F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLlanelli Town AFC vs Flint Town

Llanelli Town AFC vs Flint Town

Xem thông tin Llanelli Town AFC vs Flint Town tại Welsh Premier League, bắt đầu lúc 18:30 ngày 06/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Welsh Premier LeagueWelsh Premier League
18:30 ngày 06/09/2025
Llanelli Town AFC

Llanelli Town AFC

0 - 5
Flint Town

Flint Town

Giải đấuWelsh Premier League
Ngày thi đấu06/09/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4377149
Thống kê

Thống kê trận đấu

Llanelli Town AFCChỉ sốFlint Town
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 218
0Chỉ số 82
0Chỉ số 30
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 24
42Chỉ số 2445
91Chỉ số 2375
Lineup

Đội hình trận đấu

Llanelli Town AFC

1023179218123764

Đội hình xuất phát

Alex bonthron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nelson sanca#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rio booth#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ethan cann#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morgan evans#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Wharton
T.Wharton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lewis
M.Lewis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james parry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lloyd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef hopkins#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sean cronin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

sean cronin#2
sean cronin#15
sean cronin#11
sean cronin#20
sean cronin#16
sean cronin#1
sean cronin#19

Flint Town

121818175794346

Đội hình xuất phát

Jack Flint
Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.canavan
j.canavan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben hughes
ben hughes#8 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Isaac Lee#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mudimu
A.Mudimu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.owen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elliott Reeves
Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fofana
s.fofana#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Stephenson
D.Stephenson#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.thorn
j.thorn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.thorn#22
j.thorn#16
j.thorn#15
j.thorn#3
j.thorn#11
j.thorn#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
The New SaintsThe New Saints
14112135
2
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
1382326
3
CaernarfonCaernarfon
1363421
4
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
1263321
5
Colwyn BayColwyn Bay
1346318
6
Barry Town UnitedBarry Town United
1336415
7
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
1336415
8
Bala Town F.C.Bala Town F.C.
1343615
9
Flint TownFlint Town
1242614
10
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
1234513
11
Haverfordwest CountyHaverfordwest County
1232711
12
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
1421117
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Llanelli Town AFC

Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC0 - 1Bala Town F.C.Bala Town F.C.
Match #4377142 · Home #24000 · Away #12252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC2 - 0Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377137 · Home #30617 · Away #24000 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC2 - 4Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
Match #4377131 · Home #24000 · Away #13562 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
CaernarfonCaernarfon6 - 1Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377124 · Home #10507 · Away #24000 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC0 - 2Barry Town UnitedBarry Town United
Match #4377117 · Home #24000 · Away #26177 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 11, 0, 0]
Ynyshir AlbionsYnyshir Albions1 - 4Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4388379 · Home #54283 · Away #24000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC0 - 0Swansea City U21Swansea City U21
Match #4387268 · Home #24000 · Away #31203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Cinderford TownCinderford Town0 - 1Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4380202 · Home #14140 · Away #24000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Merthyr TownMerthyr Town6 - 1Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4365674 · Home #24979 · Away #24000 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Pontypridd TownPontypridd Town1 - 3Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4347307 · Home #16446 · Away #24000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Flint Town

Flint TownFlint Town4 - 2Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
Match #4377141 · Home #22118 · Away #13658 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC3 - 2Flint TownFlint Town
Match #4377138 · Home #11385 · Away #22118 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Flint TownFlint Town2 - 5CaernarfonCaernarfon
Match #4377129 · Home #22118 · Away #10507 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Bala Town F.C.Bala Town F.C.1 - 1Flint TownFlint Town
Match #4377115 · Home #12252 · Away #22118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 2HolywellHolywell
Match #4355410 · Home #22118 · Away #30480 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Flint TownFlint Town0 - 4Ilkeston TownIlkeston Town
Match #4387636 · Home #22118 · Away #28659 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 0Avro FCAvro FC
Match #4380245 · Home #22118 · Away #52106 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 3Vauxhall MotorsVauxhall Motors
Match #4371686 · Home #22118 · Away #12122 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Flint TownFlint Town5 - 0Buckley TownBuckley Town
Match #4370745 · Home #22118 · Away #14660 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Flint TownFlint Town4 - 0Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #4275637 · Home #22118 · Away #10508 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Llanelli Town AFC
#10#20#30#40#53#60#70
Flint Town
#15#24#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K