F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLjungskile vs Lunds BK

Ljungskile vs Lunds BK

Xem thông tin Ljungskile vs Lunds BK tại Sweden Division 1, bắt đầu lúc 21:00 ngày 17/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Sweden Division 1Sweden Division 1
21:00 ngày 17/05/2025
Ljungskile

Ljungskile

3 - 0
Lunds BK

Lunds BK

Giải đấuSweden Division 1
Ngày thi đấu17/05/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4267275
Thống kê

Thống kê trận đấu

LjungskileChỉ sốLunds BK
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2399
53Chỉ số 2464
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 213
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Ljungskile

111031499123826018

Đội hình xuất phát

A.Helm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ambroz
F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas corner#99 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehmet uzel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus dahlin nafors
Rasmus dahlin nafors#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mensah
G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Larsson
A.Larsson#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Larsson#16
A.Larsson
A.Larsson#15
A.Larsson#9
A.Larsson#37
A.Larsson
A.Larsson#7
A.Larsson#17
A.Larsson#12

Lunds BK

321513771753719109

Đội hình xuất phát

L.Sarr
L.Sarr#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.saganger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Bjornson
L.Bjornson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.liimatainen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simon lindfors#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan ludwick#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Nicklasson
L.Nicklasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Tran
E.Tran#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Wendt
R.Wendt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Wendt#23
R.Wendt
R.Wendt#1
R.Wendt#18
R.Wendt#26
R.Wendt#14
R.Wendt#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LjungskileLjungskile
860218
2
Lunds BKLunds BK
952217
3
Jonkopings Sodra IFJonkopings Sodra IF
851216
4
FC RosengardFC Rosengard
943215
5
Torslanda IKTorslanda IK
942314
6
Norrby IFNorrby IF
834113
7
ArianaAriana
834113
8
Angelholms FFAngelholms FF
834113
9
Oskarshamns AIKOskarshamns AIK
82339
10
FC TrollhattanFC Trollhattan
92349
11
Skovde AIKSkovde AIK
82339
12
BK OlympicBK Olympic
82339
13
Eskilsminne IFEskilsminne IF
81437
14
Hassleholms IFHassleholms IF
82157
15
IFK Skovde FKIFK Skovde FK
81255
16
HusqvarnaHusqvarna
81164
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hammarby TFFHammarby TFF
962120
2
IF Karlstad FotbollIF Karlstad Fotboll
851216
3
Nordic United FCNordic United FC
851216
4
Vasalunds IFVasalunds IF
851216
5
HaningeHaninge
851216
6
Karlbergs BKKarlbergs BK
942314
7
FC Stockholm InternazionaleFC Stockholm Internazionale
841313
8
FC ArlandaFC Arlanda
933312
9
Orebro Syrianska IFOrebro Syrianska IF
840412
10
A.F.C EskilstunaA.F.C Eskilstuna
824210
11
Gefle IFGefle IF
831410
12
Assyriska FFAssyriska FF
82339
13
EnkopingEnkoping
82248
14
IFK StocksundIFK Stocksund
92076
15
Sollentuna UnitedSollentuna United
81164
16
Tegs SKTegs SK
81164
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ljungskile

LjungskileLjungskile1 - 3Oskarshamns AIKOskarshamns AIK
Match #4267265 · Home #15423 · Away #14896 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 14, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Hassleholms IFHassleholms IF1 - 4LjungskileLjungskile
Match #4267258 · Home #31055 · Away #15423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
LjungskileLjungskile2 - 0FC TrollhattanFC Trollhattan
Match #4267250 · Home #15423 · Away #11401 · Status #8 · H [2, 1, 2, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
LjungskileLjungskile3 - 1HusqvarnaHusqvarna
Match #4267243 · Home #15423 · Away #44917 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Skovde AIKSkovde AIK1 - 4LjungskileLjungskile
Match #4267236 · Home #13823 · Away #15423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
LjungskileLjungskile0 - 2Norrby IFNorrby IF
Match #4267226 · Home #15423 · Away #11801 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Eskilsminne IFEskilsminne IF0 - 3LjungskileLjungskile
Match #4267216 · Home #27299 · Away #15423 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
LjungskileLjungskile1 - 1Ahlafors IFAhlafors IF
Match #4292075 · Home #15423 · Away #16955 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
LjungskileLjungskile4 - 6Lindome GIFLindome GIF
Match #4276934 · Home #15423 · Away #12662 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
BK OlympicBK Olympic4 - 1LjungskileLjungskile
Match #4072614 · Home #18435 · Away #15423 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lunds BK

Lunds BKLunds BK1 - 0Hassleholms IFHassleholms IF
Match #4267266 · Home #12669 · Away #31055 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Norrby IFNorrby IF2 - 2Lunds BKLunds BK
Match #4267259 · Home #11801 · Away #12669 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Lunds BKLunds BK0 - 0ArianaAriana
Match #4267251 · Home #12669 · Away #69682 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Lunds BKLunds BK3 - 0Oskarshamns AIKOskarshamns AIK
Match #4267244 · Home #12669 · Away #14896 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC TrollhattanFC Trollhattan1 - 5Lunds BKLunds BK
Match #4267238 · Home #11401 · Away #12669 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Lunds BKLunds BK1 - 0Torslanda IKTorslanda IK
Match #4267227 · Home #12669 · Away #15164 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Jonkopings Sodra IFJonkopings Sodra IF2 - 0Lunds BKLunds BK
Match #4267218 · Home #14272 · Away #12669 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Lunds BKLunds BK1 - 0Angelholms FFAngelholms FF
Match #4306889 · Home #12669 · Away #14994 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lunds BKLunds BK1 - 1BK AstrioBK Astrio
Match #4305350 · Home #12669 · Away #19802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ArianaAriana0 - 1Lunds BKLunds BK
Match #4304912 · Home #69682 · Away #12669 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ljungskile
#13#21#30#41#51#60#70
Lunds BK
#10#20#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K