F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLondrina PR vs Athletic Club

Londrina PR vs Athletic Club

Xem thông tin Londrina PR vs Athletic Club tại Brazilian Serie B, bắt đầu lúc 21:00 ngày 20/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Serie BBrazilian Serie B
21:00 ngày 20/06/2026
Londrina PR

Londrina PR

2 - 0
Athletic Club

Athletic Club

Giải đấuBrazilian Serie B
Ngày thi đấu20/06/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4494590
Thống kê

Thống kê trận đấu

Londrina PRChỉ sốAthletic Club
7Chỉ số 226
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 41
82Chỉ số 2385
2Chỉ số 28
1Chỉ số 80
2Chỉ số 211
1Chỉ số 31
44Chỉ số 2450
7Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Londrina PR

Sơ đồ 4-2-3-1
30753153458732119

Đội hình xuất phát

M.Kozlinski
M.Kozlinski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Prado#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Lincoln
Y.Lincoln#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
GabrielLacerda
GabrielLacerda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Heron
Heron#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Luiz
A.Luiz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L. Marques
L. Marques#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
VitinhoMota
VitinhoMota#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Vitor
J.Vitor#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Teles
I.Teles#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Santos
B.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

B.Santos
B.Santos#96
B.Santos
B.Santos#27
B.Santos
B.Santos#2
B.Santos
B.Santos#77
B.Santos#44
B.Santos
B.Santos#4
B.Santos
B.Santos#33
B.Santos
B.Santos#6
B.Santos
B.Santos#18
B.Santos
B.Santos#1
B.Santos#17
B.Santos
B.Santos#55

Athletic Club

Sơ đồ 4-1-4-1
122413141611810175

Đội hình xuất phát

L.Polli
L.Polli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Batista
D.Batista#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Belezi
Belezi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
F.Vieira
F.Vieira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Marcelo
Marcelo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Miguel
J.Miguel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Maswel
Maswel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Cabezas
G.Cabezas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
G.Gravino
G.Gravino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
K.Rodrigues
K.Rodrigues#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Luccas
I.Luccas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Luccas
I.Luccas#19
I.Luccas
I.Luccas#6
I.Luccas#23
I.Luccas
I.Luccas#21
I.Luccas#9
I.Luccas
I.Luccas#2
I.Luccas
I.Luccas#12
I.Luccas
I.Luccas#18
I.Luccas
I.Luccas#20
I.Luccas
I.Luccas#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vila NovaVila Nova
1484228
2
Sao BernardoSao Bernardo
1474325
3
Sport Club do RecifeSport Club do Recife
1467125
4
Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
1466224
5
Esporte Clube JuventudeEsporte Clube Juventude
1464422
6
Operario Ferroviario PROperario Ferroviario PR
1464422
7
FortalezaFortaleza
1464422
8
CriciumaCriciuma
1356221
9
Nautico (PE)Nautico (PE)
1462620
10
CuiabaCuiaba
1447319
11
Athletic ClubAthletic Club
1447319
12
Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube
1453618
13
Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense
1446418
14
CearaCeara
1445517
15
Botafogo SPBotafogo SP
1444616
16
CRB ALCRB AL
1444616
17
Londrina PRLondrina PR
1442814
18
Avaí FCAvaí FC
1434713
19
Ponte PretaPonte Preta
1422108
20
America MGAmerica MG
131396
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Londrina PR

Londrina PRLondrina PR3 - 2Avaí FCAvaí FC
Match #4494583 · Home #13466 · Away #11263 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
CriciumaCriciuma1 - 0Londrina PRLondrina PR
Match #4494570 · Home #10758 · Away #13466 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR0 - 1Vila NovaVila Nova
Match #4494564 · Home #13466 · Away #17187 · Status #8 · H [0, 0, 2, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 9, 0, 0]
FortalezaFortaleza3 - 0Londrina PRLondrina PR
Match #4494554 · Home #11304 · Away #13466 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Ponte PretaPonte Preta1 - 4Londrina PRLondrina PR
Match #4494545 · Home #10812 · Away #13466 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 11, 0, 0] · A [4, 1, 1, 0, 4, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR1 - 3Sao BernardoSao Bernardo
Match #4494537 · Home #13466 · Away #30534 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Operario Ferroviario PROperario Ferroviario PR3 - 0Londrina PRLondrina PR
Match #4494527 · Home #26219 · Away #13466 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Esporte Clube JuventudeEsporte Clube Juventude1 - 0Londrina PRLondrina PR
Match #4494517 · Home #10600 · Away #13466 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR0 - 0CearaCeara
Match #4494510 · Home #13466 · Away #15219 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense2 - 1Londrina PRLondrina PR
Match #4494496 · Home #17935 · Away #13466 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Athletic Club

Athletic ClubAthletic Club1 - 1Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube
Match #4494576 · Home #49990 · Away #10209 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Sport Club do RecifeSport Club do Recife1 - 1Athletic ClubAthletic Club
Match #4494574 · Home #10815 · Away #49990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 0FortalezaFortaleza
Match #4494558 · Home #49990 · Away #11304 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Botafogo SPBotafogo SP1 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4494552 · Home #22739 · Away #49990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 1Esporte Clube JuventudeEsporte Clube Juventude
Match #4494540 · Home #49990 · Away #10600 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Internacional - RSInternacional - RS3 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4524428 · Home #10818 · Away #49990 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 6, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 0CuiabaCuiaba
Match #4494531 · Home #49990 · Away #12153 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Vila NovaVila Nova1 - 1Athletic ClubAthletic Club
Match #4494530 · Home #17187 · Away #49990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 1Nautico (PE)Nautico (PE)
Match #4495706 · Home #49990 · Away #14802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 2Internacional - RSInternacional - RS
Match #4524411 · Home #49990 · Away #10818 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Londrina PR
#12#20#30#41#52#60#70
Athletic Club
#10#20#31#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K