odessa II
1828814
9
Penuel Kryvyi RihPenuel Kryvyi Rih
1915138
10
Dinaz VyshgorodDinaz Vyshgorod
1822148
11
Hirnyk-SportHirnyk-Sport
1813146
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lisne

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Vilkhivtsi

FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi0 - 5Skala 1911 StryiSkala 1911 Stryi
Match #4398418 · Home #85100 · Away #76444 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 1, 1, 0, 0, 0]
Real PharmaReal Pharma3 - 5FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi
Match #4398409 · Home #22601 · Away #85100 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi1 - 1Bukovyna 2Bukovyna 2
Match #4398401 · Home #85100 · Away #89230 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Olympia SavyntsiFC Olympia Savyntsi1 - 1FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi
Match #4407400 · Home #44945 · Away #85100 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 0, 0, 3] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 1]
FC UzhgorodFC Uzhgorod2 - 0FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi
Match #4398390 · Home #47705 · Away #85100 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi3 - 3Polissya Zhytomyr BPolissya Zhytomyr B
Match #4398371 · Home #85100 · Away #85199 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Atlet KievAtlet Kiev1 - 0FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi
Match #4387019 · Home #89224 · Away #85100 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi1 - 2KulykivKulykiv
Match #4384302 · Home #85100 · Away #85101 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi0 - 3FC UzhgorodFC Uzhgorod
Match #4330465 · Home #85100 · Away #47705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Revera 1908Revera 19081 - 1FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi
Match #4328235 · Home #85103 · Away #85100 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lisne
#13#23#30#41#56#60#70
FC Vilkhivtsi
#11#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K